(Top Banner Ad)
gramophone
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Công nghệ

gramophone

UK: /ˈɡræməfəʊn/ • US: /ˈɡræməfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

máy hát đĩa máy quay đĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An early form of record player in which the sound is produced by a needle following a groove on a rotating disc.

Vietnamese Meaning

Một dạng máy hát đĩa đời đầu, trong đó âm thanh được tạo ra bởi một kim (needle) đọc các rãnh trên một đĩa xoay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather had a gramophone in his attic."

    "Ông tôi có một chiếc máy hát đĩa trên gác mái."

  • "The old gramophone crackled as it played the vintage record."

    "Chiếc máy hát đĩa cũ kêu lách tách khi nó phát bản thu âm cổ điển."

  • "Gramophones were popular in the early 20th century."

    "Máy hát đĩa rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phonogram Bản ghi âm; ký hiệu biểu thị âm thanh (trong ngôn ngữ học)
Noun telephone Điện thoại
Noun megaphone Cái loa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gramma (γράμμα) - 'letter, writing'
Greek
phone (φωνή) - 'sound, voice'

Nguồn gốc của 'Gramophone'

Từ 'gramophone' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'gramma' (chữ viết) và 'phone' (âm thanh). Nó được đặt tên như vậy vì máy này tái tạo âm thanh từ các bản ghi đĩa, 'ghi lại' âm thanh một cách cơ học. Chiếc gramophone đánh dấu một bước tiến lớn trong việc phổ biến âm nhạc đến mọi nhà.

Usage Note

Gramophone là một thuật ngữ lịch sử, thường được sử dụng để chỉ những máy hát đĩa cổ điển, đặc biệt là những máy do công ty Gramophone phát triển. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'phonograph' (máy hát trụ) và 'record player' (máy hát đĩa hiện đại). Gramophone nhấn mạnh cơ chế cơ học của việc tạo ra âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gramophone
  • antique antique gramophone
    (máy hát cổ)
  • wind-up wind-up gramophone
    (máy hát lên dây cót)
Động từ + gramophone
  • play play a gramophone
    (chơi/mở máy hát)
  • listen to listen to the gramophone
    (nghe máy hát)

Idioms

  • to sound like a broken gramophone

    nói đi nói lại một điều gì đó; lặp đi lặp lại

    "He sounds like a broken gramophone, always complaining about the same things."

    (Anh ta cứ lặp đi lặp lại như cái máy hát bị hỏng, luôn phàn nàn về những điều tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gramophone

danh từ
Lật mặt

Một dạng máy hát đĩa đời đầu, trong đó âm thanh được tạo ra bởi một kim (needle) đọc các rãnh trên một đĩa xoay.

"My grandfather had a gramophone in his attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gramophone".

Biểu tượng của sự hoài cổ

Gramophone không chỉ là một thiết bị âm thanh, nó còn là biểu tượng của một thời đại đã qua, gợi nhớ về những kỷ niệm và giá trị văn hóa xưa cũ. Ngày nay, nó thường được tìm thấy trong các bộ sưu tập hoặc dùng để trang trí mang phong cách vintage.