(Top Banner Ad)
petrochemical industry
C1
noun C1 Kinh tế, Công nghiệp

petrochemical industry

UK: /ˌpetrəʊˈkemɪkəl ˈɪndəstri/ • US: /ˌpetroʊˈkemɪkəl ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp hóa dầu công nghiệp hóa dầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industrial processes of producing chemicals from petroleum and natural gas.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp sử dụng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên làm nguyên liệu thô để sản xuất các hóa chất và sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The petrochemical industry is a major contributor to the country's economy."

    "Ngành công nghiệp hóa dầu là một đóng góp lớn cho nền kinh tế của đất nước."

  • "Investment in the petrochemical industry has increased significantly in recent years."

    "Đầu tư vào ngành công nghiệp hóa dầu đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The petrochemical industry faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."

    "Ngành công nghiệp hóa dầu đang phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng về tác động môi trường của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petrochemistry ngành hóa dầu học
Adjective petrochemical thuộc về hóa dầu
Noun petrochemical sản phẩm hóa dầu
Noun petroleum dầu mỏ
Noun chemical chất hóa học
Adjective chemical thuộc về hóa học
Noun chemistry ngành hóa học
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa

Related Words

petroleum refining (lọc hóa dầu)chemical engineering (kỹ thuật hóa học)plastics industry (ngành công nghiệp nhựa)oil and gas industry (ngành công nghiệp dầu khí)

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
petra
Hy Lạp cổ
elaion
Latin
petroleum
Tiếng Anh
petroleum
Hy Lạp cổ
khemeia
Latin Trung cổ
chimia
Tiếng Anh
chemical
Tiếng Anh
petrochemical
Latin
industria
Tiếng Anh
industry
Tiếng Anh
petrochemical industry

Nguồn gốc của 'petrochemical industry'

Cụm từ 'petrochemical industry' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Petro-' xuất phát từ 'petroleum' (dầu mỏ), vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'petra' (đá) và 'elaion' (dầu ô liu), nghĩa đen là 'dầu từ đá'. 'Chemical' (hóa chất) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khemeia' (thuật giả kim). Cuối cùng, 'industry' (công nghiệp) đến từ tiếng Latin 'industria' (sự siêng năng, cần cù). Thuật ngữ 'petrochemical' (hóa dầu) được đặt ra vào đầu thế kỷ 20 khi ngành công nghiệp bắt đầu sản xuất các sản phẩm hóa học từ dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, đánh dấu sự ra đời của 'ngành công nghiệp hóa dầu' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quy trình sản xuất các sản phẩm như nhựa, cao su tổng hợp, phân bón, dược phẩm, và nhiều loại hóa chất khác. Nó nhấn mạnh vào sự chuyển đổi từ nguyên liệu thô (dầu mỏ, khí đốt) thành các sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

Prepositions

in of

* in: Được dùng để chỉ địa điểm, lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: 'She works in the petrochemical industry.' (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp hóa dầu.)
* of: Được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, thành phần. Ví dụ: 'The development of the petrochemical industry is crucial for the economy.' (Sự phát triển của ngành công nghiệp hóa dầu rất quan trọng đối với nền kinh tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petrochemical industry
  • global the global petrochemical industry
    (ngành công nghiệp hóa dầu toàn cầu)
  • major a major petrochemical industry player
    (một ông lớn trong ngành công nghiệp hóa dầu)
  • thriving a thriving petrochemical industry
    (một ngành công nghiệp hóa dầu đang phát triển mạnh)
  • downstream the downstream petrochemical industry
    (ngành công nghiệp hóa dầu hạ nguồn (sản xuất sản phẩm cuối))
  • upstream the upstream petrochemical industry
    (ngành công nghiệp hóa dầu thượng nguồn (sản xuất nguyên liệu thô))
Verb + petrochemical industry
  • develop to develop the petrochemical industry
    (phát triển ngành công nghiệp hóa dầu)
  • invest in to invest in the petrochemical industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp hóa dầu)
  • regulate to regulate the petrochemical industry
    (điều tiết ngành công nghiệp hóa dầu)
  • transform to transform the petrochemical industry
    (chuyển đổi ngành công nghiệp hóa dầu)
Noun + petrochemical industry
  • growth of the growth of the petrochemical industry
    (sự phát triển của ngành công nghiệp hóa dầu)
  • future of the future of the petrochemical industry
    (tương lai của ngành công nghiệp hóa dầu)
  • impact of the environmental impact of the petrochemical industry
    (tác động môi trường của ngành công nghiệp hóa dầu)
  • products of the products of the petrochemical industry
    (các sản phẩm của ngành công nghiệp hóa dầu)

Idioms

  • a cornerstone of the petrochemical industry

    một trụ cột/nền tảng của ngành công nghiệp hóa dầu

    "The production of ethylene is a cornerstone of the petrochemical industry."

    (Sản xuất ethylene là một trụ cột của ngành công nghiệp hóa dầu.)

  • the driving force behind the petrochemical industry's growth

    lực đẩy đằng sau sự tăng trưởng của ngành công nghiệp hóa dầu

    "Technological advancements are the driving force behind the petrochemical industry's growth."

    (Những tiến bộ công nghệ là lực đẩy đằng sau sự tăng trưởng của ngành công nghiệp hóa dầu.)

  • at the cutting edge of the petrochemical industry

    ở vị trí tiên phong/dẫn đầu trong ngành công nghiệp hóa dầu

    "This company remains at the cutting edge of the petrochemical industry, constantly innovating."

    (Công ty này vẫn duy trì vị trí tiên phong trong ngành công nghiệp hóa dầu, không ngừng đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrochemical industry

noun
Lật mặt

Ngành công nghiệp sử dụng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên làm nguyên liệu thô để sản xuất các hóa chất và sản phẩm.

"The petrochemical industry is a major contributor to the country's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The petrochemical industry is important to the economy.
Ngành công nghiệp hóa dầu rất quan trọng đối với nền kinh tế.
Phủ định
She does not work in the petrochemical industry.
Cô ấy không làm việc trong ngành công nghiệp hóa dầu.
Nghi vấn
Does the petrochemical industry impact the environment?
Ngành công nghiệp hóa dầu có tác động đến môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrochemical industry".

Sự hiện diện của hóa dầu trong đời sống

Ngành công nghiệp hóa dầu đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hiện đại, dù nhiều người không nhận ra. Hầu hết các sản phẩm nhựa, sợi tổng hợp, phân bón, thuốc trừ sâu, mỹ phẩm, dược phẩm và nhiều vật liệu xây dựng đều có nguồn gốc từ các sản phẩm hóa dầu. Điều này cho thấy sự phụ thuộc sâu sắc của xã hội vào ngành này để duy trì lối sống và tiện nghi hiện tại.

Thách thức môi trường và Phát triển Bền vững

Tuy nhiên, ngành công nghiệp hóa dầu cũng đối mặt với những thách thức lớn về môi trường. Quá trình sản xuất và sử dụng sản phẩm hóa dầu góp phần vào ô nhiễm không khí, nước, đất và phát thải khí nhà kính, gây ra biến đổi khí hậu. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ xanh, phát triển vật liệu tái chế và năng lượng bền vững là những ưu tiên hàng đầu để ngành này có thể phát triển một cách có trách nhiệm.