grooming salon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that provides services to clean and style pets, especially dogs and cats.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ làm sạch và tạo kiểu cho thú cưng, đặc biệt là chó và mèo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took my dog to the grooming salon to get a haircut."
"Tôi đưa con chó của tôi đến salon chăm sóc thú cưng để cắt tỉa lông."
-
"The grooming salon offers a wide range of services, from basic baths to elaborate styling."
"Salon chăm sóc thú cưng cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, từ tắm rửa cơ bản đến tạo kiểu cầu kỳ."
-
"Finding a good grooming salon is essential for maintaining your pet's health and appearance."
"Tìm một salon chăm sóc thú cưng tốt là điều cần thiết để duy trì sức khỏe và vẻ ngoài của thú cưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cơ sở chuyên biệt, khác với việc tự tắm rửa cho thú cưng tại nhà hoặc nhờ các dịch vụ thú y đơn giản. Nhấn mạnh vào việc chăm sóc toàn diện, bao gồm cắt tỉa lông, tắm gội, cắt móng và các dịch vụ thẩm mỹ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury grooming salon (tiệm chải chuốt/làm đẹp cao cấp)
-
professional professional grooming salon (tiệm chải chuốt/làm đẹp chuyên nghiệp)
-
pet pet grooming salon (tiệm chải lông thú cưng)
-
men's men's grooming salon (tiệm làm đẹp/chải chuốt cho nam giới)
-
visit visit a grooming salon (ghé thăm một tiệm chải chuốt)
-
open open a grooming salon (mở một tiệm chải chuốt)
-
work at work at a grooming salon (làm việc tại một tiệm chải chuốt)
-
go to go to a grooming salon (đi đến một tiệm chải chuốt)
-
grooming salon services grooming salon services (các dịch vụ của tiệm chải chuốt)
-
grooming salon owner grooming salon owner (chủ tiệm chải chuốt)
Idioms
-
a trip to the grooming salon
một chuyến đi đến tiệm chải chuốt
"My dog always looks forward to a trip to the grooming salon."
(Chú chó của tôi luôn mong chờ một chuyến đi đến tiệm chải lông.)
-
regular visits to the grooming salon
những chuyến ghé thăm tiệm chải chuốt thường xuyên
"Regular visits to the grooming salon are essential for maintaining your pet's hygiene."
(Những chuyến ghé thăm tiệm chải lông thường xuyên là cần thiết để duy trì vệ sinh cho thú cưng của bạn.)
-
full-service grooming salon
tiệm chải chuốt với đầy đủ dịch vụ
"This is a full-service grooming salon, offering everything from haircuts to spa treatments."
(Đây là một tiệm làm đẹp với đầy đủ dịch vụ, cung cấp mọi thứ từ cắt tóc đến liệu pháp spa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grooming salon
NounMột cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ làm sạch và tạo kiểu cho thú cưng, đặc biệt là chó và mèo.
"I took my dog to the grooming salon to get a haircut."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time Sarah picks up her poodle, it will have been enjoying its grooming salon session for three hours. |
Vào thời điểm Sarah đón con chó xù của mình, nó sẽ đã tận hưởng buổi chăm sóc tại salon làm đẹp trong ba giờ. |
| Phủ định | They won't have been using the new grooming salon for very long before it becomes incredibly popular. |
Họ sẽ chưa sử dụng salon làm đẹp mới được bao lâu thì nó đã trở nên vô cùng nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Will the dogs have been barking at the grooming salon all morning when their owners arrive? |
Liệu những con chó đã sủa ở salon làm đẹp cả buổi sáng khi chủ của chúng đến chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dog visited the grooming salon yesterday and looked fantastic. |
Hôm qua chó của tôi đã đến salon chăm sóc thú cưng và trông thật tuyệt vời. |
| Phủ định | They didn't go to the grooming salon because they were short on time. |
Họ đã không đến salon chăm sóc thú cưng vì họ không có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Did she take her cat to the grooming salon last week? |
Cô ấy có đưa mèo của mình đến salon chăm sóc thú cưng vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooming salon".
