paraffin wax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white or colorless soft, solid wax consisting of a mixture of saturated hydrocarbons, obtained from petroleum or shale.
Vietnamese Meaning
Một loại sáp mềm, rắn, màu trắng hoặc không màu, bao gồm hỗn hợp các hydrocacbon no, thu được từ dầu mỏ hoặc đá phiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Candles are often made from paraffin wax."
"Nến thường được làm từ sáp paraffin."
-
"Paraffin wax is used in the food industry for coating some fruits and vegetables."
"Sáp paraffin được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để phủ một số loại trái cây và rau quả."
-
"The beauty industry uses paraffin wax for moisturizing treatments."
"Ngành công nghiệp làm đẹp sử dụng sáp paraffin cho các liệu pháp dưỡng ẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paraffin wax được sử dụng rộng rãi vì tính chất cách điện, khả năng giữ nhiệt và giá thành rẻ. Nó khác với các loại sáp khác như beeswax (sáp ong) ở nguồn gốc (từ động vật so với từ dầu mỏ) và thành phần hóa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
molten molten paraffin wax (sáp parafin nóng chảy)
-
solid solid paraffin wax (sáp parafin rắn)
-
pure pure paraffin wax (sáp parafin tinh khiết)
-
melt melt paraffin wax (làm tan chảy sáp parafin)
-
apply apply paraffin wax (thoa/đắp sáp parafin)
-
coat with coat with paraffin wax (phủ bằng sáp parafin)
-
candle paraffin wax candle (nến sáp parafin)
-
bath paraffin wax bath (bồn sáp parafin (để nhúng tay, chân))
-
treatment paraffin wax treatment (liệu pháp sáp parafin)
Idioms
-
paraffin wax treatment
liệu pháp sáp parafin (thường dùng trong làm đẹp hoặc vật lý trị liệu)
"She booked a paraffin wax treatment for her dry hands to make them softer."
(Cô ấy đã đặt một liệu pháp sáp parafin cho đôi tay khô ráp của mình để làm chúng mềm mại hơn.)
-
paraffin wax bath
bồn sáp parafin (thiết bị chứa sáp nóng chảy để nhúng tay chân)
"A paraffin wax bath can provide deep heat therapy for soothing joint pain."
(Bồn sáp parafin có thể cung cấp liệu pháp nhiệt sâu để làm dịu cơn đau khớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paraffin wax
nounMột loại sáp mềm, rắn, màu trắng hoặc không màu, bao gồm hỗn hợp các hydrocacbon no, thu được từ dầu mỏ hoặc đá phiến.
"Candles are often made from paraffin wax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraffin wax".
