petite
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Petite'
Giải nghĩa Tiếng Việt
(Thường dùng cho phụ nữ) Có dáng người nhỏ nhắn, xinh xắn và duyên dáng.
Definition (English Meaning)
(of a woman) having a small and attractively dainty build.
Ví dụ Thực tế với 'Petite'
-
"She was a petite woman with delicate features."
"Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ nhắn với những đường nét thanh tú."
-
"The clothing store has a special section for petite sizes."
"Cửa hàng quần áo có một khu vực đặc biệt dành cho cỡ nhỏ."
-
"Even though she's petite, she's incredibly strong."
"Mặc dù cô ấy nhỏ nhắn, cô ấy lại vô cùng khỏe mạnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Petite'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: petite
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Petite'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'petite' thường được dùng để miêu tả dáng người nhỏ nhắn, thanh mảnh của phụ nữ, mang sắc thái tích cực và thường được coi là một đặc điểm hấp dẫn. Không nên nhầm lẫn với 'small' đơn thuần, vì 'petite' nhấn mạnh đến sự cân đối và duyên dáng chứ không chỉ là kích thước nhỏ. Khác với 'tiny' mang ý nghĩa rất nhỏ và có thể hơi tiêu cực, 'petite' lại mang tính chất thẩm mỹ cao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Petite'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is petite compared to her older sister.
|
Cô ấy nhỏ nhắn so với chị gái. |
| Phủ định |
Not only is she petite, but also she is incredibly strong.
|
Không chỉ nhỏ nhắn, cô ấy còn vô cùng khỏe mạnh. |
| Nghi vấn |
Should she be petite, she will be agile.
|
Nếu cô ấy nhỏ nhắn, cô ấy sẽ nhanh nhẹn. |