(Top Banner Ad)
attractively
B2
Adverb B2 General

attractively

UK: /əˈtræktɪvli/ • US: /əˈtræktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hấp dẫn một cách lôi cuốn một cách thu hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is pleasing or appealing to the senses.

Vietnamese Meaning

Một cách hấp dẫn, lôi cuốn hoặc thu hút các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop was attractively decorated for Christmas."

    "Cửa hàng được trang trí hấp dẫn cho dịp Giáng sinh."

  • "She was attractively dressed for the party."

    "Cô ấy mặc đồ rất hấp dẫn cho bữa tiệc."

  • "The dishes were attractively arranged on the plate."

    "Các món ăn được sắp xếp hấp dẫn trên đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn
Noun attraction sự thu hút, sức hấp dẫn; điểm thu hút khách du lịch
Noun attractiveness vẻ hấp dẫn, nét duyên dáng, sự lôi cuốn
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, có duyên
Adjective unattractive không hấp dẫn, kém duyên, không lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attrahere (ad 'to' + trahere 'to pull')
Old French
atraire
Middle English
attracten
Modern English
attract -> attractive -> attractively

Kéo về phía mình

Gốc Latin của từ 'attract' là 'attrahere', có nghĩa đen là 'kéo về phía mình'. Hãy tưởng tượng một thỏi nam châm kéo một vật về phía nó. Tương tự, một thứ gì đó 'attractive' (hấp dẫn) sẽ 'kéo' sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự ngưỡng mộ của bạn về phía nó.

Usage Note

Từ 'attractively' thường được sử dụng để mô tả cách thức một người, vật hoặc địa điểm xuất hiện hoặc được trình bày. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp, sự hấp dẫn, hoặc sự thu hút một cách khách quan. Khác với các từ như 'charmingly' (quyến rũ một cách duyên dáng) hoặc 'beautifully' (đẹp một cách hoàn hảo), 'attractively' mang tính tổng quát hơn về sự hấp dẫn về mặt thị giác hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attractively
  • dressed attractively
    (ăn mặc một cách thu hút/đẹp mắt)
  • priced attractively
    (được định giá một cách hấp dẫn)
  • presented attractively
    (được trình bày một cách bắt mắt)
  • designed attractively
    (được thiết kế một cách lôi cuốn/đẹp mắt)
  • displayed attractively
    (được trưng bày một cách hấp dẫn)
Adverb + attractively
  • very attractively
    (rất hấp dẫn, rất bắt mắt)
  • quite attractively
    (khá hấp dẫn, khá lôi cuốn)
  • most attractively
    (một cách hấp dẫn/lôi cuốn nhất)

Idioms

  • attractively packaged

    Được đóng gói bắt mắt (thường mang hàm ý marketing để lôi cuốn người mua).

    "The new line of chocolates was attractively packaged to stand out on the shelves."

    (Dòng sô-cô-la mới được đóng gói bắt mắt để trở nên nổi bật trên các kệ hàng.)

  • attractively priced

    Có mức giá hấp dẫn (mang ý nghĩa là một món hời, đáng tiền).

    "The all-inclusive resort stay was attractively priced for a limited time."

    (Kỳ nghỉ trọn gói tại khu nghỉ dưỡng có mức giá hấp dẫn trong một thời gian giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attractively

Adverb
Lật mặt

Một cách hấp dẫn, lôi cuốn hoặc thu hút các giác quan.

"The shop was attractively decorated for Christmas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she dressed attractively, she would have more dates.
Nếu cô ấy ăn mặc hấp dẫn hơn, cô ấy sẽ có nhiều cuộc hẹn hơn.
Phủ định
If he didn't act attractively, he wouldn't win her heart.
Nếu anh ấy không cư xử một cách thu hút, anh ấy sẽ không chiếm được trái tim cô ấy.
Nghi vấn
Would they visit the attractive village if they had more time?
Họ có đến thăm ngôi làng hấp dẫn đó nếu họ có nhiều thời gian hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attractively".

Sức hút từ lề đường (Curb Appeal)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'curb appeal' rất quan trọng. Đây là khái niệm chỉ vẻ ngoài của một ngôi nhà khi nhìn từ đường phố. Một ngôi nhà được sơn đẹp, có sân vườn được chăm sóc kỹ lưỡng và lối vào sạch sẽ được coi là 'attractively presented', tạo ấn tượng tốt với hàng xóm và đặc biệt là với người mua nhà tiềm năng.

Ăn bằng mắt (Eating with your eyes)

Thành ngữ 'You eat with your eyes first' rất phổ biến trong nghệ thuật ẩm thực phương Tây. Điều này có nghĩa là món ăn không chỉ cần ngon mà còn phải được trình bày 'attractively' (bắt mắt). Việc sắp xếp màu sắc, bố cục và trang trí trên đĩa được coi là một phần quan trọng của trải nghiệm ẩm thực cao cấp.