(Top Banner Ad)
flexitarian
C1
noun C1 Dinh dưỡng, Lối sống

flexitarian

UK: /ˌfleksɪˈteəriən/ • US: /ˌfleksɪˈteriən/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn chay linh hoạt chế độ ăn bán chay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a primarily vegetarian diet but occasionally eats meat or fish.

Vietnamese Meaning

Một người chủ yếu ăn chay nhưng thỉnh thoảng ăn thịt hoặc cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She calls herself a flexitarian because she eats mostly vegetarian meals but occasionally enjoys a steak."

    "Cô ấy tự nhận mình là người ăn chay linh hoạt vì cô ấy chủ yếu ăn các bữa ăn chay nhưng thỉnh thoảng thưởng thức một miếng bít tết."

  • "Becoming a flexitarian is a good way to gradually reduce your meat consumption."

    "Trở thành người ăn chay linh hoạt là một cách tốt để giảm dần lượng thịt tiêu thụ của bạn."

  • "The flexitarian diet is often praised for its health benefits and environmental impact."

    "Chế độ ăn chay linh hoạt thường được ca ngợi vì lợi ích sức khỏe và tác động môi trường của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flexitarianism Chế độ ăn chay linh hoạt; lối sống ăn chay linh hoạt
Noun (plural) flexitarians Những người ăn chay linh hoạt
Adjective flexitarian Thuộc về chế độ ăn chay linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
English
flexible
English
vegetable
English
vegetarian
English
flexitarian

Sự kết hợp thông minh

Từ 'flexitarian' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ sự kết hợp của 'flexible' (linh hoạt) và 'vegetarian' (người ăn chay). Nó ra đời vào khoảng cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 để mô tả những người chủ yếu ăn chay nhưng vẫn thỉnh thoảng ăn thịt hoặc cá. Đây là một khái niệm phản ánh sự thay đổi trong quan điểm ăn uống, đề cao tính linh hoạt và giảm thiểu thịt hơn là loại bỏ hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'flexitarian' kết hợp giữa 'flexible' (linh hoạt) và 'vegetarian' (người ăn chay), chỉ một chế độ ăn uống linh hoạt hơn so với ăn chay thuần túy. Nó không nghiêm ngặt như chế độ ăn chay hoặc thuần chay, cho phép người ăn thỉnh thoảng tiêu thụ các sản phẩm động vật. Khác với 'pescatarian' (người ăn chay có ăn cá) và 'pollotarian' (người ăn chay có ăn thịt gia cầm), flexitarian có thể ăn cả thịt và cá, nhưng với số lượng hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flexitarian diet/lifestyle
  • adopt adopt a flexitarian diet
    (áp dụng chế độ ăn chay linh hoạt)
  • follow follow a flexitarian lifestyle
    (theo đuổi lối sống ăn chay linh hoạt)
  • become become a flexitarian
    (trở thành người ăn chay linh hoạt)
Adjective + flexitarian
  • casual a casual flexitarian
    (người ăn chay linh hoạt không quá khắt khe)
  • dedicated a dedicated flexitarian
    (người ăn chay linh hoạt cam kết)

Idioms

  • adopt a flexitarian diet

    áp dụng chế độ ăn chay linh hoạt

    "Many people adopt a flexitarian diet for health reasons."

    (Nhiều người áp dụng chế độ ăn chay linh hoạt vì lý do sức khỏe.)

  • embrace a flexitarian lifestyle

    đón nhận lối sống ăn chay linh hoạt

    "She decided to embrace a flexitarian lifestyle to reduce her environmental footprint."

    (Cô ấy quyết định đón nhận lối sống ăn chay linh hoạt để giảm tác động đến môi trường.)

  • be a flexitarian

    là người ăn chay linh hoạt

    "It's easy to be a flexitarian nowadays with so many plant-based options."

    (Ngày nay, thật dễ dàng để trở thành một người ăn chay linh hoạt với rất nhiều lựa chọn từ thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexitarian

noun
Lật mặt

Một người chủ yếu ăn chay nhưng thỉnh thoảng ăn thịt hoặc cá.

"She calls herself a flexitarian because she eats mostly vegetarian meals but occasionally enjoys a steak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexitarian".

Xu hướng ăn uống hiện đại

Chế độ ăn flexitarian (ăn chay linh hoạt) phản ánh một xu hướng ngày càng tăng trong xã hội hiện đại, nơi nhiều người muốn giảm lượng thịt tiêu thụ vì sức khỏe, đạo đức hoặc lý do môi trường mà không muốn hoàn toàn từ bỏ thịt. Nó mang lại sự linh hoạt và dễ thực hiện hơn so với việc ăn chay thuần túy.

Cầu nối giữa các chế độ ăn

Flexitarianism thường được coi là một 'cầu nối' giữa người ăn thịt và người ăn chay. Nó cho phép mọi người từ từ chuyển đổi sang chế độ ăn nhiều thực vật hơn mà không cảm thấy bị giới hạn hay áp lực, từ đó khuyến khích một cách tiếp cận bền vững và linh hoạt hơn với thực phẩm.