(Top Banner Ad)
grooming salon
B1
Noun B1 Chăm sóc thú cưng/Dịch vụ

grooming salon

UK: /ˈɡruːmɪŋ sæˌlɒn/ • US: /ˈɡruːmɪŋ sæˌlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm chăm sóc thú cưng salon chăm sóc thú cưng spa cho thú cưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that provides services to clean and style pets, especially dogs and cats.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ làm sạch và tạo kiểu cho thú cưng, đặc biệt là chó và mèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took my dog to the grooming salon to get a haircut."

    "Tôi đưa con chó của tôi đến salon chăm sóc thú cưng để cắt tỉa lông."

  • "The grooming salon offers a wide range of services, from basic baths to elaborate styling."

    "Salon chăm sóc thú cưng cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, từ tắm rửa cơ bản đến tạo kiểu cầu kỳ."

  • "Finding a good grooming salon is essential for maintaining your pet's health and appearance."

    "Tìm một salon chăm sóc thú cưng tốt là điều cần thiết để duy trì sức khỏe và vẻ ngoài của thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb groom chải chuốt, chăm sóc (làm cho sạch đẹp)
Noun grooming sự chải chuốt, việc chăm sóc cá nhân/thú cưng
Noun groomer người làm nghề chải lông/chăm sóc (thường là thú cưng)
Noun salon thẩm mỹ viện, tiệm làm tóc, tiệm làm đẹp
Noun stylist nhà tạo mẫu (tóc, thời trang)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng/Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
groma
Middle English
grom
Modern English
groom
Latin
sala
Italian
salone
French
salon
Modern English
salon
Modern English
grooming salon

Từ 'Chàng Hầu' Đến 'Chải Chuốt'

Ban đầu, từ 'groom' trong tiếng Anh cổ (groma) có nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'người hầu'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang hành động chăm sóc, làm sạch sẽ cho ngựa hoặc cho bản thân, phản ánh vai trò của người hầu trong việc chăm sóc chủ nhân và tài sản.

Sự Biến Đổi Của 'Salon'

Từ 'salon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sala' (sảnh lớn), qua tiếng Ý 'salone' và tiếng Pháp 'salon', ban đầu dùng để chỉ những căn phòng lớn, sang trọng trong các ngôi nhà quý tộc để tiếp khách. Dần dần, nó phát triển thành tên gọi cho những cơ sở thương mại cung cấp dịch vụ làm đẹp và chăm sóc cá nhân, nơi mọi người có thể đến để được 'chải chuốt'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các cơ sở chuyên biệt, khác với việc tự tắm rửa cho thú cưng tại nhà hoặc nhờ các dịch vụ thú y đơn giản. Nhấn mạnh vào việc chăm sóc toàn diện, bao gồm cắt tỉa lông, tắm gội, cắt móng và các dịch vụ thẩm mỹ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grooming salon
  • luxury luxury grooming salon
    (tiệm chải chuốt/làm đẹp cao cấp)
  • professional professional grooming salon
    (tiệm chải chuốt/làm đẹp chuyên nghiệp)
  • pet pet grooming salon
    (tiệm chải lông thú cưng)
  • men's men's grooming salon
    (tiệm làm đẹp/chải chuốt cho nam giới)
Verb + grooming salon
  • visit visit a grooming salon
    (ghé thăm một tiệm chải chuốt)
  • open open a grooming salon
    (mở một tiệm chải chuốt)
  • work at work at a grooming salon
    (làm việc tại một tiệm chải chuốt)
  • go to go to a grooming salon
    (đi đến một tiệm chải chuốt)
Noun phrases with grooming salon
  • grooming salon services grooming salon services
    (các dịch vụ của tiệm chải chuốt)
  • grooming salon owner grooming salon owner
    (chủ tiệm chải chuốt)

Idioms

  • a trip to the grooming salon

    một chuyến đi đến tiệm chải chuốt

    "My dog always looks forward to a trip to the grooming salon."

    (Chú chó của tôi luôn mong chờ một chuyến đi đến tiệm chải lông.)

  • regular visits to the grooming salon

    những chuyến ghé thăm tiệm chải chuốt thường xuyên

    "Regular visits to the grooming salon are essential for maintaining your pet's hygiene."

    (Những chuyến ghé thăm tiệm chải lông thường xuyên là cần thiết để duy trì vệ sinh cho thú cưng của bạn.)

  • full-service grooming salon

    tiệm chải chuốt với đầy đủ dịch vụ

    "This is a full-service grooming salon, offering everything from haircuts to spa treatments."

    (Đây là một tiệm làm đẹp với đầy đủ dịch vụ, cung cấp mọi thứ từ cắt tóc đến liệu pháp spa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grooming salon

Noun
Lật mặt

Một cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ làm sạch và tạo kiểu cho thú cưng, đặc biệt là chó và mèo.

"I took my dog to the grooming salon to get a haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Sarah picks up her poodle, it will have been enjoying its grooming salon session for three hours.
Vào thời điểm Sarah đón con chó xù của mình, nó sẽ đã tận hưởng buổi chăm sóc tại salon làm đẹp trong ba giờ.
Phủ định
They won't have been using the new grooming salon for very long before it becomes incredibly popular.
Họ sẽ chưa sử dụng salon làm đẹp mới được bao lâu thì nó đã trở nên vô cùng nổi tiếng.
Nghi vấn
Will the dogs have been barking at the grooming salon all morning when their owners arrive?
Liệu những con chó đã sủa ở salon làm đẹp cả buổi sáng khi chủ của chúng đến chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dog visited the grooming salon yesterday and looked fantastic.
Hôm qua chó của tôi đã đến salon chăm sóc thú cưng và trông thật tuyệt vời.
Phủ định
They didn't go to the grooming salon because they were short on time.
Họ đã không đến salon chăm sóc thú cưng vì họ không có nhiều thời gian.
Nghi vấn
Did she take her cat to the grooming salon last week?
Cô ấy có đưa mèo của mình đến salon chăm sóc thú cưng vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooming salon".

Sự Phát Triển Của Ngành Chăm Sóc Cá Nhân

Khái niệm 'grooming salon' phản ánh sự phát triển của ngành chăm sóc cá nhân. Ban đầu, việc chải chuốt chỉ liên quan đến vệ sinh cơ bản. Ngày nay, nó đã trở thành một phần của lối sống hiện đại, hướng tới sức khỏe, sắc đẹp và sự tự tin. Các salon không chỉ cung cấp dịch vụ thiết yếu mà còn mang lại trải nghiệm thư giãn và xa xỉ.

Sự Đa Dạng Của Các Loại Salon

'Grooming salon' là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều loại hình chuyên biệt. Có 'pet grooming salons' dành cho thú cưng, 'barbershops' (tiệm cắt tóc nam) tập trung vào tạo kiểu và cạo râu cho nam giới, và 'beauty salons' (thẩm mỹ viện) cung cấp dịch vụ đa dạng từ tóc, móng đến chăm sóc da cho phụ nữ. Sự phân hóa này thể hiện nhu cầu và tiêu chuẩn làm đẹp khác nhau của từng đối tượng khách hàng.