(Top Banner Ad)
ampoule
B2
noun B2 Y học, Dược phẩm, Làm đẹp

ampoule

UK: /ˈæmpuːl/ • US: /ˈæmpuːl/

Nghĩa tiếng Việt

ống thuốc ống (chứa dược phẩm/mỹ phẩm) ống tiêm (nếu chứa thuốc tiêm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small sealed glass capsule containing a liquid, especially a medicinal serum or cosmetic.

Vietnamese Meaning

Một ống thủy tinh nhỏ kín chứa chất lỏng, đặc biệt là huyết thanh thuốc hoặc mỹ phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse broke the ampoule to draw the medication."

    "Y tá bẻ ống thuốc để rút thuốc."

  • "She applied the ampoule of facial serum before going to bed."

    "Cô ấy thoa ống huyết thanh dưỡng da trước khi đi ngủ."

  • "The lab technician carefully handled the ampoule containing the vaccine."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cẩn thận xử lý ống chứa vắc-xin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ampoules Dạng số nhiều (nhiều ống thuốc/ống tinh chất)
Noun ampul Một biến thể chính tả, thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ (ống thuốc)
Noun ampulla Dạng gốc Latin (bình/lọ nhỏ), đôi khi dùng trong giải phẫu học hoặc thuật ngữ lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược phẩm, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ampulla
Old French
ampule
Modern French
ampoule
English
ampoule

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'ampoule' có nguồn gốc từ từ Latin 'ampulla', có nghĩa là 'chai nhỏ' hoặc 'bình nhỏ'. Ban đầu, các 'ampulla' là những lọ nhỏ được người La Mã dùng để đựng dầu hoặc nước hoa. Khi tiếng Pháp tiếp nhận, nó trở thành 'ampoule', chỉ lọ thủy tinh kín dùng để bảo quản chất lỏng quý giá hoặc thuốc men.

Sự Kết Nối Y Học

Mặc dù có nguồn gốc từ chai lọ cổ đại, 'ampoule' chỉ thực sự phổ biến trong y học hiện đại. Thiết kế kín, dễ bẻ gãy giúp đảm bảo liều lượng và độ vô trùng tuyệt đối cho các loại thuốc tiêm hoặc huyết thanh. Đây là lý do nó trở thành từ vựng quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm.

Usage Note

Ampoule thường được sử dụng để bảo quản và phân phối các chất lỏng nhạy cảm với không khí hoặc ô nhiễm. Chúng được niêm phong để đảm bảo tính vô trùng và liều lượng chính xác. Sự khác biệt với 'vial' (lọ) là ampoule thường được hàn kín và phải bẻ để mở, trong khi vial thường có nắp cao su hoặc nhựa có thể tái sử dụng.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ nơi chứa, ví dụ: “The serum is in an ampoule.” ‘Of’ thường được dùng để chỉ thành phần, ví dụ: “an ampoule of vitamin C serum”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ampoule
  • sterile sterile ampoule
    (ống thuốc/tinh chất vô trùng)
  • cosmetic cosmetic ampoule
    (ống tinh chất/serum (dùng trong mỹ phẩm))
  • single-dose single-dose ampoule
    (ống thuốc liều đơn)
  • fragile fragile glass ampoule
    (ống thủy tinh dễ vỡ)
Verb + ampoule
  • break break the ampoule seal
    (bẻ (phá) niêm phong của ống thuốc)
  • administer administer an ampoule
    (dùng/tiêm một ống thuốc)
  • inject inject the contents of the ampoule
    (tiêm chất lỏng trong ống thuốc)
Noun + ampoule (Type/Content)
  • vitamin vitamin ampoule
    (ống vitamin (tinh chất))
  • serum serum ampoule
    (ống huyết thanh/ống serum)
  • vaccine vaccine ampoule
    (ống vắc-xin)

Idioms

  • A course of ampoules

    Một liệu trình sử dụng các ống thuốc/tinh chất

    "The doctor prescribed a course of ampoules for the treatment."

    (Bác sĩ kê một liệu trình sử dụng các ống thuốc để điều trị.)

  • The contents of the ampoule

    Chất lỏng bên trong ống thuốc

    "Ensure the contents of the ampoule are fully dissolved before injection."

    (Đảm bảo chất lỏng bên trong ống thuốc được hòa tan hoàn toàn trước khi tiêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ampoule

noun
Lật mặt

Một ống thủy tinh nhỏ kín chứa chất lỏng, đặc biệt là huyết thanh thuốc hoặc mỹ phẩm.

"The nurse broke the ampoule to draw the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ampoule".

Lọ Thánh Ampulla

Trong lịch sử châu Âu, từ 'ampoule' (hay 'ampulla') không chỉ dùng cho y học. 'Holy Ampulla' (Lọ Thánh) là một lọ đựng dầu thánh hiến huyền thoại, được sử dụng trong lễ đăng quang của các vị vua Pháp, đặc biệt là tại Reims. Nó tượng trưng cho sự thần thánh hóa quyền lực vương giả.

Xu Hướng Mỹ Phẩm Cao Cấp

Trong ngành công nghiệp làm đẹp hiện đại, 'ampoule' được dùng để chỉ các sản phẩm chăm sóc da có nồng độ tinh chất cực cao, thường được đóng gói thành liều lượng nhỏ, cô đặc. Chúng được tiếp thị như những 'liều tăng cường' (booster shots) cung cấp dưỡng chất mạnh hơn serum thông thường, phục vụ cho các liệu trình chăm sóc da chuyên sâu.