(Top Banner Ad)
pewterer
B2
noun B2 Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

pewterer

UK: /ˈpjuːtərər/ • US: /ˈpjuːtərər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm đồ thiếc người làm đồ thiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or repairs articles made of pewter.

Vietnamese Meaning

Người làm hoặc sửa chữa các vật dụng làm bằng thiếc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pewterer displayed his handcrafted mugs at the local market."

    "Người thợ làm thiếc trưng bày những chiếc cốc thủ công của mình tại chợ địa phương."

  • "In the 18th century, the pewterer was a vital member of the community."

    "Vào thế kỷ 18, người thợ làm thiếc là một thành viên quan trọng của cộng đồng."

  • "Modern pewterers often create decorative items and collectibles."

    "Những người thợ làm thiếc hiện đại thường tạo ra các vật phẩm trang trí và đồ sưu tầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pewter Thiếc (hợp kim chủ yếu từ thiếc, thường dùng làm đồ gia dụng)
Adjective pewter Làm bằng thiếc; có màu xám thiếc
Noun pewterware Đồ vật làm bằng thiếc (như đĩa, ly, bình)
Adjective pewtery Giống thiếc, có đặc tính của thiếc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
peutre / peautre
English
pewter
English
pewterer

Nguồn gốc từ hợp kim thiếc

Từ 'pewterer' bắt nguồn từ 'pewter', một hợp kim kim loại chủ yếu là thiếc. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người làm nghề hoặc chuyên về một lĩnh vực nào đó. Vì vậy, 'pewterer' có nghĩa đen là 'người làm đồ từ thiếc', tức là thợ thiếc.

Usage Note

Từ 'pewterer' chỉ người thợ thủ công chuyên làm việc với thiếc. Nó khác với 'metalsmith' (thợ kim hoàn) là người làm việc với nhiều loại kim loại khác nhau, và khác với 'silversmith' (thợ bạc) chuyên làm việc với bạc. Nghề làm thiếc từng rất phổ biến trước khi các vật liệu khác như thép không gỉ và nhựa trở nên thông dụng hơn.

Prepositions

of as

* of: dùng để chỉ vật liệu mà người đó làm việc: 'a pewterer of fine tableware'. * as: dùng để chỉ vai trò, chức năng: 'He started as a pewterer's apprentice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pewterer
  • skilled a skilled pewterer
    (một thợ thiếc lành nghề)
  • master a master pewterer
    (một thợ thiếc bậc thầy)
  • apprentice an apprentice pewterer
    (một thợ học việc làm đồ thiếc)
Verb + pewterer
  • hire to hire a pewterer
    (thuê một thợ thiếc)
  • become to become a pewterer
    (trở thành thợ thiếc)
Pewterer + Verb
  • crafts The pewterer crafts beautiful items.
    (Người thợ thiếc chế tác những món đồ đẹp.)
  • works with A pewterer works with molten metal.
    (Thợ thiếc làm việc với kim loại nóng chảy.)

Idioms

  • master pewterer

    thợ thiếc bậc thầy

    "He learned the trade from his grandfather, a renowned master pewterer."

    (Anh ấy học nghề từ ông nội mình, một thợ thiếc bậc thầy nổi tiếng.)

  • apprentice pewterer

    thợ học việc làm đồ thiếc

    "The young apprentice pewterer spent years perfecting his technique."

    (Người thợ học việc làm đồ thiếc trẻ tuổi đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình.)

  • guild of pewterers

    hội/nghiệp đoàn thợ thiếc

    "In medieval times, the guild of pewterers ensured quality and fair trade practices."

    (Vào thời trung cổ, hội thợ thiếc đảm bảo chất lượng và các hoạt động thương mại công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pewterer

noun
Lật mặt

Người làm hoặc sửa chữa các vật dụng làm bằng thiếc.

"The pewterer displayed his handcrafted mugs at the local market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had apprenticed as a pewterer, he would have had a steady income.
Nếu anh ấy đã học việc thợ làm đồ thiếc, anh ấy đã có một thu nhập ổn định.
Phủ định
If she hadn't met the pewterer, she might not have appreciated the artistry of metalwork.
Nếu cô ấy không gặp người thợ làm đồ thiếc, cô ấy có lẽ đã không đánh giá cao tính nghệ thuật của công việc kim loại.
Nghi vấn
Would he have become a famous pewterer if he had dedicated more time to his craft?
Liệu anh ấy có trở thành một thợ làm đồ thiếc nổi tiếng nếu anh ấy dành nhiều thời gian hơn cho nghề của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pewterer".

Lịch sử nghề thiếc ở Châu Âu

Nghề thợ thiếc (pewterer) có một lịch sử phong phú ở Châu Âu, đặc biệt từ thời Trung Cổ cho đến thế kỷ 18. Các thợ thiếc thời đó là những nghệ nhân có tay nghề cao, thường thuộc các hiệp hội nghề nghiệp (guilds) để duy trì chất lượng sản phẩm và bảo vệ quyền lợi của thành viên. Đồ thiếc được ưa chuộng rộng rãi cho các gia đình trung lưu vì độ bền và giá thành phải chăng hơn so với bạc.

Đồ thiếc trong đời sống hàng ngày

Trong nhiều thế kỷ, đồ thiếc là vật dụng phổ biến trong các gia đình, từ đĩa, bát, ly đến bình trà và nến. Chúng không chỉ phục vụ mục đích sử dụng mà còn là biểu tượng của sự tiện nghi và đôi khi cả địa vị xã hội. Ngày nay, đồ thiếc cổ điển (antique pewter) là món đồ sưu tập được nhiều người yêu thích, thể hiện sự tinh xảo trong chế tác thủ công.