(Top Banner Ad)
pessimistic scenario
Kinh tế / Quản lý / Chính trị

pessimistic scenario

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pessimism chủ nghĩa bi quan
Noun pessimist người bi quan
Adverb pessimistically một cách bi quan
Adjective optimistic lạc quan (từ trái nghĩa)
Noun scenario kịch bản, viễn cảnh
Noun scenarios các kịch bản (số nhiều)

Subject Area

Kinh tế / Quản lý / Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pessimus
Greek
σκηνή (skēnē)
Latin
scaena
French
pessimisme
Italian
scenario
English
pessimistic
English
scenario

Nguồn gốc của 'pessimistic'

Từ 'pessimistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pessimus', có nghĩa là 'tồi tệ nhất'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, phát triển từ danh từ 'pessimism' (chủ nghĩa bi quan), ban đầu dùng để chỉ một quan điểm triết học cho rằng thế giới là tồi tệ nhất trong mọi khả năng, hoặc mọi sự vật đều có xu hướng xấu đi.

Nguồn gốc của 'scenario'

Từ 'scenario' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'scenario', vốn có nghĩa là 'bối cảnh, phông nền' hoặc 'kịch bản' trong nhà hát. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'scaena' và tiếng Hy Lạp 'skēnē', đều có nghĩa là 'sân khấu' hoặc 'lều'. Sau này, nghĩa của 'scenario' được mở rộng để chỉ một chuỗi sự kiện có thể xảy ra hoặc một kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pessimistic scenario
  • consider consider a pessimistic scenario
    (xem xét một kịch bản bi quan)
  • anticipate anticipate a pessimistic scenario
    (dự đoán/lường trước một kịch bản bi quan)
  • plan for plan for a pessimistic scenario
    (lên kế hoạch cho một kịch bản bi quan)
  • prepare for prepare for a pessimistic scenario
    (chuẩn bị cho một kịch bản bi quan)
  • face face a pessimistic scenario
    (đối mặt với một kịch bản bi quan)
Giới từ + pessimistic scenario
  • in in a pessimistic scenario
    (trong một kịch bản bi quan)
  • under under a pessimistic scenario
    (trong điều kiện/hoàn cảnh của một kịch bản bi quan)
  • despite despite a pessimistic scenario
    (bất chấp một kịch bản bi quan)
Trạng từ/Tính từ bổ nghĩa cho pessimistic scenario
  • even even a pessimistic scenario
    (ngay cả một kịch bản bi quan)
  • an extremely an extremely pessimistic scenario
    (một kịch bản cực kỳ bi quan)
  • a highly a highly pessimistic scenario
    (một kịch bản rất bi quan)

Idioms

  • Plan for the pessimistic scenario

    Lên kế hoạch cho kịch bản bi quan

    "It's always wise to plan for the pessimistic scenario when managing a project."

    (Luôn khôn ngoan khi lên kế hoạch cho kịch bản bi quan khi quản lý một dự án.)

  • In a pessimistic scenario

    Trong một kịch bản bi quan

    "In a pessimistic scenario, we might lose up to 30% of our market share."

    (Trong một kịch bản bi quan, chúng ta có thể mất tới 30% thị phần.)

  • Consider the pessimistic scenario

    Xem xét kịch bản bi quan

    "Before making a decision, we must consider the pessimistic scenario and its implications."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải xem xét kịch bản bi quan và những hệ lụy của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pessimistic scenario

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pessimistic scenario".

Quản lý rủi ro và Lập kế hoạch chiến lược

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý phương Tây, việc chủ động xem xét và lập kế hoạch cho 'kịch bản bi quan' là một phần quan trọng của quản lý rủi ro và lập kế hoạch chiến lược. Điều này không phải là khuyến khích sự bi quan, mà là một cách tiếp cận thực tế để đảm bảo tổ chức có thể vượt qua những thách thức tiềm ẩn. Nó giúp các nhà lãnh đạo chuẩn bị cho những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.

Định luật Murphy

Mặc dù không trực tiếp sử dụng cụm từ 'kịch bản bi quan', Định luật Murphy ('Anything that can go wrong will go wrong' - Bất cứ điều gì có thể sai đều sẽ sai) là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, phản ánh tâm lý chuẩn bị cho những kết quả tồi tệ nhất. Nó thường được nhắc đến một cách hài hước nhưng cũng ngụ ý sự cần thiết phải lường trước các vấn đề tiềm ẩn, đặc biệt trong các tình huống phức tạp hoặc rủi ro cao.