(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pessimism bias
C1

pessimism bias

noun

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến bi quan xu hướng bi quan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pessimism bias'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các kết quả tiêu cực và đánh giá thấp khả năng xảy ra các kết quả tích cực. Đây là một thành kiến nhận thức khiến các cá nhân kỳ vọng kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra, ngay cả khi bằng chứng cho thấy điều ngược lại.

Definition (English Meaning)

The tendency to overestimate the likelihood of negative outcomes and underestimate the likelihood of positive outcomes. It's a cognitive bias that leads individuals to expect the worst possible scenario, even when evidence suggests otherwise.

Ví dụ Thực tế với 'Pessimism bias'

  • "His pessimism bias led him to believe the project would fail, despite the positive initial results."

    "Thành kiến bi quan khiến anh ấy tin rằng dự án sẽ thất bại, mặc dù kết quả ban đầu rất tích cực."

  • "The pessimism bias can prevent people from taking necessary risks."

    "Thành kiến bi quan có thể ngăn cản mọi người chấp nhận những rủi ro cần thiết."

  • "Studies show that individuals with a strong pessimism bias often experience higher levels of anxiety."

    "Các nghiên cứu cho thấy những cá nhân có thành kiến bi quan mạnh mẽ thường trải qua mức độ lo lắng cao hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pessimism bias'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pessimism, bias
  • Adjective: pessimistic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

negativity bias(thiên kiến tiêu cực)
risk aversion(sự né tránh rủi ro)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Khoa học hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Pessimism bias'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pessimism bias là một dạng của cognitive bias (thiên kiến nhận thức). Nó khác với sự bi quan đơn thuần ở chỗ nó là một xu hướng có hệ thống, ảnh hưởng đến việc ra quyết định và đánh giá rủi ro. Nó cũng khác với 'optimism bias' (thiên kiến lạc quan), là xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các kết quả tích cực. Pessimism bias có thể dẫn đến lo lắng, căng thẳng và các quyết định thận trọng quá mức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about towards

'About' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He has a pessimism bias about the future of the company.' ('Towards' thường được dùng để chỉ một thái độ hoặc khuynh hướng chung. Ví dụ: 'Her pessimism bias towards new technology is hindering innovation.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pessimism bias'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)