(Top Banner Ad)
record player
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Công nghệ

record player

UK: /ˈrekɔːd ˌpleɪə(r)/ • US: /ˈrekərd ˌpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy hát đĩa máy phát nhạc đầu đĩa than
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for reproducing sounds by means of the vibration of a stylus or needle following a groove on a rotating disc.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để tái tạo âm thanh bằng cách sử dụng sự rung động của một bút stylus hoặc kim khi nó di chuyển theo rãnh trên một đĩa xoay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put the vinyl record on the record player."

    "Anh ấy đặt đĩa than lên máy phát nhạc."

  • "My grandfather has an old record player with a large collection of jazz records."

    "Ông tôi có một chiếc máy hát đĩa cũ với một bộ sưu tập lớn các đĩa nhạc jazz."

  • "Many audiophiles still prefer the warm sound of music played on a record player."

    "Nhiều người yêu thích âm thanh vẫn thích âm thanh ấm áp của âm nhạc được phát trên máy hát đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record đĩa hát, bản ghi âm, hồ sơ
Verb record ghi âm, ghi lại
Noun player người chơi, thiết bị chơi/phát
Verb play chơi, phát (nhạc)
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Noun recorder máy ghi âm (thiết bị)
Adj recordable có thể ghi âm được
Noun phonograph máy hát đĩa than (tên gọi cũ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
record
English
player
English
record player

Nguồn gốc của 'record player'

Từ 'record player' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'record' (mang nghĩa là đĩa hát, đĩa nhựa, bản ghi âm) và 'player' (thiết bị dùng để phát hoặc người thực hiện hành động 'play' - chơi/phát). Cụm từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ thiết bị dùng để phát các bản ghi âm trên đĩa than, còn được gọi là máy hát đĩa.

Usage Note

Từ 'record player' đôi khi được gọi là 'turntable', mặc dù 'turntable' có thể chỉ đến bộ phận xoay đĩa của máy. 'Record player' là thuật ngữ phổ biến hơn cho toàn bộ thiết bị, bao gồm cả bộ khuếch đại (amplifier) và loa (speaker) nếu được tích hợp sẵn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí đĩa than được đặt trên máy phát: 'The record is on the record player'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + record player
  • vintage vintage record player
    (máy hát đĩa than cổ điển)
  • portable portable record player
    (máy hát đĩa than di động)
  • modern modern record player
    (máy hát đĩa than hiện đại)
  • working working record player
    (máy hát đĩa than hoạt động tốt)
Verb + record player
  • use use a record player
    (sử dụng máy hát đĩa than)
  • buy buy a record player
    (mua máy hát đĩa than)
  • repair repair a record player
    (sửa chữa máy hát đĩa than)
  • connect connect a record player
    (kết nối máy hát đĩa than)
  • listen to listen to a record player
    (nghe nhạc từ máy hát đĩa than)
record player + Noun (Parts/Accessories)
  • needle record player needle
    (kim máy hát đĩa than)
  • cover record player cover
    (nắp đậy máy hát đĩa than)
  • stand record player stand
    (chân đế máy hát đĩa than)

Idioms

  • Drop the needle on (a record)

    Bắt đầu phát nhạc (trên máy hát đĩa than). Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

    "Let's drop the needle on some jazz and relax this evening."

    (Chúng ta hãy bắt đầu nghe một chút nhạc jazz và thư giãn tối nay.)

  • Put a record on

    Phát một đĩa nhạc (trên máy hát đĩa than).

    "Could you put a record on? I'd love some background music while I work."

    (Bạn có thể mở một đĩa nhạc được không? Tôi muốn có chút nhạc nền trong khi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record player

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị dùng để tái tạo âm thanh bằng cách sử dụng sự rung động của một bút stylus hoặc kim khi nó di chuyển theo rãnh trên một đĩa xoay.

"He put the vinyl record on the record player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new record player yesterday.
Cô ấy đã mua một máy hát đĩa mới ngày hôm qua.
Phủ định
I don't have any record players in my house.
Tôi không có bất kỳ máy hát đĩa nào trong nhà.
Nghi vấn
Do you know how to use a record player?
Bạn có biết cách sử dụng máy hát đĩa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather had a record player in his youth.
Ông tôi đã có một máy hát đĩa khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't buy a record player because she preferred digital music.
Cô ấy đã không mua máy hát đĩa vì cô ấy thích nhạc kỹ thuật số hơn.
Nghi vấn
Did you use to listen to music on a record player when you were a child?
Bạn có thường nghe nhạc bằng máy hát đĩa khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record player".

Sự trở lại của Vinyl và Âm thanh Analog

Trong những năm gần đây, máy hát đĩa than và đĩa vinyl đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ ở nhiều nước phương Tây và trên toàn cầu. Nhiều người yêu nhạc tìm đến chúng không chỉ vì chất lượng âm thanh analog ấm áp, tự nhiên mà còn vì trải nghiệm nghe nhạc chân thực, hoài cổ mà chúng mang lại. Điều này thể hiện một sự quay về với giá trị truyền thống trong kỷ nguyên số.

Trải nghiệm nghe nhạc có chủ đích

Việc sử dụng máy hát đĩa than thường được xem là một nghi thức. Khác với việc phát nhạc ngẫu nhiên qua các dịch vụ streaming, người nghe phải cẩn thận chọn đĩa, đặt kim, và thường dành toàn bộ sự chú ý cho âm nhạc. Điều này tạo ra một trải nghiệm nghe nhạc sâu sắc và có ý nghĩa hơn, khuyến khích sự trân trọng đối với từng bản nhạc và album.