pessimism bias
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tendency to overestimate the likelihood of negative outcomes and underestimate the likelihood of positive outcomes. It's a cognitive bias that leads individuals to expect the worst possible scenario, even when evidence suggests otherwise.
Vietnamese Meaning
Xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các kết quả tiêu cực và đánh giá thấp khả năng xảy ra các kết quả tích cực. Đây là một thành kiến nhận thức khiến các cá nhân kỳ vọng kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra, ngay cả khi bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His pessimism bias led him to believe the project would fail, despite the positive initial results."
"Thành kiến bi quan khiến anh ấy tin rằng dự án sẽ thất bại, mặc dù kết quả ban đầu rất tích cực."
-
"The pessimism bias can prevent people from taking necessary risks."
"Thành kiến bi quan có thể ngăn cản mọi người chấp nhận những rủi ro cần thiết."
-
"Studies show that individuals with a strong pessimism bias often experience higher levels of anxiety."
"Các nghiên cứu cho thấy những cá nhân có thành kiến bi quan mạnh mẽ thường trải qua mức độ lo lắng cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pessimist | Người bi quan |
| Adjective | pessimistic | Bi quan |
| Adverb | pessimistically | Một cách bi quan |
| Noun | bias | Thiên vị, thành kiến |
| Verb | bias | Làm cho thiên vị, gây thành kiến |
| Adjective | biased | Thiên vị, có thành kiến |
| Adjective | unbiased | Không thiên vị, khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pessimism bias là một dạng của cognitive bias (thiên kiến nhận thức). Nó khác với sự bi quan đơn thuần ở chỗ nó là một xu hướng có hệ thống, ảnh hưởng đến việc ra quyết định và đánh giá rủi ro. Nó cũng khác với 'optimism bias' (thiên kiến lạc quan), là xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các kết quả tích cực. Pessimism bias có thể dẫn đến lo lắng, căng thẳng và các quyết định thận trọng quá mức.
Prepositions
'About' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He has a pessimism bias about the future of the company.' ('Towards' thường được dùng để chỉ một thái độ hoặc khuynh hướng chung. Ví dụ: 'Her pessimism bias towards new technology is hindering innovation.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display a pessimism bias (biểu lộ xu hướng thiên vị bi quan)
-
overcome overcome pessimism bias (vượt qua xu hướng thiên vị bi quan)
-
suffer from suffer from a pessimism bias (mắc phải/chịu đựng xu hướng thiên vị bi quan)
-
mitigate mitigate the impact of pessimism bias (giảm nhẹ tác động của xu hướng thiên vị bi quan)
-
strong a strong pessimism bias (một xu hướng thiên vị bi quan mạnh mẽ)
-
inherent an inherent pessimism bias (một xu hướng thiên vị bi quan vốn có)
-
widespread widespread pessimism bias (xu hướng thiên vị bi quan phổ biến rộng rãi)
-
the effects of the effects of pessimism bias (những ảnh hưởng của xu hướng thiên vị bi quan)
-
research on research on pessimism bias (nghiên cứu về xu hướng thiên vị bi quan)
Idioms
-
to exhibit a pessimism bias
thể hiện một xu hướng thiên vị bi quan (có khuynh hướng nhìn nhận mọi việc tiêu cực)
"Investors often exhibit a pessimism bias, overestimating risks and underestimating potential gains."
(Các nhà đầu tư thường thể hiện xu hướng thiên vị bi quan, đánh giá quá cao rủi ro và đánh giá thấp lợi nhuận tiềm năng.)
-
to be prone to pessimism bias
dễ mắc phải xu hướng thiên vị bi quan
"During economic downturns, consumers can be prone to pessimism bias, affecting spending habits."
(Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, người tiêu dùng có thể dễ mắc phải xu hướng thiên vị bi quan, ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu.)
-
to challenge one's pessimism bias
thách thức/đối mặt với xu hướng thiên vị bi quan của bản thân
"Therapy can help individuals challenge their pessimism bias and adopt a more balanced perspective."
(Liệu pháp có thể giúp các cá nhân thách thức xu hướng thiên vị bi quan của họ và có được một cái nhìn cân bằng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pessimism bias
nounXu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các kết quả tiêu cực và đánh giá thấp khả năng xảy ra các kết quả tích cực. Đây là một thành kiến nhận thức khiến các cá nhân kỳ vọng kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra, ngay cả khi bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
"His pessimism bias led him to believe the project would fail, despite the positive initial results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pessimism bias".
