reproducing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Creating a copy or representation of something; procreating or breeding.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một bản sao hoặc sự tái hiện của cái gì đó; sinh sản hoặc gây giống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The printer is reproducing the document at a high resolution."
"Máy in đang tái tạo tài liệu với độ phân giải cao."
-
"The artist is reproducing a famous painting."
"Nghệ sĩ đang tái tạo một bức tranh nổi tiếng."
-
"The bacteria are reproducing at an alarming rate."
"Vi khuẩn đang sinh sản với tốc độ đáng báo động."
-
"We are reproducing the data on a new server."
"Chúng tôi đang sao chép dữ liệu trên một máy chủ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reproduce | Tái tạo, sinh sản, sao chép |
| Noun | reproduction | Sự tái tạo, sự sinh sản, bản sao |
| Adjective | reproductive | (Thuộc) sinh sản, tái tạo |
| Adverb | reproductively | Về mặt sinh sản, một cách tái tạo |
| Noun | reproducer | Máy sao chép, thiết bị tái tạo (âm thanh, hình ảnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đề cập đến việc tạo bản sao, 'reproducing' thường liên quan đến việc sao chép chính xác. Trong bối cảnh sinh học, nó chỉ quá trình sinh sản tạo ra thế hệ mới. Sự khác biệt nằm ở mục đích và kết quả: sao chép nhấn mạnh tính đồng nhất, sinh sản nhấn mạnh sự tiếp nối.
Trong ngữ cảnh sinh học, 'reproducing' nhấn mạnh quá trình tạo ra thế hệ con cháu mới, đảm bảo sự tiếp nối của loài. Nó bao hàm các quá trình sinh học phức tạp như thụ tinh, phát triển phôi thai, và sinh nở.
Prepositions
reproducing from: tạo ra bản sao từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: reproducing a painting from a photograph.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly reproducing (sinh sản nhanh chóng)
-
sexually sexually reproducing (sinh sản hữu tính)
-
asexually asexually reproducing (sinh sản vô tính)
-
capable of capable of reproducing (có khả năng sinh sản/tái tạo)
-
actively actively reproducing (đang tích cực sinh sản/tái tạo)
-
cells reproducing cells (các tế bào sinh sản)
-
organisms reproducing organisms (các sinh vật sinh sản)
-
species reproducing species (các loài đang sinh sản)
Idioms
-
capable of reproducing
có khả năng sinh sản/tái tạo
"Many simple organisms are capable of reproducing quickly in favorable conditions."
(Nhiều sinh vật đơn giản có khả năng sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.)
-
sexually reproducing
sinh sản hữu tính
"Humans are sexually reproducing mammals, requiring two parents."
(Con người là loài động vật có vú sinh sản hữu tính, cần có hai bố mẹ.)
-
reproducing itself
tự tái tạo/tự nhân bản (thường dùng cho vấn đề, kiểu mẫu)
"The software bug keeps reproducing itself in different parts of the system, causing widespread issues."
(Lỗi phần mềm cứ tiếp tục tự tái tạo trong các phần khác nhau của hệ thống, gây ra các vấn đề trên diện rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reproducing
Động từ (dạng V-ing)Tạo ra một bản sao hoặc sự tái hiện của cái gì đó; sinh sản hoặc gây giống.
"The printer is reproducing the document at a high resolution."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The species' reproductive rate is surprisingly high. |
Tốc độ sinh sản của loài này cao đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The animals' ability to reproduce wasn't affected by the pollution. |
Khả năng sinh sản của những con vật không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Is the bacteria's reproduction process well-understood? |
Quá trình sinh sản của vi khuẩn đã được hiểu rõ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproducing".
