(Top Banner Ad)
phenylalanine
C1
Danh từ C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

phenylalanine

UK: /ˌfiːnaɪlˈæləˌniːn/ • US: /ˌfenɪlˈæləˌniːn/

Nghĩa tiếng Việt

phenylalanin axit amin phenylalanine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential amino acid with a phenyl group attached to the alanine side chain.

Vietnamese Meaning

Một axit amin thiết yếu có một nhóm phenyl gắn vào chuỗi bên alanine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phenylalanine is found in many protein-rich foods."

    "Phenylalanine được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm giàu protein."

  • "People with phenylketonuria need to follow a diet low in phenylalanine."

    "Những người mắc bệnh phenylketonuria cần tuân theo chế độ ăn ít phenylalanine."

  • "Phenylalanine is used in the production of aspartame, an artificial sweetener."

    "Phenylalanine được sử dụng trong sản xuất aspartame, một chất tạo ngọt nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenylalanine Một axit amin thiết yếu, cần thiết cho cơ thể nhưng không thể tự tổng hợp được.
Noun phenylketonuria (PKU) Một rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp, khiến cơ thể không thể phân hủy phenylalanine đúng cách.
Adjective phenylketonuric Liên quan đến hoặc mắc bệnh phenylketon niệu.
Noun phenylalaninemia Tình trạng có nồng độ phenylalanine cao bất thường trong máu.

Synonyms

Phe (Viết tắt của Phenylalanine)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phainein (to show), hyle (matter)
German
Aldehyd
Modern Chemistry
phenylalanine

Nguồn gốc tên gọi Phenylalanine

Phenylalanine là một axit amin quan trọng, tên gọi của nó được ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp và Đức. Phần 'phenyl' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phainein' (nghĩa là 'hiện ra' hoặc 'lộ diện') và 'hyle' (nghĩa là 'vật chất'), ám chỉ các hợp chất hữu cơ có vòng benzen thường có mùi thơm đặc trưng. Phần '-alanine' lại được đặt theo tên 'Aldehyd' trong tiếng Đức, một loại hợp chất hóa học. Sự kết hợp này mô tả cấu trúc hóa học độc đáo của phân tử.

Usage Note

Phenylalanine là một axit amin thiết yếu, có nghĩa là cơ thể không thể tự sản xuất được và phải được hấp thụ thông qua chế độ ăn uống. Nó là tiền chất của tyrosine, một axit amin khác, và các chất dẫn truyền thần kinh dopamine, norepinephrine và epinephrine. Những người mắc bệnh phenylketonuria (PKU) không thể chuyển hóa phenylalanine một cách thích hợp, dẫn đến sự tích tụ độc hại trong cơ thể.

Prepositions

in from as

Ví dụ: phenylalanine *in* foods; obtained *from* protein sources; acts *as* a precursor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phenylalanine
  • essential essential phenylalanine
    (phenylalanine thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được))
  • dietary dietary phenylalanine
    (phenylalanine trong chế độ ăn uống)
  • high high phenylalanine levels
    (nồng độ phenylalanine cao)
  • low low phenylalanine diet
    (chế độ ăn ít phenylalanine)
Verb + phenylalanine
  • metabolize metabolize phenylalanine
    (chuyển hóa phenylalanine)
  • restrict restrict phenylalanine
    (hạn chế phenylalanine)
  • monitor monitor phenylalanine levels
    (theo dõi nồng độ phenylalanine)
  • contain contain phenylalanine
    (chứa phenylalanine)
Noun + of + phenylalanine
  • levels levels of phenylalanine
    (nồng độ phenylalanine)
  • intake intake of phenylalanine
    (lượng phenylalanine nạp vào)
  • metabolism metabolism of phenylalanine
    (quá trình chuyển hóa phenylalanine)

Idioms

  • essential amino acid phenylalanine

    Phenylalanine là một axit amin thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp được, phải bổ sung từ thực phẩm.

    "Phenylalanine is an essential amino acid, meaning the body cannot produce it on its own and must obtain it through diet."

    (Phenylalanine là một axit amin thiết yếu, có nghĩa là cơ thể không thể tự sản xuất nó và phải lấy qua chế độ ăn uống.)

  • phenylalanine-free diet

    Một chế độ ăn uống loại bỏ hoặc hạn chế tối đa phenylalanine, thường được áp dụng cho người mắc bệnh PKU.

    "Children diagnosed with PKU must adhere strictly to a phenylalanine-free diet to prevent brain damage."

    (Trẻ em được chẩn đoán mắc PKU phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn không có phenylalanine để ngăn ngừa tổn thương não.)

  • high phenylalanine levels

    Tình trạng nồng độ phenylalanine trong máu vượt quá mức bình thường, thường là dấu hiệu của rối loạn chuyển hóa.

    "Monitoring high phenylalanine levels is crucial for individuals with PKU to manage their condition effectively."

    (Việc theo dõi nồng độ phenylalanine cao là rất quan trọng đối với những người mắc PKU để quản lý tình trạng của họ một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenylalanine

Danh từ
Lật mặt

Một axit amin thiết yếu có một nhóm phenyl gắn vào chuỗi bên alanine.

"Phenylalanine is found in many protein-rich foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenylalanine".

Bệnh Phenylketon niệu (PKU)

Phenylalanine được biết đến rộng rãi nhất thông qua mối liên hệ với bệnh Phenylketon niệu (PKU), một rối loạn di truyền hiếm gặp. Người mắc PKU không có enzyme cần thiết để chuyển hóa phenylalanine, dẫn đến tích tụ chất này trong máu và não, gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Vì vậy, trẻ sơ sinh ở nhiều quốc gia được sàng lọc PKU ngay sau khi sinh để có thể bắt đầu chế độ ăn đặc biệt ngay lập tức.

Cảnh báo trên nhãn thực phẩm (Aspartame)

Phenylalanine là một trong hai axit amin tạo nên Aspartame, một loại đường hóa học phổ biến được sử dụng trong nhiều đồ uống và thực phẩm ăn kiêng. Do đó, các sản phẩm chứa aspartame thường có nhãn cảnh báo 'Contains Phenylalanine' (Chứa Phenylalanine) để thông báo cho những người mắc bệnh PKU cần tránh sử dụng, đảm bảo an toàn sức khỏe cho họ.