(Top Banner Ad)
petroleum jelly
B1
noun B1 Hóa học, Mỹ phẩm, Y học

petroleum jelly

UK: /pəˈtrəʊliəm ˈdʒɛli/ • US: /pəˈtroʊliəm ˈdʒɛli/

Nghĩa tiếng Việt

Vaseline dầu khoáng thạch dầu mỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A translucent, yellowish-white to pale yellow, odorless and tasteless, unctuous mass obtained from petroleum and used as a protective dressing and base for ointments and cosmetics.

Vietnamese Meaning

Một chất bán trong suốt, màu từ trắng ngà đến vàng nhạt, không mùi, không vị, nhờn, thu được từ dầu mỏ và được sử dụng như một lớp bảo vệ và làm nền cho thuốc mỡ và mỹ phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used petroleum jelly on her dry lips."

    "Cô ấy dùng petroleum jelly cho đôi môi khô của mình."

  • "Petroleum jelly can help heal minor cuts and burns."

    "Petroleum jelly có thể giúp chữa lành các vết cắt và bỏng nhẹ."

  • "Apply a thin layer of petroleum jelly to protect your skin from the cold."

    "Thoa một lớp mỏng petroleum jelly để bảo vệ da khỏi lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petroleum Dầu mỏ
Noun jelly Thạch, chất đông đặc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petra
Latin
oleum
English
petroleum
Latin
gelare
Old French
gelee
English
jelly
English
petroleum jelly

Nguồn gốc của 'Petroleum' và 'Jelly'

Từ 'petroleum' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ: 'petra' (nghĩa là đá) và 'oleum' (nghĩa là dầu). Do đó, 'petroleum' có nghĩa đen là 'dầu đá'. Từ 'jelly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gelare' (nghĩa là đóng băng hoặc làm đông lại) thông qua tiếng Pháp cổ 'gelee' (nghĩa là sương giá, hoặc thạch). Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành 'petroleum jelly' để mô tả một chất nhờn, giống thạch, có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Sự ra đời của Vaseline

Petroleum jelly được phát hiện vào năm 1859 bởi nhà hóa học người Anh Robert Chesebrough. Ông nhận thấy các công nhân giàn khoan dầu ở Pennsylvania thường dùng một loại chất sáp dính để bôi lên các vết cắt và bỏng để giúp chúng mau lành. Chesebrough đã mang mẫu về phòng thí nghiệm, tinh chế và đặt tên là 'Vaseline', đăng ký bằng sáng chế vào năm 1872. Từ đó, nó trở thành một sản phẩm chăm sóc da và y tế phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Petroleum jelly là một hỗn hợp các hydrocarbon, có đặc tính không thấm nước và bôi trơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ chăm sóc da đến bảo trì thiết bị. Nên cẩn trọng khi sử dụng cho các vết thương sâu hoặc nghiêm trọng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Prepositions

with for

‘With’ được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc thành phần. Ví dụ: 'Petroleum jelly is mixed with vitamin E for added moisturizing properties.' ('Petroleum jelly được trộn với vitamin E để tăng cường đặc tính dưỡng ẩm'). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Petroleum jelly is used for protecting the skin.' ('Petroleum jelly được sử dụng để bảo vệ da').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + petroleum jelly
  • apply apply petroleum jelly
    (thoa/bôi sáp dầu khoáng)
  • spread spread petroleum jelly
    (phết sáp dầu khoáng)
  • use use petroleum jelly
    (sử dụng sáp dầu khoáng)
Adjective/Quantifier + petroleum jelly
  • thin layer of a thin layer of petroleum jelly
    (một lớp sáp dầu khoáng mỏng)
  • pure pure petroleum jelly
    (sáp dầu khoáng nguyên chất)
  • dab of a dab of petroleum jelly
    (một chút/một lượng nhỏ sáp dầu khoáng)
Petroleum jelly + Prepositional Phrase
  • for dry skin petroleum jelly for dry skin
    (sáp dầu khoáng cho da khô)
  • as a moisturizer petroleum jelly as a moisturizer
    (sáp dầu khoáng làm kem dưỡng ẩm)

Idioms

  • apply a thin layer of petroleum jelly

    Bôi một lớp sáp dầu khoáng mỏng

    "You should apply a thin layer of petroleum jelly to protect your lips from chapping in cold weather."

    (Bạn nên thoa một lớp sáp dầu khoáng mỏng để bảo vệ môi khỏi bị nứt nẻ trong thời tiết lạnh.)

  • a dab of petroleum jelly

    Một chút/một lượng nhỏ sáp dầu khoáng

    "Just a dab of petroleum jelly can help soothe minor cuts and scrapes."

    (Chỉ cần một chút sáp dầu khoáng có thể giúp làm dịu các vết cắt và trầy xước nhỏ.)

  • use petroleum jelly as a barrier

    Sử dụng sáp dầu khoáng như một lớp màng bảo vệ

    "Athletes often use petroleum jelly as a barrier to prevent chafing during long runs."

    (Các vận động viên thường dùng sáp dầu khoáng như một lớp màng bảo vệ để tránh bị cọ xát trong các cuộc chạy dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petroleum jelly

noun
Lật mặt

Một chất bán trong suốt, màu từ trắng ngà đến vàng nhạt, không mùi, không vị, nhờn, thu được từ dầu mỏ và được sử dụng như một lớp bảo vệ và làm nền cho thuốc mỡ và mỹ phẩm.

"She used petroleum jelly on her dry lips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petroleum jelly".

Từ thương hiệu thành danh từ chung: Vaseline

Vaseline là tên thương hiệu nổi tiếng nhất của petroleum jelly, đến mức nó đã trở thành một 'genericized trademark' (thương hiệu được dùng như danh từ chung). Điều này có nghĩa là nhiều người thường dùng từ 'Vaseline' để chỉ bất kỳ sản phẩm petroleum jelly nào, không chỉ riêng sản phẩm của thương hiệu Vaseline. Đây là minh chứng cho sự phổ biến và khả năng nhận diện rộng rãi của sản phẩm này trên toàn thế giới.

Sản phẩm 'đa năng' trong mọi gia đình

Petroleum jelly thường được xem là một 'sản phẩm đa năng' không thể thiếu trong nhiều gia đình. Ngoài công dụng chính là dưỡng ẩm da khô và làm lành vết thương nhỏ, nó còn được sử dụng cho vô số mục đích khác như tẩy trang, làm bóng môi, bảo vệ da khỏi gió lạnh, làm dịu vết côn trùng cắn, hoặc thậm chí là làm chất bôi trơn cho các vật dụng gia đình. Sự đa năng này khiến nó trở thành một vật dụng quen thuộc và tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày.