(Top Banner Ad)
thrombophlebitis
C2
danh từ C2 Y học

thrombophlebitis

UK: /ˌθrɒmbəfləˈbaɪtɪs/ • US: /ˌθrɑːmbəfləˈbaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tĩnh mạch huyết khối viêm tắc tĩnh mạch
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of a vein associated with thrombus formation.

Vietnamese Meaning

Viêm tĩnh mạch kèm theo sự hình thành huyết khối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with thrombophlebitis in her left leg."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị viêm tĩnh mạch huyết khối ở chân trái."

  • "Risk factors for thrombophlebitis include prolonged immobility and certain medical conditions."

    "Các yếu tố nguy cơ gây viêm tĩnh mạch huyết khối bao gồm tình trạng bất động kéo dài và một số bệnh lý nhất định."

  • "Treatment for thrombophlebitis often involves anticoagulant medications."

    "Điều trị viêm tĩnh mạch huyết khối thường bao gồm các loại thuốc chống đông máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thrombophlebitic (thuộc) viêm tắc tĩnh mạch
Noun thrombosis chứng huyết khối; sự hình thành cục máu đông
Noun phlebitis viêm tĩnh mạch

Synonyms

phlebothrombosis (Huyết khối tĩnh mạch (đôi khi dùng thay thế, nhưng phlebothrombosis nhấn mạnh về sự hình thành cục máu đông hơn là viêm))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
thrombos (cục máu đông)
Ancient Greek
phleps (tĩnh mạch)
Ancient Greek
-itis (viêm)
Modern English (Medical)
thrombophlebitis

Nguồn gốc y học: Viêm + Cục máu đông + Tĩnh mạch

Từ "thrombophlebitis" là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ các gốc Hy Lạp cổ đại. "Thrombo-" đến từ "thrombos" có nghĩa là "cục máu đông", "phleb-" từ "phleps" nghĩa là "tĩnh mạch", và hậu tố "-itis" luôn chỉ "tình trạng viêm nhiễm". Vậy, từ này miêu tả chính xác tình trạng "viêm tĩnh mạch có cục máu đông".

Usage Note

Thrombophlebitis là một tình trạng bệnh lý xảy ra khi có viêm trong tĩnh mạch, thường đi kèm với sự hình thành của một cục máu đông (thrombus). Tình trạng này có thể xảy ra ở cả tĩnh mạch nông (gần bề mặt da) và tĩnh mạch sâu (nằm sâu bên trong cơ thể). Thrombophlebitis nông thường gây đau và sưng đỏ cục bộ, trong khi thrombophlebitis sâu (DVT - Deep Vein Thrombosis) có thể nguy hiểm hơn vì có nguy cơ cục máu đông di chuyển đến phổi, gây tắc mạch phổi (pulmonary embolism).

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí của quá trình viêm (ví dụ: thrombophlebitis in the leg). 'of' được dùng để mô tả bản chất của bệnh (ví dụ: a case of thrombophlebitis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrombophlebitis
  • acute acute thrombophlebitis
    (viêm tắc tĩnh mạch cấp tính)
  • superficial superficial thrombophlebitis
    (viêm tắc tĩnh mạch nông)
  • deep vein deep vein thrombophlebitis (DVT)
    (viêm tắc tĩnh mạch sâu (DVT))
  • septic septic thrombophlebitis
    (viêm tắc tĩnh mạch nhiễm trùng)
Verb + thrombophlebitis
  • develop develop thrombophlebitis
    (bị/phát triển viêm tắc tĩnh mạch)
  • diagnose diagnose thrombophlebitis
    (chẩn đoán viêm tắc tĩnh mạch)
  • treat treat thrombophlebitis
    (điều trị viêm tắc tĩnh mạch)
Noun + of + thrombophlebitis
  • risk risk of thrombophlebitis
    (nguy cơ viêm tắc tĩnh mạch)
  • case case of thrombophlebitis
    (một ca/trường hợp viêm tắc tĩnh mạch)

Idioms

  • Deep vein thrombophlebitis (DVT)

    Viêm tắc tĩnh mạch sâu (DVT)

    "Long-haul flights can increase the risk of deep vein thrombophlebitis."

    (Các chuyến bay đường dài có thể làm tăng nguy cơ viêm tắc tĩnh mạch sâu.)

  • Superficial thrombophlebitis

    Viêm tắc tĩnh mạch nông

    "Superficial thrombophlebitis often presents as a painful, red cord-like structure under the skin."

    (Viêm tắc tĩnh mạch nông thường biểu hiện dưới dạng một cấu trúc giống dây đau, đỏ dưới da.)

  • Migratory thrombophlebitis (Trousseau's Syndrome)

    Viêm tắc tĩnh mạch di chuyển (Hội chứng Trousseau), thường liên quan đến ung thư

    "Migratory thrombophlebitis can be a sign of an underlying malignancy."

    (Viêm tắc tĩnh mạch di chuyển có thể là dấu hiệu của một bệnh ác tính tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrombophlebitis

danh từ
Lật mặt

Viêm tĩnh mạch kèm theo sự hình thành huyết khối.

"She was diagnosed with thrombophlebitis in her left leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrombophlebitis".

Hội chứng khoang hạng phổ thông

"Thrombophlebitis" mà cụ thể là viêm tắc tĩnh mạch sâu (DVT) đã trở nên quen thuộc hơn với công chúng qua thuật ngữ "hội chứng khoang hạng phổ thông" (economy class syndrome). Tình trạng này đề cập đến nguy cơ hình thành cục máu đông ở chân do ngồi bất động trong thời gian dài trên các chuyến bay, đặc biệt là trong không gian chật hẹp của khoang hạng phổ thông.

Tầm quan trọng của phòng ngừa

Nhận thức về các yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa "thrombophlebitis" là rất quan trọng trong y học hiện đại. Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng thường khuyến nghị vận động, đi lại hoặc tập thể dục nhẹ nhàng cho chân trong các chuyến đi dài hoặc khi phải ngồi lâu để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.