(Top Banner Ad)
vial
B2
noun B2 Y học, Hóa học

vial

UK: /ˈvaɪəl/ • US: /ˈvaɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

lọ nhỏ ống thuốc lọ (thường ám chỉ lọ đựng chất lỏng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small glass or plastic container used to hold liquid medications or other substances.

Vietnamese Meaning

Một ống thủy tinh hoặc nhựa nhỏ dùng để đựng thuốc hoặc các chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse drew the vaccine from a vial."

    "Y tá rút vắc-xin từ một lọ."

  • "The scientist carefully sealed the vial containing the sample."

    "Nhà khoa học cẩn thận niêm phong lọ chứa mẫu."

  • "She collected several vials of blood for testing."

    "Cô ấy thu thập một vài lọ máu để xét nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vial Lọ nhỏ, thường dùng để chứa chất lỏng (đặc biệt là thuốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
phiala
Old French
fiole
Middle English
vialle
English
vial

Nguồn Gốc Của 'Vial'

Từ 'vial' bắt nguồn từ tiếng Latinh muộn 'phiala', có nghĩa là 'bình rộng miệng'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'fiole', rồi sau đó vào tiếng Anh trung đại là 'vialle', và cuối cùng trở thành 'vial' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một chiếc bình nhỏ, nhưng theo thời gian, nó trở thành một vật chứa quan trọng trong y học và khoa học.

Usage Note

Vials thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, bệnh viện hoặc trong ngành dược phẩm để bảo quản và phân phối các chất lỏng có giá trị hoặc nhạy cảm. Chúng khác với chai (bottles) ở kích thước nhỏ hơn và thường có nắp đậy kín để bảo vệ khỏi ô nhiễm hoặc bay hơi. So với ống nghiệm (test tubes), vials thường được thiết kế để lưu trữ lâu dài hơn và vận chuyển dễ dàng hơn.

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ nội dung bên trong lọ: 'a vial of insulin' (một lọ insulin). ‘In’ được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái: 'The medicine is in a vial' (Thuốc ở trong một lọ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vial
  • small small vial
    (lọ nhỏ)
  • glass glass vial
    (lọ thủy tinh)
  • sealed sealed vial
    (lọ niêm phong)
Verb + vial
  • fill fill a vial
    (rót đầy một lọ)
  • empty empty the vial
    (làm trống lọ)
  • break break a vial
    (làm vỡ một lọ)

Idioms

  • pour out/empty the vial of wrath/wrathful

    trút cơn giận, xả giận

    "He poured out the vial of his wrath on his employees."

    (Anh ta trút cơn giận lên đầu các nhân viên của mình.)

  • a vial of tears

    một nỗi buồn lớn, sự đau khổ lớn

    "Her heart held a vial of tears for her lost love."

    (Trái tim cô ấy chứa đựng một nỗi đau khôn nguôi vì mối tình đã mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vial

noun
Lật mặt

Một ống thủy tinh hoặc nhựa nhỏ dùng để đựng thuốc hoặc các chất lỏng khác.

"The nurse drew the vaccine from a vial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vial".

Vial trong y học

Trong y học, 'vial' thường được dùng để chứa các loại thuốc tiêm, vaccine, hoặc các mẫu bệnh phẩm. Việc sử dụng 'vial' đảm bảo tính vô trùng và dễ dàng bảo quản các chất lỏng quan trọng.