(Top Banner Ad)
phial
C1
noun C1 Hóa học, Y học, Dược phẩm

phial

UK: /ˈfaɪəl/ • US: /ˈfaɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

chai nhỏ lọ nhỏ (thường dùng trong y học/hóa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small glass or plastic bottle used to hold liquid medication or chemicals.

Vietnamese Meaning

Một chai thủy tinh hoặc nhựa nhỏ được sử dụng để đựng thuốc hoặc hóa chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist carefully poured the solution into the phial."

    "Nhà khoa học cẩn thận đổ dung dịch vào chai nhỏ."

  • "The antique shop had a shelf full of old phials."

    "Cửa hàng đồ cổ có một kệ đầy những chai nhỏ cổ."

  • "The apothecary carefully measured the liquid into the phial."

    "Người bào chế thuốc cẩn thận đong chất lỏng vào chai nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phial lọ nhỏ, bình nhỏ (thường bằng thủy tinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phiale (φιάλη)
Latin
phiala
Old French
fiole
English
phial

Nguồn gốc của 'phial'

Từ 'phial' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phiale', có nghĩa là một loại bát hoặc bình rộng miệng dùng để đựng chất lỏng, thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'phial' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ một cái bình nhỏ, thường bằng thủy tinh, được sử dụng trong y học hoặc phòng thí nghiệm.

Usage Note

Từ 'phial' thường được dùng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc dược phẩm. Nó mang tính chuyên môn hơn so với các từ như 'bottle' (chai) hay 'vial' (lọ). 'Phial' nhấn mạnh vào kích thước nhỏ và công dụng đựng các chất lỏng đặc biệt.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ chất chứa bên trong phial (ví dụ: a phial of medicine). 'in' có thể dùng để chỉ vị trí, bối cảnh (ví dụ: the phial in the lab).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + phial
  • small small phial
    (lọ nhỏ)
  • glass glass phial
    (lọ thủy tinh)
  • sealed sealed phial
    (lọ niêm phong)
Động từ + phial
  • fill fill a phial
    (rót vào lọ)
  • break break a phial
    (làm vỡ một cái lọ)
  • empty empty a phial
    (làm trống một cái lọ)

Idioms

  • a phial of wrath

    một cơn thịnh nộ

    "He unleashed a phial of wrath on his employees."

    (Anh ta trút một cơn thịnh nộ lên các nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phial

noun
Lật mặt

Một chai thủy tinh hoặc nhựa nhỏ được sử dụng để đựng thuốc hoặc hóa chất lỏng.

"The scientist carefully poured the solution into the phial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phial".

Phial trong giả kim thuật và phép thuật

Trong lịch sử, phial thường được sử dụng trong giả kim thuật và các nghi lễ phép thuật để đựng các chất lỏng quý hiếm hoặc có tính chất đặc biệt. Chúng thường được coi là biểu tượng của sự huyền bí và sức mạnh tiềm ẩn.