(Top Banner Ad)
tin worker
B1
noun B1 Công nghiệp, Lịch sử

tin worker

UK: /ˈtɪn ˈwɜːkər/ • US: /ˈtɪn ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm thiếc người làm việc với thiếc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works with tin, especially a tinsmith.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc với thiếc, đặc biệt là thợ làm đồ hộp thiếc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tin worker crafted beautiful decorative items from thin sheets of tin."

    "Người thợ làm thiếc đã tạo ra những món đồ trang trí đẹp mắt từ những tấm thiếc mỏng."

  • "In the 19th century, the local tin worker was highly valued for his skills."

    "Vào thế kỷ 19, người thợ làm thiếc địa phương rất được coi trọng vì kỹ năng của mình."

  • "The exhibition featured the work of skilled tin workers from across the region."

    "Cuộc triển lãm giới thiệu các tác phẩm của những người thợ làm thiếc lành nghề từ khắp khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin thiếc
Verb work làm việc
Noun worker công nhân, người lao động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
tin worker

Nguồn gốc của 'tin worker'

Từ 'tin worker' có nghĩa đen là 'người làm việc với thiếc'. Trong lịch sử, những người thợ này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các đồ dùng gia đình và các sản phẩm công nghiệp từ thiếc. Ngày nay, công việc này vẫn tồn tại, mặc dù phương pháp và vật liệu có thể đã thay đổi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người thợ lành nghề trong việc tạo hình, sửa chữa hoặc sản xuất các vật dụng từ thiếc. Trong lịch sử, những người thợ này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp đồ dùng gia đình, đồ dùng công nghiệp và các vật dụng khác làm từ thiếc. Hiện nay, thuật ngữ này ít được sử dụng phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể gặp trong các bối cảnh lịch sử hoặc mô tả ngành nghề thủ công truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tin worker
  • skilled tin worker
    (người thợ thiếc lành nghề)
  • experienced tin worker
    (người thợ thiếc có kinh nghiệm)
Verb + tin worker
  • hire a tin worker
    (thuê một người thợ thiếc)
  • employ a tin worker
    (thuê một người thợ thiếc)

Idioms

  • Not a tin worker's chance in hell

    Không có cơ hội nào cả, hoàn toàn không có khả năng thành công.

    "He doesn't stand a tin worker's chance in hell of winning the election."

    (Anh ta hoàn toàn không có cơ hội thắng cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tin worker

noun
Lật mặt

Một người làm việc với thiếc, đặc biệt là thợ làm đồ hộp thiếc.

"The tin worker crafted beautiful decorative items from thin sheets of tin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tin worker".

Vai trò lịch sử của thợ làm thiếc

Trong quá khứ, thợ làm thiếc đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất đồ dùng gia đình như nồi, chảo, và các vật dụng trang trí. Nghề này đòi hỏi sự khéo léo và kỹ năng thủ công cao.