bones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rigid parts that make up the skeleton of vertebrates.
Vietnamese Meaning
Các bộ phận cứng cấu tạo nên bộ xương của động vật có xương sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans have 206 bones in their body."
"Cơ thể người có 206 xương."
-
"She has strong bones."
"Cô ấy có xương chắc khỏe."
-
"The dog buried its bone in the yard."
"Con chó chôn xương của nó trong sân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bones' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì bộ xương bao gồm nhiều xương. Khi nói về một xương cụ thể, ta dùng 'bone'.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xương (e.g., marrow in bones). on: được sử dụng để chỉ bề mặt xương (e.g., calcium on bones). of: được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo nên xương (e.g., structure of bones).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong bones (Xương chắc khỏe)
-
broken broken bones (Xương bị gãy)
-
brittle brittle bones (Xương giòn, dễ gãy)
-
set set a broken bones (Nắn/bó xương gãy (trong y học))
-
examine examine the bones (Kiểm tra xương)
-
chill chill me to the bones (Làm tôi lạnh thấu xương (hoặc sợ hãi tột độ))
-
bone bone density (Mật độ xương)
-
bag a bag of bones (Người gầy trơ xương)
Idioms
-
To make no bones about (something)
Nói thẳng, không ngần ngại, không che giấu ý kiến hoặc sự thật
"She made no bones about criticizing the company’s new policy."
(Cô ấy nói thẳng (không hề ngần ngại) việc chỉ trích chính sách mới của công ty.)
-
(To feel something) in my bones
Cảm nhận sâu sắc; linh cảm mạnh mẽ về điều gì đó
"I feel it in my bones that this project is going to be a huge success."
(Tôi linh cảm sâu sắc rằng dự án này sẽ thành công lớn.)
-
Close to the bone
Quá thẳng thắn, quá thô thiển hoặc đụng chạm đến một chủ đề nhạy cảm
"His jokes were funny, but some of them were a bit too close to the bone."
(Những câu chuyện cười của anh ấy khá vui, nhưng một vài câu lại hơi đụng chạm/thô thiển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bones
nounCác bộ phận cứng cấu tạo nên bộ xương của động vật có xương sống.
"Humans have 206 bones in their body."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the paleontologists had carefully excavated the site, they would know that these bones belong to a new species of dinosaur. |
Nếu các nhà cổ sinh vật học đã khai quật cẩn thận khu vực này, họ sẽ biết rằng những bộ xương này thuộc về một loài khủng long mới. |
| Phủ định | If I weren't so clumsy, I wouldn't have broken my bones last winter while skiing. |
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã không bị gãy xương vào mùa đông năm ngoái khi trượt tuyết. |
| Nghi vấn | If the medical team had arrived sooner, would they have been able to prevent further damage to his bones? |
Nếu đội ngũ y tế đến sớm hơn, liệu họ có thể ngăn chặn thêm tổn thương cho xương của anh ấy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bones are essential for movement. |
Xương rất cần thiết cho sự vận động. |
| Phủ định | Aren't bones strong? |
Xương không phải rất khỏe sao? |
| Nghi vấn | Are bones alive? |
Xương có sống không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is going to examine your bones carefully. |
Bác sĩ sẽ kiểm tra xương của bạn cẩn thận. |
| Phủ định | I am not going to bury the bones in the backyard. |
Tôi sẽ không chôn xương ở sân sau. |
| Nghi vấn | Are they going to donate the bones to the museum? |
Họ có định hiến tặng bộ xương cho viện bảo tàng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dogs love bones. |
Những con chó thích xương. |
| Phủ định | He does not collect bones. |
Anh ấy không sưu tầm xương. |
| Nghi vấn | Do you study bones in anatomy class? |
Bạn có học về xương trong lớp giải phẫu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bones".
