(Top Banner Ad)
reproducing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Sinh học, Công nghệ, Nghệ thuật

reproducing

UK: /ˌriːprəˈdjuːsɪŋ/ • US: /ˌriːprəˈduːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang sao chép đang tái tạo đang sinh sản đang nhân giống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Creating a copy or representation of something; procreating or breeding.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một bản sao hoặc sự tái hiện của cái gì đó; sinh sản hoặc gây giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printer is reproducing the document at a high resolution."

    "Máy in đang tái tạo tài liệu với độ phân giải cao."

  • "The artist is reproducing a famous painting."

    "Nghệ sĩ đang tái tạo một bức tranh nổi tiếng."

  • "The bacteria are reproducing at an alarming rate."

    "Vi khuẩn đang sinh sản với tốc độ đáng báo động."

  • "We are reproducing the data on a new server."

    "Chúng tôi đang sao chép dữ liệu trên một máy chủ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproduce Tái tạo, sinh sản, sao chép
Noun reproduction Sự tái tạo, sự sinh sản, bản sao
Adjective reproductive (Thuộc) sinh sản, tái tạo
Adverb reproductively Về mặt sinh sản, một cách tái tạo
Noun reproducer Máy sao chép, thiết bị tái tạo (âm thanh, hình ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reproducere
English
reproduce
English
reproducing

Nguồn gốc của 'Reproducing'

Từ 'reproducing' bắt nguồn từ động từ 'reproduce'. Gốc từ 'reproduce' đến từ tiếng Latin 'reproducere', ghép bởi 're-' (có nghĩa là 'lặp lại, lần nữa') và 'producere' (có nghĩa là 'mang ra, tạo ra'). Vì vậy, 'reproducing' mang ý nghĩa của việc tạo ra cái gì đó 'lần nữa' hoặc tạo ra bản sao, thế hệ mới.

Usage Note

Khi đề cập đến việc tạo bản sao, 'reproducing' thường liên quan đến việc sao chép chính xác. Trong bối cảnh sinh học, nó chỉ quá trình sinh sản tạo ra thế hệ mới. Sự khác biệt nằm ở mục đích và kết quả: sao chép nhấn mạnh tính đồng nhất, sinh sản nhấn mạnh sự tiếp nối.
Trong ngữ cảnh sinh học, 'reproducing' nhấn mạnh quá trình tạo ra thế hệ con cháu mới, đảm bảo sự tiếp nối của loài. Nó bao hàm các quá trình sinh học phức tạp như thụ tinh, phát triển phôi thai, và sinh nở.

Prepositions

from

reproducing from: tạo ra bản sao từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: reproducing a painting from a photograph.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reproducing
  • rapidly rapidly reproducing
    (sinh sản nhanh chóng)
  • sexually sexually reproducing
    (sinh sản hữu tính)
  • asexually asexually reproducing
    (sinh sản vô tính)
Capable/Actively + reproducing
  • capable of capable of reproducing
    (có khả năng sinh sản/tái tạo)
  • actively actively reproducing
    (đang tích cực sinh sản/tái tạo)
Noun + reproducing
  • cells reproducing cells
    (các tế bào sinh sản)
  • organisms reproducing organisms
    (các sinh vật sinh sản)
  • species reproducing species
    (các loài đang sinh sản)

Idioms

  • capable of reproducing

    có khả năng sinh sản/tái tạo

    "Many simple organisms are capable of reproducing quickly in favorable conditions."

    (Nhiều sinh vật đơn giản có khả năng sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.)

  • sexually reproducing

    sinh sản hữu tính

    "Humans are sexually reproducing mammals, requiring two parents."

    (Con người là loài động vật có vú sinh sản hữu tính, cần có hai bố mẹ.)

  • reproducing itself

    tự tái tạo/tự nhân bản (thường dùng cho vấn đề, kiểu mẫu)

    "The software bug keeps reproducing itself in different parts of the system, causing widespread issues."

    (Lỗi phần mềm cứ tiếp tục tự tái tạo trong các phần khác nhau của hệ thống, gây ra các vấn đề trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproducing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tạo ra một bản sao hoặc sự tái hiện của cái gì đó; sinh sản hoặc gây giống.

"The printer is reproducing the document at a high resolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The species' reproductive rate is surprisingly high.
Tốc độ sinh sản của loài này cao đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The animals' ability to reproduce wasn't affected by the pollution.
Khả năng sinh sản của những con vật không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
Nghi vấn
Is the bacteria's reproduction process well-understood?
Quá trình sinh sản của vi khuẩn đã được hiểu rõ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproducing".

Sự Sống và Di Truyền

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'reproducing' (sinh sản, tái tạo) được xem là biểu tượng của sự sống, sự kế thừa và tương lai. Việc tạo ra thế hệ tiếp theo là một phần thiết yếu của chu trình tự nhiên và sự tồn tại của mọi loài sinh vật, bao gồm cả con người.

Quyền và Đạo đức Sinh sản

Các cuộc thảo luận về quyền sinh sản, kế hoạch hóa gia đình và đạo đức liên quan đến công nghệ sinh sản hiện đại (như thụ tinh ống nghiệm, chỉnh sửa gen) là những chủ đề quan trọng trong xã hội. Chúng phản ánh những giá trị và thách thức của con người trong việc kiểm soát và tái tạo sự sống.