(Top Banner Ad)
phishing email
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

phishing email

UK: /ˈfɪʃɪŋ ˈiːmeɪl/ • US: /ˈfɪʃɪŋ ˈiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

email lừa đảo thư điện tử lừa đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An email that tries to trick you into giving private information (such as passwords or credit card numbers) by pretending to be from a legitimate organization.

Vietnamese Meaning

Một email cố gắng lừa bạn cung cấp thông tin cá nhân (như mật khẩu hoặc số thẻ tín dụng) bằng cách giả danh một tổ chức hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a phishing email asking me to update my bank details."

    "Tôi nhận được một email lừa đảo yêu cầu tôi cập nhật thông tin tài khoản ngân hàng."

  • "Be careful when opening emails; it could be a phishing email."

    "Hãy cẩn thận khi mở email; nó có thể là một email lừa đảo."

  • "Many companies train their employees to recognize phishing emails."

    "Nhiều công ty đào tạo nhân viên của họ để nhận biết email lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phish Lừa đảo trực tuyến để lấy thông tin cá nhân (thường là tài chính).
Noun phisher Kẻ lừa đảo trực tuyến.

Synonyms

fraudulent email (email gian lận)scam email (email lừa đảo)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

English
fishing
English
phishing
English
phishing email

Nguồn gốc của 'Phishing'

Từ 'phishing' ra đời như một biến thể chơi chữ của 'fishing' (câu cá). Giống như việc câu cá thật, 'phishing' là việc 'câu' thông tin cá nhân của người khác bằng cách sử dụng các email hoặc trang web giả mạo. Những kẻ lừa đảo 'quăng câu' với hy vọng có người 'cắn câu' và cung cấp thông tin nhạy cảm.

Usage Note

Thuật ngữ 'phishing' bắt nguồn từ 'fishing' (câu cá) ám chỉ việc những kẻ lừa đảo 'câu' thông tin nhạy cảm của nạn nhân. 'Phishing email' thường chứa các liên kết độc hại hoặc yêu cầu phản hồi trực tiếp với thông tin cá nhân.

Prepositions

about from

Các giới từ 'about' và 'from' thường dùng để nói về nội dung hoặc nguồn gốc của email lừa đảo. Ví dụ: 'I received a phishing email about my bank account' (Tôi nhận được một email lừa đảo về tài khoản ngân hàng của tôi.) hoặc 'The phishing email came from a fake address' (Email lừa đảo đến từ một địa chỉ giả mạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + phishing email
  • suspicious phishing email
    (email lừa đảo đáng ngờ)
  • fraudulent phishing email
    (email lừa đảo)
  • deceptive phishing email
    (email lừa đảo mang tính đánh lừa)
Động từ + phishing email
  • receive a phishing email
    (nhận được một email lừa đảo)
  • report a phishing email
    (báo cáo một email lừa đảo)
  • delete a phishing email
    (xóa một email lừa đảo)
  • identify a phishing email
    (nhận diện một email lừa đảo)

Idioms

  • Falling for a phishing email

    Mắc bẫy email lừa đảo

    "He lost a lot of money by falling for a phishing email."

    (Anh ấy đã mất rất nhiều tiền vì mắc bẫy một email lừa đảo.)

  • Bait in a phishing email

    Mồi nhử trong một email lừa đảo

    "The promise of a free gift was the bait in the phishing email."

    (Lời hứa về một món quà miễn phí là mồi nhử trong email lừa đảo đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phishing email

Danh từ
Lật mặt

Một email cố gắng lừa bạn cung cấp thông tin cá nhân (như mật khẩu hoặc số thẻ tín dụng) bằng cách giả danh một tổ chức hợp pháp.

"I received a phishing email asking me to update my bank details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phishing email".

Nâng cao nhận thức về an ninh mạng

Các tổ chức và chính phủ trên toàn thế giới thường xuyên thực hiện các chiến dịch nâng cao nhận thức về an ninh mạng để giúp mọi người nhận biết và tránh các cuộc tấn công phishing. Điều này rất quan trọng vì phishing có thể dẫn đến đánh cắp danh tính, mất tiền bạc và các hậu quả nghiêm trọng khác.

Báo cáo Phishing

Nhiều quốc gia có các cơ quan chuyên trách để nhận và xử lý các báo cáo về các email lừa đảo. Điều này giúp họ thu thập thông tin, phân tích xu hướng và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn để bảo vệ công dân.