(Top Banner Ad)
petrolatum
C1
noun C1 Hóa học, Mỹ phẩm, Dược phẩm

petrolatum

UK: /ˌpetrəˈleɪtəm/ • US: /ˌpetrəˈleɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

thạch dầu mỏ vaseline
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purified mixture of semisolid hydrocarbons obtained from petroleum, used as a protective dressing and as a vehicle for medicinal ointments; also known as petroleum jelly or mineral jelly.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp hydrocarbon bán rắn tinh khiết thu được từ dầu mỏ, được sử dụng như một lớp bảo vệ và làm chất nền cho các loại thuốc mỡ; còn được gọi là vaseline hoặc thạch dầu mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Petrolatum is commonly used in lip balms to prevent chapped lips."

    "Petrolatum thường được sử dụng trong son dưỡng môi để ngăn ngừa môi nứt nẻ."

  • "The dermatologist recommended using petrolatum to heal the dry skin."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng petrolatum để chữa lành vùng da khô."

  • "Petrolatum is an effective occlusive moisturizer."

    "Petrolatum là một chất dưỡng ẩm bít tắc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petroleum Dầu mỏ, dầu thô (nguyên liệu chính để sản xuất petrolatum)
Noun petroleum jelly Thạch dầu, mỡ khoáng (tên gọi thông dụng khác của petrolatum, đặc biệt là ở Mỹ và trong các sản phẩm tiêu dùng)

Synonyms

Related Words

paraffin wax (sáp parafin)mineral oil (dầu khoáng)lanolin (lanolin (mỡ lông cừu))

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petra
Latin
oleum
English
petroleum
English
petrolatum

Nguồn gốc tên gọi Petrolatum

Từ 'petrolatum' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'petroleum' (dầu mỏ) và hậu tố '-atum' (thường dùng trong hóa học để chỉ một sản phẩm hoặc chất được tạo ra). Tên gọi này phản ánh đúng bản chất của nó: một chất sáp đặc, không màu hoặc hơi vàng, có nguồn gốc từ dầu mỏ, được tinh chế và sử dụng rộng rãi trong y học, mỹ phẩm.

Usage Note

Petrolatum thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc do khả năng giữ ẩm và bảo vệ da. Nó tạo thành một hàng rào bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa mất nước. So với các loại kem dưỡng ẩm khác, petrolatum có độ ổn định cao và ít gây dị ứng.

Prepositions

in on as

Khi sử dụng 'in', petrolatum có thể là thành phần 'in' một công thức hoặc sản phẩm. Sử dụng 'on' khi bôi petrolatum 'on' da. Sử dụng 'as' khi mô tả vai trò của petrolatum, ví dụ: 'as' một chất bảo vệ da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petrolatum
  • pure pure petrolatum
    (petrolatum nguyên chất)
  • white white petrolatum
    (petrolatum trắng (dạng tinh chế cao))
  • liquid liquid petrolatum
    (petrolatum lỏng (dạng dầu khoáng nhẹ))
  • anhydrous anhydrous petrolatum
    (petrolatum khan (không chứa nước))
Verb + petrolatum
  • apply apply petrolatum
    (thoa/bôi petrolatum)
  • use use petrolatum
    (sử dụng petrolatum)
  • contain contain petrolatum
    (chứa petrolatum (trong thành phần sản phẩm))
Noun + petrolatum
  • petrolatum petrolatum base
    (chất nền petrolatum (trong công thức dược phẩm/mỹ phẩm))
  • petrolatum petrolatum ointment
    (thuốc mỡ petrolatum)

Idioms

  • petroleum jelly

    Thạch dầu, mỡ khoáng (tên gọi thông dụng khác của petrolatum, đặc biệt là ở Mỹ và trong các sản phẩm tiêu dùng)

    "Many people use petroleum jelly to moisturize dry skin."

    (Nhiều người dùng thạch dầu để dưỡng ẩm da khô.)

  • white petrolatum

    Petrolatum trắng (dạng tinh chế cao, thường dùng trong dược phẩm và mỹ phẩm)

    "White petrolatum is a common ingredient in many skin barrier creams."

    (Petrolatum trắng là một thành phần phổ biến trong nhiều loại kem bảo vệ da.)

  • liquid petrolatum

    Petrolatum lỏng (dầu khoáng nhẹ, thường dùng làm chất làm mềm trong mỹ phẩm)

    "Liquid petrolatum is sometimes found in hair conditioners."

    (Petrolatum lỏng đôi khi được tìm thấy trong dầu xả tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrolatum

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp hydrocarbon bán rắn tinh khiết thu được từ dầu mỏ, được sử dụng như một lớp bảo vệ và làm chất nền cho các loại thuốc mỡ; còn được gọi là vaseline hoặc thạch dầu mỏ.

"Petrolatum is commonly used in lip balms to prevent chapped lips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Petrolatum is a common ingredient in many cosmetic products.
Petrolatum là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm.
Phủ định
Is petrolatum not considered safe for use in baby products by some organizations?
Petrolatum có bị một số tổ chức coi là không an toàn để sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em không?
Nghi vấn
Is petrolatum derived from petroleum?
Petrolatum có nguồn gốc từ dầu mỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrolatum".

Vaseline - Biểu tượng gắn liền với Petrolatum

Vaseline là một thương hiệu thạch dầu (petroleum jelly) nổi tiếng toàn cầu, ra đời từ năm 1870. Nó được phát minh bởi Robert Chesebrough và nhanh chóng trở thành một sản phẩm gia dụng phổ biến, đến mức tên 'Vaseline' thường được dùng để gọi chung cho thạch dầu. Sản phẩm này nổi tiếng với khả năng dưỡng ẩm, làm mềm da và bảo vệ vết thương nhỏ.

Ứng dụng đa dạng và tính kinh tế

Petrolatum (hay thạch dầu) được đánh giá cao vì tính đa dụng, an toàn và giá thành phải chăng. Nó không chỉ được dùng trong y học làm chất nền cho thuốc mỡ, bảo vệ da mà còn là thành phần chính trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như son dưỡng môi, kem dưỡng ẩm. Sự phổ biến và hiệu quả đã giúp nó duy trì vị thế quan trọng trong ngành chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.