oropharynx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the pharynx that lies between the soft palate and the epiglottis, including the base of the tongue, tonsils, and side and back walls of the throat.
Vietnamese Meaning
Phần của hầu nằm giữa khẩu cái mềm và nắp thanh quản, bao gồm đáy lưỡi, amidan và các thành bên và thành sau của họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient's oropharynx for signs of infection."
"Bác sĩ kiểm tra hầu họng của bệnh nhân để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng."
-
"Squamous cell carcinoma is the most common malignancy of the oropharynx."
"Ung thư biểu mô tế bào vảy là bệnh ác tính phổ biến nhất của hầu họng."
-
"Pain in the oropharynx can be caused by a variety of factors, including infections, injuries, and tumors."
"Đau ở hầu họng có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm nhiễm trùng, chấn thương và khối u."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oropharynx | Họng miệng, hầu họng |
| Adjective | oropharyngeal | Thuộc họng miệng, thuộc hầu họng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oropharynx là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, được sử dụng chính xác trong các bối cảnh y tế. Nó phân biệt với nasopharynx (phần trên của họng, phía sau mũi) và laryngopharynx (phần dưới của họng, tiếp giáp với thanh quản).
Prepositions
'of the oropharynx' dùng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của hầu họng. 'in the oropharynx' dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc quá trình nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
posterior posterior oropharynx (họng miệng phía sau)
-
anterior anterior oropharynx (họng miệng phía trước)
-
normal normal oropharynx (họng miệng bình thường)
-
examine examine the oropharynx (khám họng miệng)
-
inspect inspect the oropharynx (kiểm tra họng miệng)
-
visualize visualize the oropharynx (quan sát họng miệng)
-
cancer oropharynx cancer (ung thư họng miệng)
-
inflammation inflammation of the oropharynx (viêm họng miệng)
-
region the oropharynx region (khu vực họng miệng)
Idioms
-
oral and oropharyngeal cancer
Ung thư khoang miệng và họng miệng
"Regular dental check-ups can help detect oral and oropharyngeal cancer early."
(Kiểm tra răng miệng định kỳ có thể giúp phát hiện sớm ung thư khoang miệng và họng miệng.)
-
oropharyngeal dysphagia
Khó nuốt họng miệng
"Patients with neurological disorders often suffer from oropharyngeal dysphagia."
(Bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh thường bị khó nuốt họng miệng.)
-
oropharyngeal swab
Que phết họng miệng (để lấy mẫu xét nghiệm)
"The nurse took an oropharyngeal swab to test for the virus."
(Y tá đã lấy mẫu que phết họng miệng để kiểm tra virus.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oropharynx
danh từPhần của hầu nằm giữa khẩu cái mềm và nắp thanh quản, bao gồm đáy lưỡi, amidan và các thành bên và thành sau của họng.
"The doctor examined the patient's oropharynx for signs of infection."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient has difficulty swallowing, the doctor will examine their oropharynx. |
Nếu bệnh nhân khó nuốt, bác sĩ sẽ kiểm tra vùng hầu họng của họ. |
| Phủ định | If you don't maintain good oral hygiene, you may not prevent infections in the oropharynx. |
Nếu bạn không duy trì vệ sinh răng miệng tốt, bạn có thể không ngăn ngừa được nhiễm trùng ở vùng hầu họng. |
| Nghi vấn | Will antibiotics be necessary if the oropharynx is severely infected? |
Liệu có cần dùng kháng sinh nếu vùng hầu họng bị nhiễm trùng nặng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oropharynx".
