attractively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is pleasing or appealing to the senses.
Vietnamese Meaning
Một cách hấp dẫn, lôi cuốn hoặc thu hút các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop was attractively decorated for Christmas."
"Cửa hàng được trang trí hấp dẫn cho dịp Giáng sinh."
-
"She was attractively dressed for the party."
"Cô ấy mặc đồ rất hấp dẫn cho bữa tiệc."
-
"The dishes were attractively arranged on the plate."
"Các món ăn được sắp xếp hấp dẫn trên đĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attract | thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn |
| Noun | attraction | sự thu hút, sức hấp dẫn; điểm thu hút khách du lịch |
| Noun | attractiveness | vẻ hấp dẫn, nét duyên dáng, sự lôi cuốn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, có duyên |
| Adjective | unattractive | không hấp dẫn, kém duyên, không lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attractively' thường được sử dụng để mô tả cách thức một người, vật hoặc địa điểm xuất hiện hoặc được trình bày. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp, sự hấp dẫn, hoặc sự thu hút một cách khách quan. Khác với các từ như 'charmingly' (quyến rũ một cách duyên dáng) hoặc 'beautifully' (đẹp một cách hoàn hảo), 'attractively' mang tính tổng quát hơn về sự hấp dẫn về mặt thị giác hoặc cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dressed attractively (ăn mặc một cách thu hút/đẹp mắt)
-
priced attractively (được định giá một cách hấp dẫn)
-
presented attractively (được trình bày một cách bắt mắt)
-
designed attractively (được thiết kế một cách lôi cuốn/đẹp mắt)
-
displayed attractively (được trưng bày một cách hấp dẫn)
-
very attractively (rất hấp dẫn, rất bắt mắt)
-
quite attractively (khá hấp dẫn, khá lôi cuốn)
-
most attractively (một cách hấp dẫn/lôi cuốn nhất)
Idioms
-
attractively packaged
Được đóng gói bắt mắt (thường mang hàm ý marketing để lôi cuốn người mua).
"The new line of chocolates was attractively packaged to stand out on the shelves."
(Dòng sô-cô-la mới được đóng gói bắt mắt để trở nên nổi bật trên các kệ hàng.)
-
attractively priced
Có mức giá hấp dẫn (mang ý nghĩa là một món hời, đáng tiền).
"The all-inclusive resort stay was attractively priced for a limited time."
(Kỳ nghỉ trọn gói tại khu nghỉ dưỡng có mức giá hấp dẫn trong một thời gian giới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attractively
AdverbMột cách hấp dẫn, lôi cuốn hoặc thu hút các giác quan.
"The shop was attractively decorated for Christmas."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she dressed attractively, she would have more dates. |
Nếu cô ấy ăn mặc hấp dẫn hơn, cô ấy sẽ có nhiều cuộc hẹn hơn. |
| Phủ định | If he didn't act attractively, he wouldn't win her heart. |
Nếu anh ấy không cư xử một cách thu hút, anh ấy sẽ không chiếm được trái tim cô ấy. |
| Nghi vấn | Would they visit the attractive village if they had more time? |
Họ có đến thăm ngôi làng hấp dẫn đó nếu họ có nhiều thời gian hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attractively".
