pewterer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes or repairs articles made of pewter.
Vietnamese Meaning
Người làm hoặc sửa chữa các vật dụng làm bằng thiếc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pewterer displayed his handcrafted mugs at the local market."
"Người thợ làm thiếc trưng bày những chiếc cốc thủ công của mình tại chợ địa phương."
-
"In the 18th century, the pewterer was a vital member of the community."
"Vào thế kỷ 18, người thợ làm thiếc là một thành viên quan trọng của cộng đồng."
-
"Modern pewterers often create decorative items and collectibles."
"Những người thợ làm thiếc hiện đại thường tạo ra các vật phẩm trang trí và đồ sưu tầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pewterer' chỉ người thợ thủ công chuyên làm việc với thiếc. Nó khác với 'metalsmith' (thợ kim hoàn) là người làm việc với nhiều loại kim loại khác nhau, và khác với 'silversmith' (thợ bạc) chuyên làm việc với bạc. Nghề làm thiếc từng rất phổ biến trước khi các vật liệu khác như thép không gỉ và nhựa trở nên thông dụng hơn.
Prepositions
* of: dùng để chỉ vật liệu mà người đó làm việc: 'a pewterer of fine tableware'. * as: dùng để chỉ vai trò, chức năng: 'He started as a pewterer's apprentice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled pewterer (một thợ thiếc lành nghề)
-
master a master pewterer (một thợ thiếc bậc thầy)
-
apprentice an apprentice pewterer (một thợ học việc làm đồ thiếc)
-
hire to hire a pewterer (thuê một thợ thiếc)
-
become to become a pewterer (trở thành thợ thiếc)
-
crafts The pewterer crafts beautiful items. (Người thợ thiếc chế tác những món đồ đẹp.)
-
works with A pewterer works with molten metal. (Thợ thiếc làm việc với kim loại nóng chảy.)
Idioms
-
master pewterer
thợ thiếc bậc thầy
"He learned the trade from his grandfather, a renowned master pewterer."
(Anh ấy học nghề từ ông nội mình, một thợ thiếc bậc thầy nổi tiếng.)
-
apprentice pewterer
thợ học việc làm đồ thiếc
"The young apprentice pewterer spent years perfecting his technique."
(Người thợ học việc làm đồ thiếc trẻ tuổi đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình.)
-
guild of pewterers
hội/nghiệp đoàn thợ thiếc
"In medieval times, the guild of pewterers ensured quality and fair trade practices."
(Vào thời trung cổ, hội thợ thiếc đảm bảo chất lượng và các hoạt động thương mại công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pewterer
nounNgười làm hoặc sửa chữa các vật dụng làm bằng thiếc.
"The pewterer displayed his handcrafted mugs at the local market."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had apprenticed as a pewterer, he would have had a steady income. |
Nếu anh ấy đã học việc thợ làm đồ thiếc, anh ấy đã có một thu nhập ổn định. |
| Phủ định | If she hadn't met the pewterer, she might not have appreciated the artistry of metalwork. |
Nếu cô ấy không gặp người thợ làm đồ thiếc, cô ấy có lẽ đã không đánh giá cao tính nghệ thuật của công việc kim loại. |
| Nghi vấn | Would he have become a famous pewterer if he had dedicated more time to his craft? |
Liệu anh ấy có trở thành một thợ làm đồ thiếc nổi tiếng nếu anh ấy dành nhiều thời gian hơn cho nghề của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pewterer".
