(Top Banner Ad)
mineral jelly
B1
Danh từ B1 Hóa học, Dược phẩm, Mỹ phẩm

mineral jelly

UK: /ˈmɪnərəl ˈdʒɛli/ • US: /ˈmɪnərəl ˈdʒɛli/

Nghĩa tiếng Việt

Vaseline dầu khoáng sáp dầu khoáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A translucent, semi-solid mixture of hydrocarbons obtained from petroleum, used as a lubricant and protective coating.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp hydrocarbon bán rắn, trong mờ, thu được từ dầu mỏ, được sử dụng làm chất bôi trơn và lớp phủ bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used mineral jelly to protect her skin from the cold wind."

    "Cô ấy đã dùng mineral jelly để bảo vệ da khỏi gió lạnh."

  • "Mineral jelly is commonly used to treat minor skin irritations."

    "Mineral jelly thường được sử dụng để điều trị các kích ứng da nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Noun jelly thạch, chất đông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược phẩm, Mỹ phẩm

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "mineral jelly" xuất phát từ việc chất này có nguồn gốc từ dầu mỏ (một loại khoáng chất) và có kết cấu như thạch (jelly). Nó được phát hiện và phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Mineral jelly, hay còn gọi là petroleum jelly, là một hỗn hợp của các hydrocarbon no. Nó được biết đến với đặc tính giữ ẩm và bảo vệ, thường được sử dụng để làm dịu da khô, nứt nẻ và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Vaseline là một thương hiệu nổi tiếng của mineral jelly.

Prepositions

for on

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'mineral jelly for dry skin' (mineral jelly cho da khô). Khi sử dụng 'on', nó chỉ vị trí bôi sản phẩm, ví dụ: 'apply mineral jelly on the affected area' (bôi mineral jelly lên vùng bị ảnh hưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral jelly
  • pure pure mineral jelly
    (thạch khoáng tinh khiết)
  • unscented unscented mineral jelly
    (thạch khoáng không mùi)
Verb + mineral jelly
  • apply apply mineral jelly
    (thoa thạch khoáng)
  • use use mineral jelly
    (sử dụng thạch khoáng)
Mineral jelly + preposition
  • mineral jelly mineral jelly for skin
    (thạch khoáng cho da)
  • mineral jelly mineral jelly on wounds
    (thạch khoáng trên vết thương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral jelly

Danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp hydrocarbon bán rắn, trong mờ, thu được từ dầu mỏ, được sử dụng làm chất bôi trơn và lớp phủ bảo vệ.

"She used mineral jelly to protect her skin from the cold wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses mineral jelly on her skin every night is well-known.
Việc cô ấy sử dụng vaseline (mineral jelly) cho làn da mỗi đêm là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether mineral jelly is suitable for sensitive skin is not certain.
Việc liệu vaseline (mineral jelly) có phù hợp với làn da nhạy cảm hay không thì không chắc chắn.
Nghi vấn
Why some people prefer mineral jelly over other moisturizers is a mystery to me.
Tại sao một số người thích dùng vaseline (mineral jelly) hơn các loại kem dưỡng ẩm khác là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral jelly".

Ứng dụng phổ biến

Ở các nước phương Tây, "mineral jelly" (thường được biết đến với tên Vaseline) rất phổ biến trong việc chăm sóc da, đặc biệt là dưỡng ẩm cho da khô và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.