(Top Banner Ad)
pet toys
A2
noun phrase A2 Đồ dùng cho thú cưng

pet toys

UK: /ˈpet tɔɪz/ • US: /ˈpet tɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi thú cưng đồ chơi cho thú nuôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Toys designed and intended for pets to play with.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi được thiết kế và dành cho thú cưng chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many pet owners buy pet toys to keep their animals entertained."

    "Nhiều chủ sở hữu thú cưng mua đồ chơi cho thú cưng để giữ cho chúng được giải trí."

  • "She bought a variety of pet toys for her new puppy."

    "Cô ấy đã mua rất nhiều loại đồ chơi cho thú cưng cho chú chó con mới của mình."

  • "Pet toys can help prevent boredom and destructive behavior in animals."

    "Đồ chơi cho thú cưng có thể giúp ngăn ngừa sự nhàm chán và hành vi phá hoại ở động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Thú cưng, con vật nuôi trong nhà
Verb pet Vuốt ve, âu yếm (thú cưng)
Noun pet owner Chủ sở hữu thú cưng
Noun pet sitter Người trông giữ thú cưng
Noun toy Đồ chơi, vật giải trí
Verb toy (with) Nghịch, đùa giỡn với (một đồ vật, ý tưởng)
Noun toy box Hộp đồ chơi

Synonyms

animal toys (đồ chơi động vật)

Related Words

dog toys (đồ chơi cho chó)cat toys (đồ chơi cho mèo)pet supplies (đồ dùng cho thú cưng)

Subject Area

Đồ dùng cho thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Anh (TK 16)
pet
Anh Trung Cổ (TK 14)
toye
Anh Hiện Đại
pet toys

Nguồn gốc của từ 'pet'

Từ 'pet' có một lịch sử thú vị! Ban đầu vào thế kỷ 16 ở Anh, nó được dùng để chỉ một đứa trẻ được nuông chiều hoặc một vật cưng nhỏ mà người ta yêu quý. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ con vật nào được nuôi trong nhà và được yêu thương, chăm sóc như một thành viên trong gia đình. Nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, nhưng nó cho thấy sự phát triển trong cách chúng ta nhìn nhận các loài vật đồng hành.

Nguồn gốc của từ 'toy'

Từ 'toy' xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ vào khoảng thế kỷ 14, ban đầu có nghĩa rộng hơn, ám chỉ một trò chơi, một vật tiêu khiển hoặc một món đồ trang sức nhỏ. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ những vật dùng để chơi, đặc biệt là dành cho trẻ em. Khi thú cưng ngày càng trở nên phổ biến và được coi trọng, khái niệm 'đồ chơi' cũng được áp dụng cho chúng, tạo nên cụm từ 'pet toys' – đồ chơi dành riêng cho thú cưng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại đồ chơi khác nhau dành cho thú cưng. 'Pet' chỉ rõ đối tượng sử dụng là động vật nuôi, phân biệt với đồ chơi của trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pet toys
  • new new pet toys
    (đồ chơi thú cưng mới)
  • durable durable pet toys
    (đồ chơi thú cưng bền)
  • squeaky squeaky pet toys
    (đồ chơi thú cưng có tiếng kêu chít chít)
  • interactive interactive pet toys
    (đồ chơi thú cưng tương tác)
  • chew chew pet toys
    (đồ chơi thú cưng dùng để gặm)
  • plush plush pet toys
    (đồ chơi thú cưng nhồi bông)
Động từ + pet toys
  • buy buy pet toys
    (mua đồ chơi thú cưng)
  • play with play with pet toys
    (chơi với đồ chơi thú cưng)
  • chew on chew on pet toys
    (gặm đồ chơi thú cưng)
  • destroy destroy pet toys
    (phá hủy đồ chơi thú cưng)
  • collect collect pet toys
    (sưu tầm đồ chơi thú cưng)
Cụm danh từ + pet toys
  • a basket of a basket of pet toys
    (một giỏ đồ chơi thú cưng)
  • a selection of a selection of pet toys
    (một tuyển chọn/lựa chọn đồ chơi thú cưng)

Idioms

  • stock up on pet toys

    mua tích trữ đồ chơi thú cưng

    "We need to stock up on pet toys before the new puppy arrives."

    (Chúng ta cần mua tích trữ đồ chơi thú cưng trước khi chú cún con mới về.)

  • keep pets entertained with toys

    giúp thú cưng giải trí bằng đồ chơi

    "Interactive toys are great to keep pets entertained when you're busy."

    (Đồ chơi tương tác rất tốt để giúp thú cưng giải trí khi bạn bận rộn.)

  • a pile of pet toys

    một đống đồ chơi thú cưng

    "There's always a pile of pet toys in the living room after a long play session."

    (Luôn có một đống đồ chơi thú cưng trong phòng khách sau một buổi chơi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet toys

noun phrase
Lật mặt

Đồ chơi được thiết kế và dành cho thú cưng chơi.

"Many pet owners buy pet toys to keep their animals entertained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet toys".

Sự bùng nổ của ngành công nghiệp thú cưng

Ở nhiều nước phương Tây, thú cưng được coi là thành viên trong gia đình, không chỉ đơn thuần là động vật nuôi. Ngành công nghiệp thú cưng trị giá hàng tỷ đô la, và đồ chơi thú cưng là một phần lớn của thị trường này, từ đồ chơi đơn giản đến các sản phẩm công nghệ cao, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của con người đến việc chăm sóc và nuông chiều bạn bè bốn chân của mình. Việc này thể hiện mức độ 'nhân hóa' thú cưng ngày càng cao.

Ý nghĩa đa dạng của đồ chơi đối với thú cưng

Đồ chơi không chỉ là vật giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thể chất và tinh thần của thú cưng. Chúng giúp thú cưng giải tỏa năng lượng dư thừa, giảm căng thẳng, kích thích trí thông minh qua các trò chơi giải đố, và thậm chí cải thiện sức khỏe răng miệng (với các loại đồ chơi nhai chuyên dụng). Việc lựa chọn đúng loại đồ chơi phù hợp với từng loài, giống và kích cỡ thú cưng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.