(Top Banner Ad)
pet
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

pet

UK: /pet/ • US: /pet/

Nghĩa tiếng Việt

thú cưng vật nuôi con vật cưng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domestic or tamed animal kept for companionship or pleasure.

Vietnamese Meaning

Động vật được nuôi trong nhà để làm bạn hoặc để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My pet dog is very playful."

    "Con chó cưng của tôi rất hay nô đùa."

  • "Many people consider their pets to be members of their family."

    "Nhiều người coi thú cưng của họ như thành viên trong gia đình."

  • "The vet gave my pet a checkup."

    "Bác sĩ thú y đã kiểm tra sức khỏe cho thú cưng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Thú cưng; người được cưng chiều, người được yêu thích nhất
Verb pet Vuốt ve, âu yếm (một con vật hoặc người)
Noun (Gerund) petting Hành động vuốt ve, âu yếm
Compound Noun pet-shop Cửa hàng thú cưng
Compound Noun pet-sitter Người trông nom thú cưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown Origin
Possibly dialectal
Early 16th Century English
pet (meaning a spoiled child or a small animal kept as a favorite)

Nguồn gốc của từ "pet"

Từ 'pet' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 16 ở Scotland và miền bắc nước Anh, ban đầu dùng để chỉ một đứa trẻ được cưng chiều hoặc một con vật nhỏ được nuôi dưỡng như một thành viên yêu quý trong gia đình. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, có thể từ một từ địa phương hoặc có liên quan đến từ 'petit' (nhỏ bé) trong tiếng Pháp.

Usage Note

Từ 'pet' thường dùng để chỉ các loài động vật quen thuộc như chó, mèo, chim, cá, thỏ,... được nuôi trong nhà. Nó nhấn mạnh vào mục đích nuôi để làm bạn, mang lại niềm vui và sự thoải mái cho người nuôi. Khác với 'animal' (động vật) là một thuật ngữ chung, 'pet' mang tính cụ thể và gần gũi hơn.

Prepositions

of

'Pet of' thường được sử dụng để chỉ một con vật cưng thuộc về ai đó hoặc một nhóm người nào đó. Ví dụ: 'pet of the family' (thú cưng của gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet
  • domestic domestic pet
    (thú cưng trong nhà)
  • exotic exotic pet
    (thú cưng ngoại lai (hiếm, lạ))
  • beloved beloved pet
    (thú cưng yêu quý)
Verb + pet
  • have have a pet
    (có một con thú cưng)
  • adopt adopt a pet
    (nhận nuôi một con thú cưng)
  • pet pet an animal
    (vuốt ve một con vật)
Pet + Noun
  • pet pet food
    (thức ăn cho thú cưng)
  • pet pet owner
    (chủ nuôi thú cưng)
  • pet pet peeve
    (điều khiến ai đó khó chịu nhất (ý ghét riêng))

Idioms

  • pet peeve

    Điều gì đó cụ thể mà thường xuyên gây khó chịu hoặc bực mình cho một người

    "My biggest pet peeve is people who chew with their mouths open."

    (Điều tôi khó chịu nhất là những người nhai mà mở miệng.)

  • teacher's pet

    Học sinh được giáo viên đặc biệt yêu quý và ưu ái hơn những học sinh khác

    "She was always the teacher's pet, getting extra praise for everything."

    (Cô ấy luôn là con cưng của giáo viên, luôn được khen ngợi thêm về mọi thứ.)

  • pet project

    Dự án hoặc hoạt động mà một người đặc biệt quan tâm và dành nhiều nỗ lực

    "The new park design was his pet project for years."

    (Thiết kế công viên mới là dự án tâm huyết của anh ấy trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet

danh từ
Lật mặt

Động vật được nuôi trong nhà để làm bạn hoặc để giải trí.

"My pet dog is very playful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet".

Thú cưng là thành viên gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng được coi là một phần không thể thiếu của gia đình, mang lại tình bạn, sự an ủi và hỗ trợ tinh thần. Chúng thường được đối xử như con cái, với các chi phí đáng kể dành cho thức ăn, chăm sóc y tế và đồ chơi.

Ngành công nghiệp thú cưng

Ngành công nghiệp thú cưng là một thị trường khổng lồ ở các nước phương Tây, bao gồm mọi thứ từ thức ăn, đồ chơi, phụ kiện, dịch vụ chăm sóc thú y, grooming (chải lông, làm đẹp) cho đến bảo hiểm và dịch vụ tang lễ dành cho thú cưng. Điều này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của thú cưng trong đời sống xã hội.