(Top Banner Ad)
oropharynx
C1
danh từ C1 Y học

oropharynx

UK: /ˌɒrəʊˈfærɪŋks/ • US: /ˌɔːroʊˈfærɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

hầu họng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the pharynx that lies between the soft palate and the epiglottis, including the base of the tongue, tonsils, and side and back walls of the throat.

Vietnamese Meaning

Phần của hầu nằm giữa khẩu cái mềm và nắp thanh quản, bao gồm đáy lưỡi, amidan và các thành bên và thành sau của họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's oropharynx for signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra hầu họng của bệnh nhân để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng."

  • "Squamous cell carcinoma is the most common malignancy of the oropharynx."

    "Ung thư biểu mô tế bào vảy là bệnh ác tính phổ biến nhất của hầu họng."

  • "Pain in the oropharynx can be caused by a variety of factors, including infections, injuries, and tumors."

    "Đau ở hầu họng có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm nhiễm trùng, chấn thương và khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oropharynx Họng miệng, hầu họng
Adjective oropharyngeal Thuộc họng miệng, thuộc hầu họng

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάρυγξ (phárynx)
Latin
os, oris
Modern English
oropharynx

Nơi Giao Thoa Miệng và Họng

Từ 'oropharynx' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai thành tố gốc Hy Lạp và Latin. 'Oro-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'os' (nghĩa là 'miệng'), trong khi 'pharynx' đến từ tiếng Hy Lạp 'pharynx' (nghĩa là 'họng' hoặc 'yết hầu'). Cái tên này mô tả chính xác vị trí và chức năng của nó: phần họng nằm ngay phía sau khoang miệng, đóng vai trò quan trọng trong cả hệ hô hấp và tiêu hóa.

Usage Note

Oropharynx là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, được sử dụng chính xác trong các bối cảnh y tế. Nó phân biệt với nasopharynx (phần trên của họng, phía sau mũi) và laryngopharynx (phần dưới của họng, tiếp giáp với thanh quản).

Prepositions

of in

'of the oropharynx' dùng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của hầu họng. 'in the oropharynx' dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc quá trình nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oropharynx
  • posterior posterior oropharynx
    (họng miệng phía sau)
  • anterior anterior oropharynx
    (họng miệng phía trước)
  • normal normal oropharynx
    (họng miệng bình thường)
Verb + oropharynx
  • examine examine the oropharynx
    (khám họng miệng)
  • inspect inspect the oropharynx
    (kiểm tra họng miệng)
  • visualize visualize the oropharynx
    (quan sát họng miệng)
Noun + oropharynx
  • cancer oropharynx cancer
    (ung thư họng miệng)
  • inflammation inflammation of the oropharynx
    (viêm họng miệng)
  • region the oropharynx region
    (khu vực họng miệng)

Idioms

  • oral and oropharyngeal cancer

    Ung thư khoang miệng và họng miệng

    "Regular dental check-ups can help detect oral and oropharyngeal cancer early."

    (Kiểm tra răng miệng định kỳ có thể giúp phát hiện sớm ung thư khoang miệng và họng miệng.)

  • oropharyngeal dysphagia

    Khó nuốt họng miệng

    "Patients with neurological disorders often suffer from oropharyngeal dysphagia."

    (Bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh thường bị khó nuốt họng miệng.)

  • oropharyngeal swab

    Que phết họng miệng (để lấy mẫu xét nghiệm)

    "The nurse took an oropharyngeal swab to test for the virus."

    (Y tá đã lấy mẫu que phết họng miệng để kiểm tra virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oropharynx

danh từ
Lật mặt

Phần của hầu nằm giữa khẩu cái mềm và nắp thanh quản, bao gồm đáy lưỡi, amidan và các thành bên và thành sau của họng.

"The doctor examined the patient's oropharynx for signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient has difficulty swallowing, the doctor will examine their oropharynx.
Nếu bệnh nhân khó nuốt, bác sĩ sẽ kiểm tra vùng hầu họng của họ.
Phủ định
If you don't maintain good oral hygiene, you may not prevent infections in the oropharynx.
Nếu bạn không duy trì vệ sinh răng miệng tốt, bạn có thể không ngăn ngừa được nhiễm trùng ở vùng hầu họng.
Nghi vấn
Will antibiotics be necessary if the oropharynx is severely infected?
Liệu có cần dùng kháng sinh nếu vùng hầu họng bị nhiễm trùng nặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oropharynx".

Tầm Quan Trọng Trong Y Học

Oropharynx là một phần quan trọng của hệ hô hấp và tiêu hóa, đóng vai trò then chốt trong việc nuốt, thở và phát âm. Các bệnh lý liên quan đến vùng này, đặc biệt là ung thư họng miệng, thường được chú ý trong các chiến dịch nâng cao nhận thức sức khỏe cộng đồng, khuyến khích kiểm tra định kỳ và phòng ngừa các yếu tố rủi ro như hút thuốc và uống rượu bia quá mức.

Liên Quan Đến Sức Khỏe Thanh Âm

Mặc dù oropharynx chủ yếu liên quan đến việc nuốt và thở, nó cũng gián tiếp ảnh hưởng đến chất lượng giọng nói. Bất kỳ sự viêm nhiễm hoặc khối u nào ở vùng này đều có thể gây ra thay đổi về giọng nói, khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn. Do đó, việc duy trì sức khỏe của oropharynx cũng quan trọng đối với những người làm nghề yêu cầu sử dụng giọng nói nhiều như ca sĩ hay giáo viên.