(Top Banner Ad)
pewter
B2
noun B2 Nghệ thuật và Thủ công, Lịch sử

pewter

UK: /ˈpjuːtə(r)/ • US: /ˈpjuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

hợp kim thiếc xám đồ vật bằng hợp kim thiếc xám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grey alloy of tin with small amounts of other metals, such as copper, antimony, or lead.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim màu xám của thiếc với một lượng nhỏ các kim loại khác, chẳng hạn như đồng, antimon hoặc chì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique shop had a lovely collection of pewter mugs."

    "Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập cốc pewter rất đẹp."

  • "The museum displayed a variety of pewter plates and bowls."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều loại đĩa và bát bằng pewter."

  • "The craftsman meticulously polished the pewter surface to a gleaming shine."

    "Người thợ thủ công tỉ mỉ đánh bóng bề mặt pewter cho đến khi sáng bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pewterer Người thợ thủ công làm đồ bằng thiếc
Adjective pewter Làm bằng thiếc; có màu xám thiếc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
pewter
Middle English
peauter, peutre
Old French
peautre, peutre

Nguồn gốc của từ 'Pewter'

Từ 'pewter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'peautre' hoặc 'peutre'. Hợp kim thiếc, thường pha với chì hoặc các kim loại khác như đồng, antimon, đã được sử dụng rộng rãi từ thời La Mã cổ đại. Các vật dụng bằng thiếc pha chì đặc biệt phổ biến ở châu Âu thời Trung Cổ, thường được dùng làm đồ gia dụng, đồ thờ cúng và vật trang trí, trước khi các vật liệu rẻ hơn như sứ và thép không gỉ trở nên phổ biến.

Usage Note

Pewter thường được sử dụng để làm đồ gia dụng như cốc, đĩa, bình trà, và các vật trang trí. Nó có vẻ ngoài xám bạc và đã từng rất phổ biến trước khi các vật liệu khác như thép không gỉ và sứ trở nên phổ biến hơn. 'Pewter' không chỉ đề cập đến vật liệu mà còn có thể đề cập đến các đồ vật được làm từ pewter.

Prepositions

of in

‘of’: mô tả thành phần, ví dụ: 'a vessel of pewter'. ‘in’: chỉ việc sử dụng chất liệu, ví dụ: 'a collection in pewter'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pewter
  • antique antique pewter
    (đồ thiếc cổ)
  • polished polished pewter
    (thiếc được đánh bóng)
  • dull dull pewter
    (thiếc xỉn màu)
  • solid solid pewter
    (thiếc nguyên khối)
Pewter + Noun
  • pewter pewter mug
    (cốc bằng thiếc)
  • pewter pewter plate
    (đĩa bằng thiếc)
  • pewter pewter ware
    (đồ dùng bằng thiếc (tổng hợp))
  • pewter pewter tankard
    (bình bia bằng thiếc)
  • pewter pewter figurine
    (tượng nhỏ bằng thiếc)
Verb + pewter
  • cast cast in pewter
    (đúc bằng thiếc)
  • collect collect pewter
    (sưu tầm đồ thiếc)

Idioms

  • Pewter grey

    Màu xám thiếc (một màu xám trung tính, hơi tối giống màu của hợp kim thiếc)

    "The artist used a pewter grey for the shadows in the painting."

    (Người họa sĩ đã dùng màu xám thiếc để vẽ bóng tối trong bức tranh.)

  • Pewter ware

    Đồ dùng bằng thiếc (thuật ngữ chung chỉ các vật phẩm, đồ gia dụng, đồ trang trí làm từ hợp kim thiếc)

    "They had a beautiful collection of antique pewter ware."

    (Họ có một bộ sưu tập đồ dùng bằng thiếc cổ rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pewter

noun
Lật mặt

Một hợp kim màu xám của thiếc với một lượng nhỏ các kim loại khác, chẳng hạn như đồng, antimon hoặc chì.

"The antique shop had a lovely collection of pewter mugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked the pewter figurines.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích những bức tượng nhỏ bằng thiếc.
Phủ định
He told me that he did not want a pewter mug.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một cái cốc bằng thiếc.
Nghi vấn
She asked if the jewelry was pewter.
Cô ấy hỏi liệu đồ trang sức có phải bằng thiếc không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pewter".

Lịch sử và Vai trò Xã hội của Pewter

Pewter từng là vật liệu phổ biến để sản xuất đồ gia dụng như đĩa, cốc, bát đĩa và bình đựng trong các gia đình và quán rượu ở châu Âu từ thời Trung Cổ cho đến thế kỷ 18. Nó được coi là một vật liệu bền, rẻ hơn bạc nhưng sang trọng hơn gỗ hoặc đất sét, phản ánh địa vị xã hội của giới trung lưu. Ngày nay, các vật phẩm bằng thiếc cổ thường được sưu tầm và trân trọng như một phần của di sản thủ công truyền thống.

Sự Hồi Sinh của Nghệ thuật Chế tác Pewter

Trong thời hiện đại, dù không còn là vật liệu chính cho đồ dùng hàng ngày, pewter đã tìm thấy một vị trí mới trong nghệ thuật thủ công và trang sức. Nó được đánh giá cao vì vẻ đẹp mộc mạc, khả năng tạo hình tinh xảo và không bị xỉn màu như bạc. Nhiều nghệ nhân vẫn tiếp tục chế tác đồ trang sức, tượng nhỏ và vật phẩm trang trí từ pewter, giữ gìn một nghề thủ công truyền thống.