(Top Banner Ad)
pessimism bias
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học hành vi

pessimism bias

UK: /ˈpesɪmɪzəm ˈbaɪəs/ • US: /ˈpesɪmɪzəm ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến bi quan xu hướng bi quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to overestimate the likelihood of negative outcomes and underestimate the likelihood of positive outcomes. It's a cognitive bias that leads individuals to expect the worst possible scenario, even when evidence suggests otherwise.

Vietnamese Meaning

Xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các kết quả tiêu cực và đánh giá thấp khả năng xảy ra các kết quả tích cực. Đây là một thành kiến nhận thức khiến các cá nhân kỳ vọng kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra, ngay cả khi bằng chứng cho thấy điều ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pessimism bias led him to believe the project would fail, despite the positive initial results."

    "Thành kiến bi quan khiến anh ấy tin rằng dự án sẽ thất bại, mặc dù kết quả ban đầu rất tích cực."

  • "The pessimism bias can prevent people from taking necessary risks."

    "Thành kiến bi quan có thể ngăn cản mọi người chấp nhận những rủi ro cần thiết."

  • "Studies show that individuals with a strong pessimism bias often experience higher levels of anxiety."

    "Các nghiên cứu cho thấy những cá nhân có thành kiến bi quan mạnh mẽ thường trải qua mức độ lo lắng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pessimist Người bi quan
Adjective pessimistic Bi quan
Adverb pessimistically Một cách bi quan
Noun bias Thiên vị, thành kiến
Verb bias Làm cho thiên vị, gây thành kiến
Adjective biased Thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased Không thiên vị, khách quan

Synonyms

negativity bias (thiên kiến tiêu cực)risk aversion (sự né tránh rủi ro)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pessimus
French
pessimisme
English
pessimism
Old French
biais
English
bias
Modern English
pessimism bias

Nguồn gốc của 'pessimism' và 'bias'

Cụm từ 'pessimism bias' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Pessimism' (sự bi quan) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pessimus', nghĩa là 'tệ nhất', chỉ xu hướng nhìn nhận mọi việc theo hướng tiêu cực hoặc mong đợi điều tồi tệ nhất. 'Bias' (thiên vị, thành kiến) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'biais', nghĩa là 'nghiêng, dốc', ám chỉ một sự lệch lạc hoặc khuynh hướng không công bằng trong suy nghĩ hay phán đoán. Khi kết hợp lại, 'pessimism bias' mô tả một xu hướng nhận thức khiến con người có cái nhìn tiêu cực hơn về tương lai hoặc đánh giá quá cao khả năng xảy ra các sự kiện xấu.

Usage Note

Pessimism bias là một dạng của cognitive bias (thiên kiến nhận thức). Nó khác với sự bi quan đơn thuần ở chỗ nó là một xu hướng có hệ thống, ảnh hưởng đến việc ra quyết định và đánh giá rủi ro. Nó cũng khác với 'optimism bias' (thiên kiến lạc quan), là xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các kết quả tích cực. Pessimism bias có thể dẫn đến lo lắng, căng thẳng và các quyết định thận trọng quá mức.

Prepositions

about towards

'About' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He has a pessimism bias about the future of the company.' ('Towards' thường được dùng để chỉ một thái độ hoặc khuynh hướng chung. Ví dụ: 'Her pessimism bias towards new technology is hindering innovation.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pessimism bias
  • display display a pessimism bias
    (biểu lộ xu hướng thiên vị bi quan)
  • overcome overcome pessimism bias
    (vượt qua xu hướng thiên vị bi quan)
  • suffer from suffer from a pessimism bias
    (mắc phải/chịu đựng xu hướng thiên vị bi quan)
  • mitigate mitigate the impact of pessimism bias
    (giảm nhẹ tác động của xu hướng thiên vị bi quan)
Adjective + pessimism bias
  • strong a strong pessimism bias
    (một xu hướng thiên vị bi quan mạnh mẽ)
  • inherent an inherent pessimism bias
    (một xu hướng thiên vị bi quan vốn có)
  • widespread widespread pessimism bias
    (xu hướng thiên vị bi quan phổ biến rộng rãi)
Prepositional phrases
  • the effects of the effects of pessimism bias
    (những ảnh hưởng của xu hướng thiên vị bi quan)
  • research on research on pessimism bias
    (nghiên cứu về xu hướng thiên vị bi quan)

Idioms

  • to exhibit a pessimism bias

    thể hiện một xu hướng thiên vị bi quan (có khuynh hướng nhìn nhận mọi việc tiêu cực)

    "Investors often exhibit a pessimism bias, overestimating risks and underestimating potential gains."

    (Các nhà đầu tư thường thể hiện xu hướng thiên vị bi quan, đánh giá quá cao rủi ro và đánh giá thấp lợi nhuận tiềm năng.)

  • to be prone to pessimism bias

    dễ mắc phải xu hướng thiên vị bi quan

    "During economic downturns, consumers can be prone to pessimism bias, affecting spending habits."

    (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, người tiêu dùng có thể dễ mắc phải xu hướng thiên vị bi quan, ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu.)

  • to challenge one's pessimism bias

    thách thức/đối mặt với xu hướng thiên vị bi quan của bản thân

    "Therapy can help individuals challenge their pessimism bias and adopt a more balanced perspective."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân thách thức xu hướng thiên vị bi quan của họ và có được một cái nhìn cân bằng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pessimism bias

noun
Lật mặt

Xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các kết quả tiêu cực và đánh giá thấp khả năng xảy ra các kết quả tích cực. Đây là một thành kiến nhận thức khiến các cá nhân kỳ vọng kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra, ngay cả khi bằng chứng cho thấy điều ngược lại.

"His pessimism bias led him to believe the project would fail, despite the positive initial results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pessimism bias".

Một Khía Cạnh Của Thiên Vị Nhận Thức

Pessimism bias (thiên vị bi quan) là một trong nhiều 'thiên vị nhận thức' (cognitive biases) được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học và kinh tế học hành vi. Các thiên vị nhận thức là những lỗi hệ thống trong tư duy của con người, khiến chúng ta đưa ra các quyết định hoặc phán đoán không hoàn toàn khách quan. Hiểu về pessimism bias giúp chúng ta nhận ra cách bộ não của mình có thể tự động nhìn nhận thế giới một cách tiêu cực hơn, ảnh hưởng đến mọi thứ từ việc ra quyết định tài chính đến các mối quan hệ cá nhân.

Ảnh Hưởng Đến Quyết Định và Cuộc Sống

Pessimism bias có thể có tác động đáng kể đến cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, nó có thể khiến một người trì hoãn việc bắt đầu một dự án mới vì sợ thất bại, bỏ lỡ cơ hội đầu tư vì quá lo lắng về rủi ro, hoặc đánh giá thấp khả năng thành công của bản thân trong các tình huống xã hội. Trong một số nền văn hóa, sự thận trọng có thể được khuyến khích, nhưng khi thiên vị bi quan trở nên quá mức, nó có thể trở thành một rào cản lớn đối với sự phát triển cá nhân, sự đổi mới và hạnh phúc.