sore throat
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sore throat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tình trạng đau họng, thường là do viêm nhiễm.
Definition (English Meaning)
A condition in which the throat is painful, typically due to inflammation.
Ví dụ Thực tế với 'Sore throat'
-
"I have a sore throat and it hurts when I swallow."
"Tôi bị đau họng và cảm thấy đau khi nuốt."
-
"She has a terrible sore throat."
"Cô ấy bị đau họng rất nặng."
-
"Gargling with salt water can help relieve a sore throat."
"Súc miệng bằng nước muối có thể giúp giảm đau họng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sore throat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sore throat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sore throat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Sore throat" là một cụm từ chỉ triệu chứng đau, rát ở cổ họng, gây khó chịu khi nuốt. Nó thường là dấu hiệu của nhiễm trùng (viêm họng, cảm lạnh, cúm) hoặc do các yếu tố kích ứng (khói bụi, ô nhiễm). Cần phân biệt với các bệnh lý nghiêm trọng hơn như viêm amidan hoặc áp xe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Sore throat" thường đi với giới từ "for" trong các cụm như "remedy for a sore throat" (biện pháp chữa đau họng). Ví dụ: "I'm looking for a remedy for my sore throat."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sore throat'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have a sore throat.
|
Tôi bị đau họng. |
| Phủ định |
She doesn't have a sore throat.
|
Cô ấy không bị đau họng. |
| Nghi vấn |
Do they have a sore throat?
|
Họ có bị đau họng không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Feeling unwell, she cancelled her trip because of her sore throat.
|
Cảm thấy không khỏe, cô ấy đã hủy chuyến đi vì bị đau họng. |
| Phủ định |
Not wanting to spread germs, he didn't go to the party, even though he really wanted to, due to his sore throat.
|
Không muốn lây lan vi trùng, anh ấy đã không đến bữa tiệc, mặc dù anh ấy rất muốn đi, vì bị đau họng. |
| Nghi vấn |
Considering your persistent symptoms, is it possible, doctor, that this is more than just a simple sore throat?
|
Xem xét các triệu chứng dai dẳng của bạn, thưa bác sĩ, có khả năng đây không chỉ là một cơn đau họng thông thường không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a sore throat because she sang too loudly.
|
Cô ấy bị đau họng vì đã hát quá to. |
| Phủ định |
He doesn't have a sore throat, he just has a dry cough.
|
Anh ấy không bị đau họng, anh ấy chỉ bị ho khan. |
| Nghi vấn |
Do you have a sore throat?
|
Bạn có bị đau họng không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have a sore throat.
|
Tôi bị đau họng. |
| Phủ định |
I don't know why I have a sore throat.
|
Tôi không biết tại sao tôi bị đau họng. |
| Nghi vấn |
What can I take for my sore throat?
|
Tôi có thể uống gì cho bệnh đau họng của tôi? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a sore throat.
|
Cô ấy bị đau họng. |
| Phủ định |
Does she not have a sore throat?
|
Cô ấy không bị đau họng à? |
| Nghi vấn |
Does she have a sore throat?
|
Cô ấy có bị đau họng không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I didn't have a sore throat today.
|
Tôi ước hôm nay tôi không bị đau họng. |
| Phủ định |
If only I hadn't eaten so much ice cream last night; I wouldn't have a sore throat now.
|
Giá mà tối qua tôi không ăn nhiều kem như vậy thì bây giờ tôi đã không bị đau họng. |
| Nghi vấn |
I wish my doctor would recommend something for my sore throat; would that be too much to ask?
|
Tôi ước bác sĩ của tôi sẽ đề nghị một cái gì đó cho bệnh đau họng của tôi; điều đó có quá đáng không? |