(Top Banner Ad)
bones
A2
noun A2 Y học/Giải phẫu học

bones

UK: /bəʊnz/ • US: /boʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

xương bộ xương cốt lõi khung xương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rigid parts that make up the skeleton of vertebrates.

Vietnamese Meaning

Các bộ phận cứng cấu tạo nên bộ xương của động vật có xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans have 206 bones in their body."

    "Cơ thể người có 206 xương."

  • "She has strong bones."

    "Cô ấy có xương chắc khỏe."

  • "The dog buried its bone in the yard."

    "Con chó chôn xương của nó trong sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone Xương (số ít); cốt lõi
Adjective bony Gầy guộc, trơ xương; nhiều xương
Adjective boneless Không xương (thường dùng cho thực phẩm như cá, thịt gà phi lê)
Verb debone Lóc xương, rút xương (khỏi thịt, cá)
Noun backbone Xương sống; tinh thần quyết tâm, ý chí mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰOn-
Proto-Germanic
*bainą
Old English (OE)
bān
Middle English (ME)
boon, bone
Modern English
bone, bones

Nguồn gốc Germanic thuần túy

Từ 'bone' (xương) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ là 'bān'. Khác với nhiều từ vựng cơ thể khác của tiếng Anh được mượn từ tiếng Latinh hoặc Hy Lạp (như 'cardio' hay 'dermatology'), 'bone' là một từ Germanic thuần túy. Nó nhấn mạnh sự vững chắc, là nền tảng cơ bản của cấu trúc cơ thể, duy trì ý nghĩa cốt lõi của nó qua hàng nghìn năm.

Usage Note

Từ 'bones' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì bộ xương bao gồm nhiều xương. Khi nói về một xương cụ thể, ta dùng 'bone'.

Prepositions

in on of

in: được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xương (e.g., marrow in bones). on: được sử dụng để chỉ bề mặt xương (e.g., calcium on bones). of: được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo nên xương (e.g., structure of bones).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bones
  • strong strong bones
    (Xương chắc khỏe)
  • broken broken bones
    (Xương bị gãy)
  • brittle brittle bones
    (Xương giòn, dễ gãy)
Verb + bones
  • set set a broken bones
    (Nắn/bó xương gãy (trong y học))
  • examine examine the bones
    (Kiểm tra xương)
  • chill chill me to the bones
    (Làm tôi lạnh thấu xương (hoặc sợ hãi tột độ))
Other phrases/Nouns
  • bone bone density
    (Mật độ xương)
  • bag a bag of bones
    (Người gầy trơ xương)

Idioms

  • To make no bones about (something)

    Nói thẳng, không ngần ngại, không che giấu ý kiến hoặc sự thật

    "She made no bones about criticizing the company’s new policy."

    (Cô ấy nói thẳng (không hề ngần ngại) việc chỉ trích chính sách mới của công ty.)

  • (To feel something) in my bones

    Cảm nhận sâu sắc; linh cảm mạnh mẽ về điều gì đó

    "I feel it in my bones that this project is going to be a huge success."

    (Tôi linh cảm sâu sắc rằng dự án này sẽ thành công lớn.)

  • Close to the bone

    Quá thẳng thắn, quá thô thiển hoặc đụng chạm đến một chủ đề nhạy cảm

    "His jokes were funny, but some of them were a bit too close to the bone."

    (Những câu chuyện cười của anh ấy khá vui, nhưng một vài câu lại hơi đụng chạm/thô thiển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bones

noun
Lật mặt

Các bộ phận cứng cấu tạo nên bộ xương của động vật có xương sống.

"Humans have 206 bones in their body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the paleontologists had carefully excavated the site, they would know that these bones belong to a new species of dinosaur.
Nếu các nhà cổ sinh vật học đã khai quật cẩn thận khu vực này, họ sẽ biết rằng những bộ xương này thuộc về một loài khủng long mới.
Phủ định
If I weren't so clumsy, I wouldn't have broken my bones last winter while skiing.
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã không bị gãy xương vào mùa đông năm ngoái khi trượt tuyết.
Nghi vấn
If the medical team had arrived sooner, would they have been able to prevent further damage to his bones?
Nếu đội ngũ y tế đến sớm hơn, liệu họ có thể ngăn chặn thêm tổn thương cho xương của anh ấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bones are essential for movement.
Xương rất cần thiết cho sự vận động.
Phủ định
Aren't bones strong?
Xương không phải rất khỏe sao?
Nghi vấn
Are bones alive?
Xương có sống không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine your bones carefully.
Bác sĩ sẽ kiểm tra xương của bạn cẩn thận.
Phủ định
I am not going to bury the bones in the backyard.
Tôi sẽ không chôn xương ở sân sau.
Nghi vấn
Are they going to donate the bones to the museum?
Họ có định hiến tặng bộ xương cho viện bảo tàng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dogs love bones.
Những con chó thích xương.
Phủ định
He does not collect bones.
Anh ấy không sưu tầm xương.
Nghi vấn
Do you study bones in anatomy class?
Bạn có học về xương trong lớp giải phẫu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bones".

The Funny Bone (Xương vui vẻ)

Trong văn hóa phương Tây, 'funny bone' (xương vui vẻ) là một cách gọi dí dỏm cho khuỷu tay. Thực chất, đó không phải là xương mà là dây thần kinh trụ (ulnar nerve) chạy sát xương. Khi bị va chạm, dây thần kinh này tạo ra cảm giác tê dại, nhói đau xen lẫn buồn cười đặc trưng. Đây là một cách nói thông dụng để chỉ một điểm yếu nhạy cảm trên cơ thể.

Biểu tượng của cái chết và sự Vô thường

Xương, đặc biệt là hình ảnh hộp sọ (skull) và xương chéo (crossbones), là biểu tượng phổ quát của sự chết chóc (mortality) và sự vô thường của cuộc sống. Nó được sử dụng rộng rãi trong các lễ hội như Halloween, trên các lá cờ cướp biển (Jolly Roger), hoặc trong nghệ thuật thời Phục hưng để nhắc nhở con người về cái chết (Memento Mori).