(Top Banner Ad)
metatarsals
C1
Danh từ C1 Y học

metatarsals

UK: /ˌmetəˈtɑːsəlz/ • US: /ˌmetəˈtɑːrsəlz/

Nghĩa tiếng Việt

xương bàn chân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bones of the metatarsus, located between the tarsal bones of the ankle and the phalanges of the toes.

Vietnamese Meaning

Các xương bàn chân, nằm giữa các xương cổ chân và các đốt ngón chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fractured several metatarsals during the accident."

    "Cô ấy bị gãy vài xương bàn chân trong tai nạn."

  • "Pain in the metatarsals can be a sign of stress fractures."

    "Đau ở xương bàn chân có thể là dấu hiệu của gãy xương do áp lực."

  • "Treatment for metatarsal fractures often involves immobilization and rest."

    "Điều trị gãy xương bàn chân thường bao gồm bất động và nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metatarsal Xương bàn chân (số ít)
Adjective metatarsal Thuộc về xương bàn chân
Noun tarsus Xương cổ chân (số ít)
Noun tarsals Các xương cổ chân
Noun metatarsus Hệ thống xương bàn chân (số ít, ít dùng hơn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
μετά (meta-)
Hy Lạp cổ
ταρσός (tarsos)
La-tinh
metatarsus
Tiếng Anh
metatarsus
Tiếng Anh
metatarsals

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'metatarsals' được hình thành từ hai yếu tố tiếng Hy Lạp cổ: 'meta-' có nghĩa là 'sau', 'bên cạnh' hoặc 'vượt ra ngoài', và 'tarsos' dùng để chỉ 'mắt cá chân' hoặc 'phần bàn chân phẳng'. Các xương bàn chân (metatarsals) nằm ngay phía sau các ngón chân và nối với các xương cổ chân (tarsals), vì vậy tên gọi này mô tả chính xác vị trí giải phẫu của chúng, tức là 'các xương nằm sau/bên cạnh xương cổ chân'.

Usage Note

Metatarsals là xương dài tạo thành phần trước của bàn chân. Chúng nối các xương cổ chân (tarsals) với các đốt ngón chân (phalanges). Mỗi bàn chân có năm xương bàn chân, được đánh số từ 1 đến 5, bắt đầu từ ngón chân cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metatarsals
  • broken broken metatarsals
    (xương bàn chân bị gãy)
  • fractured fractured metatarsals
    (xương bàn chân bị rạn/gãy)
  • injured injured metatarsals
    (xương bàn chân bị thương)
  • stressed stressed metatarsals
    (xương bàn chân bị căng thẳng/chấn thương do quá tải)
Verb + metatarsals
  • protect protect the metatarsals
    (bảo vệ xương bàn chân)
  • support support the metatarsals
    (nâng đỡ xương bàn chân)
  • examine examine the metatarsals
    (kiểm tra xương bàn chân)
Noun + metatarsals (phrases)
  • metatarsals metatarsals pain
    (đau xương bàn chân)
  • metatarsals metatarsals stress fracture
    (rạn xương bàn chân do căng thẳng)

Idioms

  • metatarsal stress fracture

    Rạn xương bàn chân do căng thẳng (một loại chấn thương thường gặp ở vận động viên)

    "The long-distance runner was diagnosed with a metatarsal stress fracture."

    (Vận động viên chạy đường dài được chẩn đoán bị rạn xương bàn chân do căng thẳng.)

  • pain in the metatarsals

    Đau ở xương bàn chân (mô tả triệu chứng)

    "She often experiences pain in her metatarsals after standing for long periods."

    (Cô ấy thường bị đau ở xương bàn chân sau khi đứng lâu.)

  • metatarsal support/pads

    Đệm/hỗ trợ xương bàn chân (thiết bị hoặc tính năng trong giày dép)

    "Wearing shoes with good metatarsal support can alleviate discomfort."

    (Mang giày có đệm hỗ trợ xương bàn chân tốt có thể làm giảm sự khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metatarsals

Danh từ
Lật mặt

Các xương bàn chân, nằm giữa các xương cổ chân và các đốt ngón chân.

"She fractured several metatarsals during the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metatarsals".

Múa ba lê và Sức khỏe Bàn chân

Trong múa ba lê, đặc biệt là kỹ thuật 'pointe' (nhón mũi chân), xương bàn chân (metatarsals) phải chịu một áp lực khổng lồ từ toàn bộ trọng lượng cơ thể. Việc luyện tập không đúng cách, thiếu kỹ thuật hoặc không có sự hỗ trợ phù hợp có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng như rạn xương, viêm gân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc bàn chân và giày múa đặc biệt trong bộ môn nghệ thuật này.

Chấn thương Thể thao Phổ biến

Chấn thương xương bàn chân, đặc biệt là rạn xương do căng thẳng (stress fracture), rất phổ biến ở các vận động viên, nhất là những người tham gia các môn thể thao có tác động mạnh và lặp đi lặp lại như chạy bộ, bóng đá, bóng rổ hoặc nhảy. Điều này phản ánh cường độ vận động và áp lực mà bàn chân phải chịu đựng trong văn hóa thể thao hiện đại, cũng như tầm quan trọng của giày dép chuyên dụng và kỹ thuật luyện tập đúng.