(Top Banner Ad)
petite
B1
Tính từ B1 Thời trang, Mô tả ngoại hình

petite

UK: /pəˈtiːt/ • US: /pəˈtiːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhắn thon thả nhỏ xinh dáng người nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a woman) having a small and attractively dainty build.

Vietnamese Meaning

(Thường dùng cho phụ nữ) Có dáng người nhỏ nhắn, xinh xắn và duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a petite woman with delicate features."

    "Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ nhắn với những đường nét thanh tú."

  • "The clothing store has a special section for petite sizes."

    "Cửa hàng quần áo có một khu vực đặc biệt dành cho cỡ nhỏ."

  • "Even though she's petite, she's incredibly strong."

    "Mặc dù cô ấy nhỏ nhắn, cô ấy lại vô cùng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective petite nhỏ nhắn, thanh mảnh (thường dùng cho phụ nữ có vóc dáng nhỏ)
Noun petiteness sự nhỏ nhắn, sự thanh mảnh (chỉ đặc điểm của vóc dáng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

French
petite
Old French
petit
Late Latin
*pitittus

Nguồn gốc Pháp duyên dáng

Từ 'petite' đến từ tiếng Pháp, là dạng giống cái của từ 'petit' có nghĩa là 'nhỏ'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên nghĩa 'nhỏ nhắn' nhưng thường chỉ dùng để mô tả phụ nữ có vóc dáng nhỏ bé và thanh mảnh, mang một sự duyên dáng nhất định.

Usage Note

Từ 'petite' thường được dùng để miêu tả dáng người nhỏ nhắn, thanh mảnh của phụ nữ, mang sắc thái tích cực và thường được coi là một đặc điểm hấp dẫn. Không nên nhầm lẫn với 'small' đơn thuần, vì 'petite' nhấn mạnh đến sự cân đối và duyên dáng chứ không chỉ là kích thước nhỏ. Khác với 'tiny' mang ý nghĩa rất nhỏ và có thể hơi tiêu cực, 'petite' lại mang tính chất thẩm mỹ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + petite (petite as adjective)
  • woman petite woman
    (người phụ nữ nhỏ nhắn)
  • girl petite girl
    (cô gái nhỏ nhắn)
  • figure petite figure
    (vóc dáng nhỏ nhắn)
  • frame petite frame
    (khung người nhỏ bé)
  • size petite size
    (kích cỡ nhỏ (trong may mặc, dành cho người thấp bé))
Adverb + petite
  • very very petite
    (rất nhỏ nhắn)
  • quite quite petite
    (khá nhỏ nhắn)
  • extremely extremely petite
    (cực kỳ nhỏ nhắn)

Idioms

  • petite size

    kích cỡ nhỏ (trong may mặc, quần áo, thường dành cho người phụ nữ nhỏ con)

    "She always struggles to find clothes in petite size."

    (Cô ấy luôn gặp khó khăn khi tìm quần áo cỡ nhỏ (petite size).)

  • petite frame

    khung người nhỏ nhắn, vóc dáng mảnh mai

    "Despite her petite frame, she's surprisingly strong."

    (Mặc dù có vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy khỏe đáng ngạc nhiên.)

  • petite fashion

    thời trang dành cho người nhỏ nhắn

    "Many brands now offer a dedicated petite fashion line."

    (Nhiều thương hiệu hiện nay có dòng thời trang riêng dành cho người nhỏ nhắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petite

Tính từ
Lật mặt

(Thường dùng cho phụ nữ) Có dáng người nhỏ nhắn, xinh xắn và duyên dáng.

"She was a petite woman with delicate features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is petite compared to her older sister.
Cô ấy nhỏ nhắn so với chị gái.
Phủ định
Not only is she petite, but also she is incredibly strong.
Không chỉ nhỏ nhắn, cô ấy còn vô cùng khỏe mạnh.
Nghi vấn
Should she be petite, she will be agile.
Nếu cô ấy nhỏ nhắn, cô ấy sẽ nhanh nhẹn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petite".

Thời trang và kích cỡ 'petite'

Trong ngành thời trang phương Tây, 'petite' không chỉ mô tả một người nhỏ nhắn mà còn là một danh mục kích cỡ quần áo riêng biệt. Trang phục 'petite' được thiết kế đặc biệt cho những phụ nữ có chiều cao dưới 1m60 (khoảng 5 feet 3 inches), với tỷ lệ cơ thể và đường cắt phù hợp hơn, không chỉ đơn thuần là size nhỏ hơn.

Nét đẹp 'petite' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, vóc dáng 'petite' (nhỏ nhắn, thanh mảnh) thường được xem là một nét đẹp nữ tính, duyên dáng và cần được bảo vệ. Ngày nay, dù các chuẩn mực về cái đẹp đã đa dạng hơn, 'petite' vẫn được coi là một đặc điểm ngoại hình được nhiều người yêu thích.