(Top Banner Ad)
petrifaction
C1
danh từ C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

petrifaction

UK: /ˌpetrɪˈfæktʃən/ • US: /ˌpetrɪˈfæktʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hóa đá quá trình hóa đá trạng thái sững sờ trạng thái tê liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of turning organic matter into stone or a substance of stony hardness.

Vietnamese Meaning

Quá trình biến đổi vật chất hữu cơ thành đá hoặc một chất có độ cứng như đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The petrifaction of the ancient forest created a landscape of stunning beauty."

    "Sự hóa đá của khu rừng cổ đại đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "The museum displays various examples of petrifaction from different geological periods."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều ví dụ về sự hóa đá từ các kỷ địa chất khác nhau."

  • "The sight of the accident left her in complete petrifaction."

    "Cảnh tượng vụ tai nạn khiến cô ấy hoàn toàn sững sờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb petrify biến thành đá; làm cho hóa đá; làm cho sợ hãi đến mức cứng đờ người
Adjective petrified đã hóa đá; cứng đờ vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên
Adjective petrifying gây sợ hãi tột độ, khiến cứng đờ người

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petra
Latin
facere
Medieval Latin
petrificare
Medieval Latin
petrifactionem
English
petrifaction

Nguồn gốc thú vị

Từ 'petrifaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Petra' có nghĩa là đá hoặc đá tảng, còn 'facere' có nghĩa là làm, tạo ra. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'petrificare' trong tiếng Latin thời Trung cổ, mang ý nghĩa 'biến thành đá'. Sau đó, từ này được phát triển thành 'petrifactionem' và du nhập vào tiếng Anh, mô tả quá trình biến đổi thành vật liệu cứng như đá.

Usage Note

Từ 'petrifaction' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là địa chất học và cổ sinh vật học, để mô tả quá trình hóa đá của gỗ, xương hoặc các vật chất hữu cơ khác. Nó khác với 'fossilization' ở chỗ 'petrifaction' nhấn mạnh sự thay thế hoàn toàn hoặc một phần của vật chất hữu cơ bằng khoáng chất, trong khi 'fossilization' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các quá trình khác như sự hình thành dấu vết.

Prepositions

of

'Petrifaction of' được sử dụng để chỉ vật chất đang trải qua quá trình hóa đá. Ví dụ: 'Petrifaction of wood' (Sự hóa đá của gỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petrifaction
  • complete complete petrifaction
    (sự hóa đá hoàn toàn)
  • gradual gradual petrifaction
    (sự hóa đá dần dần)
  • molecular molecular petrifaction
    (sự hóa đá ở cấp độ phân tử)
Verb + petrifaction
  • undergo undergo petrifaction
    (trải qua quá trình hóa đá)
  • cause cause petrifaction
    (gây ra sự hóa đá)
  • lead to lead to petrifaction
    (dẫn đến sự hóa đá)
Noun + of + petrifaction
  • process process of petrifaction
    (quá trình hóa đá)
  • stage stage of petrifaction
    (giai đoạn hóa đá)

Idioms

  • the process of petrifaction

    quá trình hóa đá (chỉ sự biến đổi vật chất hữu cơ thành đá)

    "The fossil demonstrates the slow process of petrifaction over millions of years."

    (Hóa thạch này cho thấy quá trình hóa đá chậm chạp qua hàng triệu năm.)

  • in a state of petrifaction

    trong trạng thái cứng đờ (nghĩa đen hoặc bóng, do sợ hãi, ngạc nhiên, hoặc ngừng trệ)

    "He stood there in a state of petrifaction, unable to move or speak after seeing the accident."

    (Anh ta đứng đó trong trạng thái cứng đờ, không thể cử động hay nói năng gì sau khi chứng kiến vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrifaction

danh từ
Lật mặt

Quá trình biến đổi vật chất hữu cơ thành đá hoặc một chất có độ cứng như đá.

"The petrifaction of the ancient forest created a landscape of stunning beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrifaction".

Hóa thạch và Gỗ hóa đá

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất về 'petrifaction' trong thế giới tự nhiên là hóa thạch và gỗ hóa đá. Gỗ hóa đá (petrified wood) là một loại hóa thạch được hình thành khi vật liệu thực vật bị chôn vùi dưới lớp trầm tích và khoáng chất hòa tan trong nước thấm vào thay thế dần các tế bào thực vật ban đầu, giữ lại cấu trúc ban đầu của gỗ nhưng biến nó thành đá.

Medusa và cái nhìn hóa đá

Trong thần thoại Hy Lạp, Medusa là một nữ quỷ có mái tóc rắn và khả năng đáng sợ là biến bất cứ ai nhìn vào mắt nàng thành đá. Khái niệm 'hóa đá' (petrifaction) trong câu chuyện này thể hiện sự biến đổi đột ngột và vĩnh viễn, thường gắn liền với sự kinh hoàng hoặc quyền năng siêu nhiên.