pet toys
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ chơi được thiết kế và dành cho thú cưng chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many pet owners buy pet toys to keep their animals entertained."
"Nhiều chủ sở hữu thú cưng mua đồ chơi cho thú cưng để giữ cho chúng được giải trí."
-
"She bought a variety of pet toys for her new puppy."
"Cô ấy đã mua rất nhiều loại đồ chơi cho thú cưng cho chú chó con mới của mình."
-
"Pet toys can help prevent boredom and destructive behavior in animals."
"Đồ chơi cho thú cưng có thể giúp ngăn ngừa sự nhàm chán và hành vi phá hoại ở động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pet | Thú cưng, con vật nuôi trong nhà |
| Verb | pet | Vuốt ve, âu yếm (thú cưng) |
| Noun | pet owner | Chủ sở hữu thú cưng |
| Noun | pet sitter | Người trông giữ thú cưng |
| Noun | toy | Đồ chơi, vật giải trí |
| Verb | toy (with) | Nghịch, đùa giỡn với (một đồ vật, ý tưởng) |
| Noun | toy box | Hộp đồ chơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại đồ chơi khác nhau dành cho thú cưng. 'Pet' chỉ rõ đối tượng sử dụng là động vật nuôi, phân biệt với đồ chơi của trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new pet toys (đồ chơi thú cưng mới)
-
durable durable pet toys (đồ chơi thú cưng bền)
-
squeaky squeaky pet toys (đồ chơi thú cưng có tiếng kêu chít chít)
-
interactive interactive pet toys (đồ chơi thú cưng tương tác)
-
chew chew pet toys (đồ chơi thú cưng dùng để gặm)
-
plush plush pet toys (đồ chơi thú cưng nhồi bông)
-
buy buy pet toys (mua đồ chơi thú cưng)
-
play with play with pet toys (chơi với đồ chơi thú cưng)
-
chew on chew on pet toys (gặm đồ chơi thú cưng)
-
destroy destroy pet toys (phá hủy đồ chơi thú cưng)
-
collect collect pet toys (sưu tầm đồ chơi thú cưng)
-
a basket of a basket of pet toys (một giỏ đồ chơi thú cưng)
-
a selection of a selection of pet toys (một tuyển chọn/lựa chọn đồ chơi thú cưng)
Idioms
-
stock up on pet toys
mua tích trữ đồ chơi thú cưng
"We need to stock up on pet toys before the new puppy arrives."
(Chúng ta cần mua tích trữ đồ chơi thú cưng trước khi chú cún con mới về.)
-
keep pets entertained with toys
giúp thú cưng giải trí bằng đồ chơi
"Interactive toys are great to keep pets entertained when you're busy."
(Đồ chơi tương tác rất tốt để giúp thú cưng giải trí khi bạn bận rộn.)
-
a pile of pet toys
một đống đồ chơi thú cưng
"There's always a pile of pet toys in the living room after a long play session."
(Luôn có một đống đồ chơi thú cưng trong phòng khách sau một buổi chơi dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet toys
noun phraseĐồ chơi được thiết kế và dành cho thú cưng chơi.
"Many pet owners buy pet toys to keep their animals entertained."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet toys".
