(Top Banner Ad)
paraffin wax
B1
noun B1 Hóa học, Công nghiệp

paraffin wax

UK: /ˈpærəfɪn wæks/ • US: /ˈpærəfɪn wæks/

Nghĩa tiếng Việt

sáp paraffin paraffin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white or colorless soft, solid wax consisting of a mixture of saturated hydrocarbons, obtained from petroleum or shale.

Vietnamese Meaning

Một loại sáp mềm, rắn, màu trắng hoặc không màu, bao gồm hỗn hợp các hydrocacbon no, thu được từ dầu mỏ hoặc đá phiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Candles are often made from paraffin wax."

    "Nến thường được làm từ sáp paraffin."

  • "Paraffin wax is used in the food industry for coating some fruits and vegetables."

    "Sáp paraffin được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để phủ một số loại trái cây và rau quả."

  • "The beauty industry uses paraffin wax for moisturizing treatments."

    "Ngành công nghiệp làm đẹp sử dụng sáp paraffin cho các liệu pháp dưỡng ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paraffin chất parafin; dầu hỏa (trong tiếng Anh Anh)
Adjective paraffinic thuộc về parafin, có tính chất của parafin
Noun wax sáp (tổng quát)
Adjective waxy giống sáp, có sáp, như sáp

Synonyms

mineral wax (sáp khoáng)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parum affinis
German
Paraffin
English
paraffin

Nguồn Gốc Từ 'Paraffin'

'Paraffin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'parum affinis', nghĩa là 'ít ái lực'. Nhà hóa học người Đức Karl von Reichenbach đã đặt tên này vào năm 1830 vì ông nhận thấy chất này có đặc tính trơ về mặt hóa học, ít phản ứng với các chất khác, điều này đã giúp nó có nhiều ứng dụng ổn định.

Sự Kết Hợp 'Paraffin Wax'

Từ 'wax' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'weax' và tiếng Proto-Germanic '*wahsą', đều có nghĩa là 'sáp'. Khi kết hợp lại, 'paraffin wax' mô tả một loại sáp cụ thể được sản xuất từ dầu mỏ, có đặc tính trơ (paraffin) và hình thái vật lý là sáp (wax), được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Paraffin wax được sử dụng rộng rãi vì tính chất cách điện, khả năng giữ nhiệt và giá thành rẻ. Nó khác với các loại sáp khác như beeswax (sáp ong) ở nguồn gốc (từ động vật so với từ dầu mỏ) và thành phần hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paraffin wax
  • molten molten paraffin wax
    (sáp parafin nóng chảy)
  • solid solid paraffin wax
    (sáp parafin rắn)
  • pure pure paraffin wax
    (sáp parafin tinh khiết)
Verb + paraffin wax
  • melt melt paraffin wax
    (làm tan chảy sáp parafin)
  • apply apply paraffin wax
    (thoa/đắp sáp parafin)
  • coat with coat with paraffin wax
    (phủ bằng sáp parafin)
Paraffin wax + Noun
  • candle paraffin wax candle
    (nến sáp parafin)
  • bath paraffin wax bath
    (bồn sáp parafin (để nhúng tay, chân))
  • treatment paraffin wax treatment
    (liệu pháp sáp parafin)

Idioms

  • paraffin wax treatment

    liệu pháp sáp parafin (thường dùng trong làm đẹp hoặc vật lý trị liệu)

    "She booked a paraffin wax treatment for her dry hands to make them softer."

    (Cô ấy đã đặt một liệu pháp sáp parafin cho đôi tay khô ráp của mình để làm chúng mềm mại hơn.)

  • paraffin wax bath

    bồn sáp parafin (thiết bị chứa sáp nóng chảy để nhúng tay chân)

    "A paraffin wax bath can provide deep heat therapy for soothing joint pain."

    (Bồn sáp parafin có thể cung cấp liệu pháp nhiệt sâu để làm dịu cơn đau khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraffin wax

noun
Lật mặt

Một loại sáp mềm, rắn, màu trắng hoặc không màu, bao gồm hỗn hợp các hydrocacbon no, thu được từ dầu mỏ hoặc đá phiến.

"Candles are often made from paraffin wax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraffin wax".

Ứng Dụng Trong Làm Đẹp & Chăm Sóc Sức Khỏe

Sáp parafin rất phổ biến trong các spa và thẩm mỹ viện dưới dạng liệu pháp sáp parafin (paraffin wax treatment). Sáp ấm được dùng để đắp hoặc nhúng lên tay, chân, giúp dưỡng ẩm sâu, làm mềm da khô nứt, giảm đau khớp và tăng cường lưu thông máu, mang lại cảm giác thư giãn và phục hồi cho làn da.

Sự Ra Đời Của Nến Parafin

Sự xuất hiện của sáp parafin đã cách mạng hóa ngành công nghiệp nến. Trước đây, nến chủ yếu làm từ sáp ong đắt tiền hoặc mỡ động vật. Sáp parafin, một sản phẩm phụ từ quá trình lọc dầu mỏ, có giá thành rẻ hơn, dễ sản xuất và cháy sạch hơn, không mùi. Điều này đã giúp nến trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn cho mọi tầng lớp xã hội.