(Top Banner Ad)
pet supplies
A2
Danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

pet supplies

UK: /pɛt səˈplaɪz/ • US: /pɛt səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng cho thú cưng vật dụng cho thú cưng sản phẩm cho thú cưng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items and products needed for the care and maintenance of pets.

Vietnamese Meaning

Đồ dùng và sản phẩm cần thiết cho việc chăm sóc và nuôi dưỡng thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy more pet supplies for our dog."

    "Chúng ta cần mua thêm đồ dùng cho chó cưng."

  • "The pet supplies store is having a sale this weekend."

    "Cửa hàng đồ dùng cho thú cưng đang có chương trình giảm giá vào cuối tuần này."

  • "Online pet supplies are often cheaper than in physical stores."

    "Đồ dùng cho thú cưng trực tuyến thường rẻ hơn so với các cửa hàng thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng, vật nuôi
Verb pet vuốt ve, âu yếm
Adjective pet-friendly thân thiện với thú cưng
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Adjective supplied được cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
pet
English
supplies

Sự kết hợp của 'pet' và 'supplies'

Từ 'pet' (thú cưng) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, dùng để chỉ những con vật được nuôi để bầu bạn hoặc làm niềm vui. Từ 'supplies' (đồ dùng, vật tư) bắt nguồn từ động từ 'supply' (cung cấp), có gốc từ tiếng Latin 'supplere' nghĩa là 'lấp đầy'. Khi kết hợp, 'pet supplies' mô tả rõ ràng các mặt hàng cần thiết để chăm sóc thú cưng, phản ánh xu hướng nuôi thú cưng ngày càng phổ biến và chuyên nghiệp hóa.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tổng quát, bao gồm thức ăn, đồ chơi, chuồng, vật dụng vệ sinh, v.v. Thường được dùng trong ngữ cảnh mua bán, kinh doanh liên quan đến thú cưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet supplies
  • affordable affordable pet supplies
    (đồ dùng thú cưng giá phải chăng)
  • quality quality pet supplies
    (đồ dùng thú cưng chất lượng)
  • online online pet supplies
    (đồ dùng thú cưng trực tuyến)
Verb + pet supplies
  • buy buy pet supplies
    (mua đồ dùng thú cưng)
  • sell sell pet supplies
    (bán đồ dùng thú cưng)
  • order order pet supplies
    (đặt mua đồ dùng thú cưng)
Noun + pet supplies
  • pet supplies pet supplies store
    (cửa hàng đồ dùng thú cưng)
  • pet supplies pet supplies company
    (công ty đồ dùng thú cưng)
  • range of range of pet supplies
    (đa dạng đồ dùng thú cưng)

Idioms

  • all your pet supplies needs

    tất cả nhu cầu về đồ dùng thú cưng của bạn (chỉ sự đầy đủ)

    "Our store has all your pet supplies needs covered."

    (Cửa hàng của chúng tôi có thể đáp ứng tất cả nhu cầu về đồ dùng thú cưng của bạn.)

  • essential pet supplies

    đồ dùng thú cưng thiết yếu (những thứ cơ bản và quan trọng nhất)

    "Don't forget to pack essential pet supplies for your trip."

    (Đừng quên chuẩn bị những đồ dùng thú cưng thiết yếu cho chuyến đi của bạn.)

  • premium pet supplies

    đồ dùng thú cưng cao cấp (sản phẩm chất lượng cao, thường đắt tiền hơn)

    "Many pet owners are now opting for premium pet supplies for their beloved companions."

    (Nhiều chủ nuôi hiện đang lựa chọn đồ dùng thú cưng cao cấp cho những người bạn đồng hành yêu quý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet supplies

Danh từ
Lật mặt

Đồ dùng và sản phẩm cần thiết cho việc chăm sóc và nuôi dưỡng thú cưng.

"We need to buy more pet supplies for our dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to keep your pet healthy, you will need to buy the right pet supplies.
Nếu bạn muốn giữ cho thú cưng của bạn khỏe mạnh, bạn sẽ cần mua các vật tư thú cưng phù hợp.
Phủ định
If you don't research pet supplies carefully, you won't find the best products for your dog.
Nếu bạn không nghiên cứu kỹ về vật tư cho thú cưng, bạn sẽ không tìm thấy sản phẩm tốt nhất cho chó của mình.
Nghi vấn
Will you need to order more supplies if you adopt another cat?
Bạn có cần đặt thêm đồ dùng nếu bạn nhận nuôi một con mèo khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet supplies".

Sự 'nhân hóa' thú cưng và ngành công nghiệp tỷ đô

Tại nhiều quốc gia phương Tây, thú cưng không chỉ là động vật mà còn được coi như một thành viên trong gia đình. Xu hướng 'nhân hóa' này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp đồ dùng thú cưng. Chủ nuôi sẵn lòng chi trả cho các sản phẩm cao cấp, hữu cơ, hoặc thân thiện với môi trường, từ thức ăn đặc biệt, quần áo, đồ chơi thông minh cho đến các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

Mua sắm đồ dùng thú cưng trực tuyến

Tương tự như các ngành hàng khác, việc mua sắm đồ dùng thú cưng trực tuyến đã trở nên cực kỳ phổ biến. Các cửa hàng trực tuyến cung cấp sự tiện lợi, đa dạng lựa chọn và thường có giá cạnh tranh. Xu hướng này càng mạnh mẽ hơn trong những năm gần đây, cho phép chủ nuôi dễ dàng tìm kiếm và nhận hàng tận nhà những sản phẩm cần thiết cho thú cưng của mình.