(Top Banner Ad)
phonograph
B2
noun B2 Công nghệ, Lịch sử

phonograph

UK: /ˈfəʊnəˌɡræf/ • US: /ˈfoʊnəˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

máy hát máy quay đĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An early sound-reproducing machine that used cylinders or discs to record and play back sound.

Vietnamese Meaning

Một loại máy tái tạo âm thanh đời đầu sử dụng các trụ hoặc đĩa để ghi và phát lại âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather has an antique phonograph in his living room."

    "Ông tôi có một chiếc máy hát cổ trong phòng khách."

  • "The phonograph was a revolutionary invention in the late 19th century."

    "Máy hát là một phát minh mang tính cách mạng vào cuối thế kỷ 19."

  • "Early phonographs used wax cylinders to record sound."

    "Máy hát đời đầu sử dụng các trụ sáp để ghi lại âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phonographic thuộc về máy hát đĩa hoặc việc ghi âm thanh
Noun phonography nghệ thuật hoặc quá trình ghi và phát lại âm thanh bằng máy hát đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phōnē
Greek
graphos
English
phonograph

Sự Ra Đời của 'Thiết Bị Ghi Âm Thanh'

Từ 'phonograph' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'phōnē' có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói', và 'graphos' có nghĩa là 'viết' hoặc 'ghi lại'. Vậy, phonograph có nghĩa đen là 'thiết bị ghi âm thanh'. Nó được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 để mô tả cỗ máy do Thomas Edison phát minh, có khả năng thu và phát lại âm thanh, một bước đột phá vĩ đại trong lịch sử nhân loại.

Usage Note

Từ 'phonograph' thường được dùng để chỉ các thiết bị ghi và phát âm thanh cơ học đời đầu, đặc biệt là các thiết bị sử dụng trụ (cylinder) hoặc đĩa (disc). Nó mang tính lịch sử và thường được dùng để phân biệt với các thiết bị ghi âm hiện đại như máy ghi âm kỹ thuật số hoặc máy nghe nhạc MP3. Không nên nhầm lẫn với 'gramophone' (máy hát đĩa) mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, 'gramophone' cụ thể hơn đề cập đến loại máy sử dụng đĩa.

Prepositions

on

Khi nói về việc nghe nhạc từ máy hát, ta có thể dùng 'on'. Ví dụ: 'I listened to music on the phonograph.' (Tôi nghe nhạc trên máy hát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phonograph
  • early an early phonograph
    (một chiếc máy hát đĩa đời đầu)
  • old an old phonograph
    (một chiếc máy hát đĩa cũ)
  • working a working phonograph
    (một chiếc máy hát đĩa đang hoạt động)
Verb + phonograph
  • play play the phonograph
    (bật máy hát đĩa (để nghe))
  • listen to listen to the phonograph
    (nghe máy hát đĩa)
  • wind up wind up the phonograph
    (lên dây cót cho máy hát đĩa)

Idioms

  • wind up the phonograph

    Lên dây cót cho máy hát đĩa (để nó hoạt động)

    "Grandpa used to wind up the phonograph every Sunday to play classical music."

    (Ông tôi thường lên dây cót máy hát đĩa mỗi Chủ Nhật để nghe nhạc cổ điển.)

  • play a record on the phonograph

    Bật một đĩa nhạc trên máy hát đĩa

    "They gathered around to play a record on the phonograph and enjoy the evening."

    (Họ tụ tập lại để bật một đĩa nhạc trên máy hát đĩa và tận hưởng buổi tối.)

  • a talking phonograph

    Máy hát đĩa biết nói (một cách gọi ban đầu của Edison)

    "Edison's invention was initially described as a 'talking phonograph' by the press."

    (Phát minh của Edison ban đầu được báo chí mô tả là 'máy hát đĩa biết nói'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phonograph

noun
Lật mặt

Một loại máy tái tạo âm thanh đời đầu sử dụng các trụ hoặc đĩa để ghi và phát lại âm thanh.

"My grandfather has an antique phonograph in his living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonograph".

Phát Minh Làm Thay Đổi Âm Nhạc

Chiếc máy hát đĩa của Thomas Edison (năm 1877) là thiết bị đầu tiên có thể ghi và phát lại âm thanh một cách thực tế. Phát minh này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí, giúp âm nhạc trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng, không còn bị giới hạn bởi các buổi biểu diễn trực tiếp.

Từ Trụ Sáp Đến Đĩa Nhựa

Những chiếc máy hát đĩa ban đầu sử dụng các trụ sáp để ghi âm. Sau này, định dạng đĩa phẳng, mà chúng ta biết đến với tên gọi đĩa than (vinyl record), đã trở nên phổ biến hơn và thay thế hoàn toàn trụ sáp, đặt nền móng cho các thiết bị phát nhạc về sau và văn hóa nghe nhạc tại gia.