(Top Banner Ad)
phony
B2
Tính từ B2 Xã hội

phony

UK: /ˈfəʊni/ • US: /ˈfoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

giả tạo giả dối lừa đảo mạo danh đồ dỏm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not genuine or real; fake or counterfeit.

Vietnamese Meaning

Không thật, giả tạo, nhái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a phony smile to greet his boss."

    "Anh ta nở một nụ cười giả tạo để chào sếp."

  • "That's a phony accent, he's not really British."

    "Đó là một giọng Anh giả tạo, anh ta không thực sự là người Anh."

  • "The detective exposed the phony doctor."

    "Thám tử đã vạch trần vị bác sĩ giả mạo đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phony giả tạo, không thật lòng, không chân thật
Noun phony người giả tạo, vật giả mạo
Noun phoniness sự giả tạo, tính không chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Irish slang (late 19th C.)
fawney
American English (late 19th C.)
phony

Nguồn gốc từ 'chiêu lừa'

Từ 'phony' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, có khả năng bắt nguồn từ tiếng lóng Ireland 'fawney', dùng để chỉ một chiếc nhẫn giả (thường là nhẫn đồng mạ vàng) được rao bán như vàng thật. Từ đó, 'phony' trở thành tính từ miêu tả những thứ không chân thật, giả dối, hoặc một người đạo đức giả.

Usage Note

Từ 'phony' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả dối, không chân thật, thường dùng để miêu tả người hoặc vật. Nó khác với 'artificial' (nhân tạo) ở chỗ 'artificial' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. 'Phony' gần nghĩa với 'fake', 'counterfeit', 'sham', nhưng có thể mang sắc thái thông tục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phó từ + phony
  • utterly utterly phony
    (hoàn toàn giả dối/giả tạo)
  • completely completely phony
    (giả tạo/không thật lòng hoàn toàn)
  • just just phony
    (chỉ là giả tạo/giả dối)
Phony + Danh từ
  • smile phony smile
    (nụ cười giả tạo)
  • excuse phony excuse
    (lời bào chữa giả tạo/ngụy biện)
  • story phony story
    (câu chuyện bịa đặt/không có thật)
  • accent phony accent
    (giọng nói giả tạo)
  • friend phony friend
    (người bạn giả dối/không chân thật)
  • deal phony deal
    (thỏa thuận/giao dịch giả mạo)
Động từ + phony
  • sound sound phony
    (nghe có vẻ giả tạo/không thật)
  • look look phony
    (trông giả tạo/không tự nhiên)
  • seem seem phony
    (có vẻ giả dối/không thành thật)

Idioms

  • phony baloney

    hoàn toàn giả dối, chuyện vớ vẩn/nhảm nhí

    "Don't believe a word he says; it's all phony baloney."

    (Đừng tin một lời nào anh ta nói; tất cả đều là chuyện vớ vẩn.)

  • the Phony War

    Cuộc Chiến tranh Giả (giai đoạn đầu Thế chiến II không có giao tranh lớn)

    "The period between the invasion of Poland and the Battle of France was known as the Phony War."

    (Giai đoạn giữa cuộc xâm lược Ba Lan và Trận chiến nước Pháp được gọi là Cuộc Chiến tranh Giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phony

Tính từ
Lật mặt

Không thật, giả tạo, nhái.

"He wore a phony smile to greet his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that phony smile almost fooled me!
Ồ, nụ cười giả tạo đó suýt chút nữa đã đánh lừa tôi!
Phủ định
Gosh, that's not a phony diamond, is it?
Trời ơi, đó không phải là một viên kim cương giả, phải không?
Nghi vấn
Hey, is he a phony?
Này, anh ta có phải là kẻ giả tạo không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should know that her apology was phony.
Anh ấy nên biết rằng lời xin lỗi của cô ấy là giả tạo.
Phủ định
You cannot believe his phony promises.
Bạn không thể tin vào những lời hứa giả dối của anh ta.
Nghi vấn
Could that be a phony ID?
Đó có thể là một chứng minh thư giả không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a phony; he pretends to be a doctor, but he isn't.
Anh ta là một kẻ giả mạo; anh ta giả vờ là bác sĩ, nhưng không phải.
Phủ định
She is not a phony; she is genuinely concerned about helping others.
Cô ấy không phải là kẻ giả tạo; cô ấy thực sự quan tâm đến việc giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Is he a phony, or is he really that naive?
Anh ta là kẻ giả tạo hay thực sự ngây thơ như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a phony journalist.
Anh ta là một nhà báo giả mạo.
Phủ định
That's not a phony diamond; it's real.
Đó không phải là một viên kim cương giả; nó là thật.
Nghi vấn
Is this signature phony?
Chữ ký này có phải là giả không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That diamond ring looks phony.
Chiếc nhẫn kim cương đó trông giả quá.
Phủ định
Isn't that bag phony?
Không phải chiếc túi đó là đồ giả sao?
Nghi vấn
Is he a phony friend?
Anh ta có phải là một người bạn giả tạo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a phony if he pretends to be someone he's not.
Anh ta sẽ trở thành kẻ giả tạo nếu anh ta giả vờ là người mà anh ta không phải.
Phủ định
She is not going to support his phony claims.
Cô ấy sẽ không ủng hộ những tuyên bố giả dối của anh ta.
Nghi vấn
Will they expose the phony documents?
Liệu họ có phơi bày những tài liệu giả mạo không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a phony.
Anh ta là một kẻ giả tạo.
Phủ định
She is not phony.
Cô ấy không giả tạo.
Nghi vấn
Is that document phony?
Tài liệu đó có phải là giả không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phony's disguise didn't fool anyone.
Sự ngụy trang của kẻ giả mạo không đánh lừa được ai cả.
Phủ định
That phony's promises weren't worth anything.
Những lời hứa của kẻ giả tạo đó chẳng đáng một xu nào.
Nghi vấn
Was that phony's story believable?
Câu chuyện của kẻ giả tạo đó có đáng tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phony".

Thước đo sự chân thật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự coi trọng lớn đối với sự chân thật và chính trực. Từ 'phony' thể hiện sự khinh miệt đối với những người hoặc điều giả tạo, không trung thực hoặc đạo đức giả. Việc bị gọi là 'phony' được xem là một lời chỉ trích nặng nề, ám chỉ người đó không đáng tin cậy hoặc đang cố gắng che giấu bản chất thật.

Phony trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'phony' được khám phá sâu sắc trong nhiều tác phẩm văn học và phim ảnh. Nổi tiếng nhất có lẽ là trong tiểu thuyết 'Bắt trẻ đồng xanh' (The Catcher in the Rye) của J.D. Salinger, nhân vật chính Holden Caulfield luôn bày tỏ sự khinh ghét sâu sắc đối với 'phonies' – những người giả tạo, đạo đức giả trong xã hội của anh ta. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự chân thật và nguyên bản trong văn hóa phương Tây.