pewter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A grey alloy of tin with small amounts of other metals, such as copper, antimony, or lead.
Vietnamese Meaning
Một hợp kim màu xám của thiếc với một lượng nhỏ các kim loại khác, chẳng hạn như đồng, antimon hoặc chì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique shop had a lovely collection of pewter mugs."
"Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập cốc pewter rất đẹp."
-
"The museum displayed a variety of pewter plates and bowls."
"Bảo tàng trưng bày nhiều loại đĩa và bát bằng pewter."
-
"The craftsman meticulously polished the pewter surface to a gleaming shine."
"Người thợ thủ công tỉ mỉ đánh bóng bề mặt pewter cho đến khi sáng bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pewter thường được sử dụng để làm đồ gia dụng như cốc, đĩa, bình trà, và các vật trang trí. Nó có vẻ ngoài xám bạc và đã từng rất phổ biến trước khi các vật liệu khác như thép không gỉ và sứ trở nên phổ biến hơn. 'Pewter' không chỉ đề cập đến vật liệu mà còn có thể đề cập đến các đồ vật được làm từ pewter.
Prepositions
‘of’: mô tả thành phần, ví dụ: 'a vessel of pewter'. ‘in’: chỉ việc sử dụng chất liệu, ví dụ: 'a collection in pewter'
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique antique pewter (đồ thiếc cổ)
-
polished polished pewter (thiếc được đánh bóng)
-
dull dull pewter (thiếc xỉn màu)
-
solid solid pewter (thiếc nguyên khối)
-
pewter pewter mug (cốc bằng thiếc)
-
pewter pewter plate (đĩa bằng thiếc)
-
pewter pewter ware (đồ dùng bằng thiếc (tổng hợp))
-
pewter pewter tankard (bình bia bằng thiếc)
-
pewter pewter figurine (tượng nhỏ bằng thiếc)
-
cast cast in pewter (đúc bằng thiếc)
-
collect collect pewter (sưu tầm đồ thiếc)
Idioms
-
Pewter grey
Màu xám thiếc (một màu xám trung tính, hơi tối giống màu của hợp kim thiếc)
"The artist used a pewter grey for the shadows in the painting."
(Người họa sĩ đã dùng màu xám thiếc để vẽ bóng tối trong bức tranh.)
-
Pewter ware
Đồ dùng bằng thiếc (thuật ngữ chung chỉ các vật phẩm, đồ gia dụng, đồ trang trí làm từ hợp kim thiếc)
"They had a beautiful collection of antique pewter ware."
(Họ có một bộ sưu tập đồ dùng bằng thiếc cổ rất đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pewter
nounMột hợp kim màu xám của thiếc với một lượng nhỏ các kim loại khác, chẳng hạn như đồng, antimon hoặc chì.
"The antique shop had a lovely collection of pewter mugs."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked the pewter figurines. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích những bức tượng nhỏ bằng thiếc. |
| Phủ định | He told me that he did not want a pewter mug. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một cái cốc bằng thiếc. |
| Nghi vấn | She asked if the jewelry was pewter. |
Cô ấy hỏi liệu đồ trang sức có phải bằng thiếc không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pewter".
