(Top Banner Ad)
scenario
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

scenario

UK: /sɪˈnɑː.ri.əʊ/ • US: /səˈneri.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kịch bản tình huống có thể xảy ra viễn cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a description of possible actions or events in the future

Vietnamese Meaning

một bản mô tả về các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's consider a worst-case scenario."

    "Hãy xem xét một kịch bản xấu nhất có thể xảy ra."

  • "We used computer models to simulate various scenarios."

    "Chúng tôi đã sử dụng mô hình máy tính để mô phỏng các kịch bản khác nhau."

  • "The most likely scenario is that interest rates will remain stable."

    "Kịch bản có khả năng xảy ra nhất là lãi suất sẽ duy trì ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scenario Kịch bản, viễn cảnh, tình huống
Noun scenarist Người viết kịch bản (ví dụ: cho phim, kịch, trò chơi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skēnē (σκηνή)
Latin
scaena
Italian
scenario
English
scenario

Nguồn gốc sân khấu

Từ 'scenario' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skēnē', có nghĩa là 'lều' hoặc 'sân khấu'. Ban đầu, nó chỉ một cấu trúc tạm thời dùng làm bối cảnh hoặc hậu trường cho các vở kịch. Qua tiếng Latin 'scaena' và tiếng Ý 'scenario' (cũng có nghĩa là 'kịch bản' hoặc 'bối cảnh'), từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ liên hệ với việc miêu tả một chuỗi các sự kiện hoặc một kịch bản.

Usage Note

Từ 'scenario' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện có thể xảy ra, thường là trong bối cảnh lập kế hoạch hoặc dự đoán. Nó khác với 'situation' (tình huống) ở chỗ 'scenario' thường bao gồm một loạt các sự kiện, trong khi 'situation' chỉ đề cập đến một trạng thái hoặc hoàn cảnh cụ thể. 'Scenario' cũng có thể được sử dụng để chỉ một kịch bản trong phim, vở kịch, hoặc trò chơi.

Prepositions

in of for

'in a scenario' dùng để chỉ một hành động/sự kiện nằm trong một kịch bản nào đó. 'scenario of' dùng để chỉ kịch bản về cái gì đó. 'scenario for' chỉ kịch bản được tạo ra để phục vụ một mục đích nào đó. Ví dụ: 'a scenario for success'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scenario
  • worst-case worst-case scenario
    (tình huống xấu nhất có thể xảy ra)
  • best-case best-case scenario
    (tình huống tốt nhất có thể xảy ra)
  • possible possible scenario
    (kịch bản khả thi, tình huống có thể)
  • likely likely scenario
    (kịch bản có khả năng xảy ra)
  • hypothetical hypothetical scenario
    (tình huống giả định, kịch bản giả thuyết)
  • different a different scenario
    (một kịch bản khác, một tình huống khác)
  • realistic a realistic scenario
    (một kịch bản thực tế)
Verb + scenario
  • consider consider a scenario
    (xem xét một kịch bản/tình huống)
  • imagine imagine a scenario
    (tưởng tượng một viễn cảnh/tình huống)
  • create create a scenario
    (tạo ra một kịch bản/tình huống)
  • explore explore a scenario
    (khám phá/nghiên cứu một kịch bản)
  • prepare for prepare for a scenario
    (chuẩn bị cho một tình huống)
  • play out let a scenario play out
    (để một kịch bản diễn ra, xem nó diễn biến)

Idioms

  • worst-case scenario

    Tình huống xấu nhất có thể xảy ra (được hình dung hoặc lên kế hoạch trước).

    "We need to plan for the worst-case scenario, like the system crashing completely."

    (Chúng ta cần lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất, ví dụ như hệ thống bị sập hoàn toàn.)

  • best-case scenario

    Tình huống tốt nhất có thể xảy ra (được hình dung hoặc lên kế hoạch trước).

    "In the best-case scenario, we'll finish the project ahead of schedule."

    (Trong tình huống tốt nhất, chúng ta sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • play out a scenario

    Để một kịch bản, tình huống diễn biến, xảy ra; hoặc mô phỏng/tưởng tượng cách nó diễn biến.

    "Let's play out this scenario: what happens if the budget is cut by half?"

    (Hãy thử xem xét tình huống này: điều gì sẽ xảy ra nếu ngân sách bị cắt giảm một nửa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenario

danh từ
Lật mặt

một bản mô tả về các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai

"Let's consider a worst-case scenario."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenario".

Nguồn gốc sân khấu và nghệ thuật kể chuyện

Từ 'scenario' mang đậm dấu ấn của nghệ thuật sân khấu và điện ảnh phương Tây. Nó không chỉ là 'kịch bản' của một vở kịch hay bộ phim mà còn ám chỉ cách chúng ta hình dung, 'đạo diễn' một chuỗi sự kiện trong cuộc sống thực. Khả năng tư duy theo kịch bản (scenario thinking) là một kỹ năng quan trọng trong lập kế hoạch chiến lược, quản lý rủi ro và giải quyết vấn đề, giúp con người chuẩn bị cho nhiều tình huống tương lai khác nhau.

Tư duy kịch bản trong kinh doanh và quân sự

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, chính phủ và quân sự, việc sử dụng các 'kịch bản' (scenario planning) là một công cụ chiến lược phổ biến. Nó liên quan đến việc xây dựng các câu chuyện chi tiết về tương lai tiềm năng để chuẩn bị cho sự không chắc chắn và đưa ra quyết định tốt hơn, thay vì chỉ dự đoán một tương lai duy nhất.