phial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small glass or plastic bottle used to hold liquid medication or chemicals.
Vietnamese Meaning
Một chai thủy tinh hoặc nhựa nhỏ được sử dụng để đựng thuốc hoặc hóa chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist carefully poured the solution into the phial."
"Nhà khoa học cẩn thận đổ dung dịch vào chai nhỏ."
-
"The antique shop had a shelf full of old phials."
"Cửa hàng đồ cổ có một kệ đầy những chai nhỏ cổ."
-
"The apothecary carefully measured the liquid into the phial."
"Người bào chế thuốc cẩn thận đong chất lỏng vào chai nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phial | lọ nhỏ, bình nhỏ (thường bằng thủy tinh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'phial' thường được dùng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc dược phẩm. Nó mang tính chuyên môn hơn so với các từ như 'bottle' (chai) hay 'vial' (lọ). 'Phial' nhấn mạnh vào kích thước nhỏ và công dụng đựng các chất lỏng đặc biệt.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ chất chứa bên trong phial (ví dụ: a phial of medicine). 'in' có thể dùng để chỉ vị trí, bối cảnh (ví dụ: the phial in the lab).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small phial (lọ nhỏ)
-
glass glass phial (lọ thủy tinh)
-
sealed sealed phial (lọ niêm phong)
-
fill fill a phial (rót vào lọ)
-
break break a phial (làm vỡ một cái lọ)
-
empty empty a phial (làm trống một cái lọ)
Idioms
-
a phial of wrath
một cơn thịnh nộ
"He unleashed a phial of wrath on his employees."
(Anh ta trút một cơn thịnh nộ lên các nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phial
nounMột chai thủy tinh hoặc nhựa nhỏ được sử dụng để đựng thuốc hoặc hóa chất lỏng.
"The scientist carefully poured the solution into the phial."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phial".
