scenario
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a description of possible actions or events in the future
Vietnamese Meaning
một bản mô tả về các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's consider a worst-case scenario."
"Hãy xem xét một kịch bản xấu nhất có thể xảy ra."
-
"We used computer models to simulate various scenarios."
"Chúng tôi đã sử dụng mô hình máy tính để mô phỏng các kịch bản khác nhau."
-
"The most likely scenario is that interest rates will remain stable."
"Kịch bản có khả năng xảy ra nhất là lãi suất sẽ duy trì ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scenario | Kịch bản, viễn cảnh, tình huống |
| Noun | scenarist | Người viết kịch bản (ví dụ: cho phim, kịch, trò chơi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scenario' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện có thể xảy ra, thường là trong bối cảnh lập kế hoạch hoặc dự đoán. Nó khác với 'situation' (tình huống) ở chỗ 'scenario' thường bao gồm một loạt các sự kiện, trong khi 'situation' chỉ đề cập đến một trạng thái hoặc hoàn cảnh cụ thể. 'Scenario' cũng có thể được sử dụng để chỉ một kịch bản trong phim, vở kịch, hoặc trò chơi.
Prepositions
'in a scenario' dùng để chỉ một hành động/sự kiện nằm trong một kịch bản nào đó. 'scenario of' dùng để chỉ kịch bản về cái gì đó. 'scenario for' chỉ kịch bản được tạo ra để phục vụ một mục đích nào đó. Ví dụ: 'a scenario for success'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worst-case worst-case scenario (tình huống xấu nhất có thể xảy ra)
-
best-case best-case scenario (tình huống tốt nhất có thể xảy ra)
-
possible possible scenario (kịch bản khả thi, tình huống có thể)
-
likely likely scenario (kịch bản có khả năng xảy ra)
-
hypothetical hypothetical scenario (tình huống giả định, kịch bản giả thuyết)
-
different a different scenario (một kịch bản khác, một tình huống khác)
-
realistic a realistic scenario (một kịch bản thực tế)
-
consider consider a scenario (xem xét một kịch bản/tình huống)
-
imagine imagine a scenario (tưởng tượng một viễn cảnh/tình huống)
-
create create a scenario (tạo ra một kịch bản/tình huống)
-
explore explore a scenario (khám phá/nghiên cứu một kịch bản)
-
prepare for prepare for a scenario (chuẩn bị cho một tình huống)
-
play out let a scenario play out (để một kịch bản diễn ra, xem nó diễn biến)
Idioms
-
worst-case scenario
Tình huống xấu nhất có thể xảy ra (được hình dung hoặc lên kế hoạch trước).
"We need to plan for the worst-case scenario, like the system crashing completely."
(Chúng ta cần lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất, ví dụ như hệ thống bị sập hoàn toàn.)
-
best-case scenario
Tình huống tốt nhất có thể xảy ra (được hình dung hoặc lên kế hoạch trước).
"In the best-case scenario, we'll finish the project ahead of schedule."
(Trong tình huống tốt nhất, chúng ta sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
play out a scenario
Để một kịch bản, tình huống diễn biến, xảy ra; hoặc mô phỏng/tưởng tượng cách nó diễn biến.
"Let's play out this scenario: what happens if the budget is cut by half?"
(Hãy thử xem xét tình huống này: điều gì sẽ xảy ra nếu ngân sách bị cắt giảm một nửa?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scenario
danh từmột bản mô tả về các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai
"Let's consider a worst-case scenario."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenario".
