pet supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items and products needed for the care and maintenance of pets.
Vietnamese Meaning
Đồ dùng và sản phẩm cần thiết cho việc chăm sóc và nuôi dưỡng thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy more pet supplies for our dog."
"Chúng ta cần mua thêm đồ dùng cho chó cưng."
-
"The pet supplies store is having a sale this weekend."
"Cửa hàng đồ dùng cho thú cưng đang có chương trình giảm giá vào cuối tuần này."
-
"Online pet supplies are often cheaper than in physical stores."
"Đồ dùng cho thú cưng trực tuyến thường rẻ hơn so với các cửa hàng thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tổng quát, bao gồm thức ăn, đồ chơi, chuồng, vật dụng vệ sinh, v.v. Thường được dùng trong ngữ cảnh mua bán, kinh doanh liên quan đến thú cưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable pet supplies (đồ dùng thú cưng giá phải chăng)
-
quality quality pet supplies (đồ dùng thú cưng chất lượng)
-
online online pet supplies (đồ dùng thú cưng trực tuyến)
-
buy buy pet supplies (mua đồ dùng thú cưng)
-
sell sell pet supplies (bán đồ dùng thú cưng)
-
order order pet supplies (đặt mua đồ dùng thú cưng)
-
pet supplies pet supplies store (cửa hàng đồ dùng thú cưng)
-
pet supplies pet supplies company (công ty đồ dùng thú cưng)
-
range of range of pet supplies (đa dạng đồ dùng thú cưng)
Idioms
-
all your pet supplies needs
tất cả nhu cầu về đồ dùng thú cưng của bạn (chỉ sự đầy đủ)
"Our store has all your pet supplies needs covered."
(Cửa hàng của chúng tôi có thể đáp ứng tất cả nhu cầu về đồ dùng thú cưng của bạn.)
-
essential pet supplies
đồ dùng thú cưng thiết yếu (những thứ cơ bản và quan trọng nhất)
"Don't forget to pack essential pet supplies for your trip."
(Đừng quên chuẩn bị những đồ dùng thú cưng thiết yếu cho chuyến đi của bạn.)
-
premium pet supplies
đồ dùng thú cưng cao cấp (sản phẩm chất lượng cao, thường đắt tiền hơn)
"Many pet owners are now opting for premium pet supplies for their beloved companions."
(Nhiều chủ nuôi hiện đang lựa chọn đồ dùng thú cưng cao cấp cho những người bạn đồng hành yêu quý của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet supplies
Danh từĐồ dùng và sản phẩm cần thiết cho việc chăm sóc và nuôi dưỡng thú cưng.
"We need to buy more pet supplies for our dog."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to keep your pet healthy, you will need to buy the right pet supplies. |
Nếu bạn muốn giữ cho thú cưng của bạn khỏe mạnh, bạn sẽ cần mua các vật tư thú cưng phù hợp. |
| Phủ định | If you don't research pet supplies carefully, you won't find the best products for your dog. |
Nếu bạn không nghiên cứu kỹ về vật tư cho thú cưng, bạn sẽ không tìm thấy sản phẩm tốt nhất cho chó của mình. |
| Nghi vấn | Will you need to order more supplies if you adopt another cat? |
Bạn có cần đặt thêm đồ dùng nếu bạn nhận nuôi một con mèo khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet supplies".
