(Top Banner Ad)
pet clinic
A2
Noun A2 Thú y

pet clinic

UK: /ˈpɛt ˈklɪnɪk/ • US: /ˈpɛt ˈklɪnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám thú y trạm thú y
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A veterinary clinic for pets.

Vietnamese Meaning

Phòng khám thú y dành cho vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pet clinic offers vaccinations and check-ups for cats and dogs."

    "Phòng khám thú y cung cấp dịch vụ tiêm phòng và khám sức khỏe định kỳ cho chó và mèo."

  • "Our pet clinic provides a wide range of services."

    "Phòng khám thú y của chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ."

  • "She took her dog to the pet clinic for its annual checkup."

    "Cô ấy đưa con chó của mình đến phòng khám thú y để khám sức khỏe định kỳ hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Thú cưng, vật nuôi
Verb to pet Vuốt ve, âu yếm (động vật)
Noun clinic Phòng khám
Noun veterinarian Bác sĩ thú y
Adjective veterinary Thuộc về thú y

Synonyms

animal clinic (phòng khám động vật)veterinary clinic (phòng khám thú y)

Related Words

Subject Area

Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

English
pet
Ancient Greek
klinike tekhne (κλινική τέχνη)
Latin
clinicus
French
clinique
English
clinic
English
pet clinic

Nguồn gốc của 'pet'

Từ 'pet' (thú cưng) xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ một con vật nhỏ được nuông chiều hoặc một đứa trẻ được yêu thương đặc biệt. Nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, nhưng nó đã phát triển thành nghĩa con vật nuôi trong nhà mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'clinic'

Từ 'clinic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'klinike tekhne' (nghệ thuật khám chữa bệnh tại giường), sau đó qua tiếng Latin 'clinicus' (bác sĩ tại giường bệnh) và tiếng Pháp 'clinique'. Nó đề cập đến một cơ sở nơi bệnh nhân nhận được sự chăm sóc y tế.

Sự kết hợp 'pet clinic'

'Pet clinic' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ 'pet' và 'clinic' để chỉ một phòng khám chuyên cung cấp dịch vụ y tế cho động vật nuôi. Sự phát triển của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của thú cưng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một cơ sở y tế chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho động vật nuôi trong nhà như chó, mèo, chim, v.v. Nó thường nhỏ hơn bệnh viện thú y và tập trung vào các dịch vụ cơ bản như tiêm phòng, khám sức khỏe định kỳ và điều trị các bệnh thông thường.

Prepositions

at to

* at: Chỉ vị trí, 'I work at a pet clinic.' (Tôi làm việc tại một phòng khám thú y.)
* to: Chỉ hướng, 'I took my cat to the pet clinic.' (Tôi đưa con mèo của tôi đến phòng khám thú y.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet clinic
  • local a local pet clinic
    (một phòng khám thú y địa phương)
  • emergency an emergency pet clinic
    (một phòng khám thú y cấp cứu)
  • reputable a reputable pet clinic
    (một phòng khám thú y uy tín)
  • modern a modern pet clinic
    (một phòng khám thú y hiện đại)
Verb + pet clinic
  • visit to visit a pet clinic
    (ghé thăm phòng khám thú y)
  • take (a pet) to to take your dog to the pet clinic
    (đưa chó của bạn đến phòng khám thú y)
  • run to run a pet clinic
    (điều hành/quản lý một phòng khám thú y)
Noun + pet clinic
  • staff pet clinic staff
    (nhân viên phòng khám thú y)
  • services pet clinic services
    (các dịch vụ của phòng khám thú y)

Idioms

  • 24-hour pet clinic

    Phòng khám thú y hoạt động 24 giờ

    "Luckily, there's a 24-hour pet clinic near us for emergencies."

    (May mắn thay, có một phòng khám thú y 24 giờ gần nhà chúng tôi cho các trường hợp cấp cứu.)

  • mobile pet clinic

    Phòng khám thú y di động

    "The mobile pet clinic visits rural areas once a month."

    (Phòng khám thú y di động ghé thăm các vùng nông thôn mỗi tháng một lần.)

  • emergency pet clinic

    Phòng khám thú y cấp cứu

    "We rushed our cat to the emergency pet clinic after she ate something toxic."

    (Chúng tôi vội vàng đưa mèo của mình đến phòng khám thú y cấp cứu sau khi nó ăn phải thứ gì đó độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet clinic

Noun
Lật mặt

Phòng khám thú y dành cho vật nuôi.

"The pet clinic offers vaccinations and check-ups for cats and dogs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet clinic".

Tầm quan trọng của thú cưng trong gia đình phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng không chỉ là động vật mà còn được coi là một thành viên quan trọng trong gia đình. Chủ nuôi sẵn lòng chi tiêu đáng kể cho sức khỏe và hạnh phúc của chúng, bao gồm cả việc thăm khám định kỳ và điều trị tại các phòng khám thú y, coi đó là một phần của trách nhiệm chăm sóc gia đình.

Sự phát triển của ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng

Với việc thú cưng ngày càng được yêu thương và nâng niu, ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng đã bùng nổ. Các phòng khám thú y hiện đại không chỉ cung cấp dịch vụ cơ bản mà còn có các chuyên khoa như phẫu thuật, nha khoa, vật lý trị liệu, và thậm chí cả bảo hiểm thú cưng, phản ánh mức độ chăm sóc tinh vi dành cho động vật.