(Top Banner Ad)
magnesium mica
C1
Noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

magnesium mica

Nghĩa tiếng Việt

mica magie mica giàu magie nhóm mica magie
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of phyllosilicate minerals within the mica group, characterized by significant magnesium content. Phlogopite is the most common magnesium mica.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các khoáng vật phyllosilicate thuộc nhóm mica, đặc trưng bởi hàm lượng magie đáng kể. Phlogopite là loại mica magie phổ biến nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phlogopite sample, a type of magnesium mica, was identified by its characteristic bronze-brown color and perfect basal cleavage."

    "Mẫu phlogopite, một loại mica magie, được xác định bởi màu nâu đồng đặc trưng và mặt tách đáy hoàn hảo."

  • "Magnesium mica is often found in metamorphic rocks."

    "Mica magie thường được tìm thấy trong đá biến chất."

  • "The presence of magnesium mica can affect the properties of the surrounding rock."

    "Sự hiện diện của mica magie có thể ảnh hưởng đến các tính chất của đá xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mica khoáng chất mica
Adjective magnesian chứa magiê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
magnesium mica

Nguồn gốc của 'magnesium mica'

Tên gọi 'magnesium mica' xuất phát từ thành phần hóa học của nó. 'Magnesium' chỉ nguyên tố magiê có trong khoáng chất, còn 'mica' là tên gọi chung cho một nhóm khoáng vật silicat lớp có cấu trúc tinh thể đặc biệt, dễ tách thành các lá mỏng. Vì vậy, 'magnesium mica' mô tả một loại mica giàu magiê.

Usage Note

Thuật ngữ 'magnesium mica' không chỉ một khoáng vật cụ thể mà đề cập đến một nhóm mica giàu magie. Phlogopite, với công thức hóa học KMg3AlSi3O10(OH)2, là thành viên quan trọng nhất của nhóm này. Các loại mica khác có thể chứa magie nhưng không đủ để được xếp vào nhóm 'magnesium mica' một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnesium mica
  • synthetic synthetic magnesium mica
    (mica magie tổng hợp)
  • natural natural magnesium mica
    (mica magie tự nhiên)
Uses of magnesium mica
  • used in magnesium mica used in cosmetics
    (mica magie được sử dụng trong mỹ phẩm)
  • application of application of magnesium mica in electronics
    (ứng dụng của mica magie trong điện tử)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnesium mica

Noun
Lật mặt

Một nhóm các khoáng vật phyllosilicate thuộc nhóm mica, đặc trưng bởi hàm lượng magie đáng kể. Phlogopite là loại mica magie phổ biến nhất.

"The phlogopite sample, a type of magnesium mica, was identified by its characteristic bronze-brown color and perfect basal cleavage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnesium mica".

Ứng dụng của Mica trong Mỹ Phẩm

Mica, bao gồm cả magnesium mica, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo độ bóng và hiệu ứng lấp lánh. Nó là một thành phần phổ biến trong phấn mắt, phấn má hồng và các sản phẩm trang điểm khác. Việc khai thác mica đôi khi liên quan đến các vấn đề đạo đức và xã hội, đặc biệt là lao động trẻ em, vì vậy người tiêu dùng nên tìm kiếm các nhãn hiệu sử dụng mica có nguồn gốc bền vững.