pet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Động vật được nuôi trong nhà để làm bạn hoặc để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My pet dog is very playful."
"Con chó cưng của tôi rất hay nô đùa."
-
"Many people consider their pets to be members of their family."
"Nhiều người coi thú cưng của họ như thành viên trong gia đình."
-
"The vet gave my pet a checkup."
"Bác sĩ thú y đã kiểm tra sức khỏe cho thú cưng của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pet' thường dùng để chỉ các loài động vật quen thuộc như chó, mèo, chim, cá, thỏ,... được nuôi trong nhà. Nó nhấn mạnh vào mục đích nuôi để làm bạn, mang lại niềm vui và sự thoải mái cho người nuôi. Khác với 'animal' (động vật) là một thuật ngữ chung, 'pet' mang tính cụ thể và gần gũi hơn.
Prepositions
'Pet of' thường được sử dụng để chỉ một con vật cưng thuộc về ai đó hoặc một nhóm người nào đó. Ví dụ: 'pet of the family' (thú cưng của gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
domestic domestic pet (thú cưng trong nhà)
-
exotic exotic pet (thú cưng ngoại lai (hiếm, lạ))
-
beloved beloved pet (thú cưng yêu quý)
-
have have a pet (có một con thú cưng)
-
adopt adopt a pet (nhận nuôi một con thú cưng)
-
pet pet an animal (vuốt ve một con vật)
-
pet pet food (thức ăn cho thú cưng)
-
pet pet owner (chủ nuôi thú cưng)
-
pet pet peeve (điều khiến ai đó khó chịu nhất (ý ghét riêng))
Idioms
-
pet peeve
Điều gì đó cụ thể mà thường xuyên gây khó chịu hoặc bực mình cho một người
"My biggest pet peeve is people who chew with their mouths open."
(Điều tôi khó chịu nhất là những người nhai mà mở miệng.)
-
teacher's pet
Học sinh được giáo viên đặc biệt yêu quý và ưu ái hơn những học sinh khác
"She was always the teacher's pet, getting extra praise for everything."
(Cô ấy luôn là con cưng của giáo viên, luôn được khen ngợi thêm về mọi thứ.)
-
pet project
Dự án hoặc hoạt động mà một người đặc biệt quan tâm và dành nhiều nỗ lực
"The new park design was his pet project for years."
(Thiết kế công viên mới là dự án tâm huyết của anh ấy trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet
danh từĐộng vật được nuôi trong nhà để làm bạn hoặc để giải trí.
"My pet dog is very playful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet".
