phony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not genuine or real; fake or counterfeit.
Vietnamese Meaning
Không thật, giả tạo, nhái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a phony smile to greet his boss."
"Anh ta nở một nụ cười giả tạo để chào sếp."
-
"That's a phony accent, he's not really British."
"Đó là một giọng Anh giả tạo, anh ta không thực sự là người Anh."
-
"The detective exposed the phony doctor."
"Thám tử đã vạch trần vị bác sĩ giả mạo đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'phony' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả dối, không chân thật, thường dùng để miêu tả người hoặc vật. Nó khác với 'artificial' (nhân tạo) ở chỗ 'artificial' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. 'Phony' gần nghĩa với 'fake', 'counterfeit', 'sham', nhưng có thể mang sắc thái thông tục hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly phony (hoàn toàn giả dối/giả tạo)
-
completely completely phony (giả tạo/không thật lòng hoàn toàn)
-
just just phony (chỉ là giả tạo/giả dối)
-
smile phony smile (nụ cười giả tạo)
-
excuse phony excuse (lời bào chữa giả tạo/ngụy biện)
-
story phony story (câu chuyện bịa đặt/không có thật)
-
accent phony accent (giọng nói giả tạo)
-
friend phony friend (người bạn giả dối/không chân thật)
-
deal phony deal (thỏa thuận/giao dịch giả mạo)
-
sound sound phony (nghe có vẻ giả tạo/không thật)
-
look look phony (trông giả tạo/không tự nhiên)
-
seem seem phony (có vẻ giả dối/không thành thật)
Idioms
-
phony baloney
hoàn toàn giả dối, chuyện vớ vẩn/nhảm nhí
"Don't believe a word he says; it's all phony baloney."
(Đừng tin một lời nào anh ta nói; tất cả đều là chuyện vớ vẩn.)
-
the Phony War
Cuộc Chiến tranh Giả (giai đoạn đầu Thế chiến II không có giao tranh lớn)
"The period between the invasion of Poland and the Battle of France was known as the Phony War."
(Giai đoạn giữa cuộc xâm lược Ba Lan và Trận chiến nước Pháp được gọi là Cuộc Chiến tranh Giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phony
Tính từKhông thật, giả tạo, nhái.
"He wore a phony smile to greet his boss."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that phony smile almost fooled me! |
Ồ, nụ cười giả tạo đó suýt chút nữa đã đánh lừa tôi! |
| Phủ định | Gosh, that's not a phony diamond, is it? |
Trời ơi, đó không phải là một viên kim cương giả, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is he a phony? |
Này, anh ta có phải là kẻ giả tạo không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should know that her apology was phony. |
Anh ấy nên biết rằng lời xin lỗi của cô ấy là giả tạo. |
| Phủ định | You cannot believe his phony promises. |
Bạn không thể tin vào những lời hứa giả dối của anh ta. |
| Nghi vấn | Could that be a phony ID? |
Đó có thể là một chứng minh thư giả không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a phony; he pretends to be a doctor, but he isn't. |
Anh ta là một kẻ giả mạo; anh ta giả vờ là bác sĩ, nhưng không phải. |
| Phủ định | She is not a phony; she is genuinely concerned about helping others. |
Cô ấy không phải là kẻ giả tạo; cô ấy thực sự quan tâm đến việc giúp đỡ người khác. |
| Nghi vấn | Is he a phony, or is he really that naive? |
Anh ta là kẻ giả tạo hay thực sự ngây thơ như vậy? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a phony journalist. |
Anh ta là một nhà báo giả mạo. |
| Phủ định | That's not a phony diamond; it's real. |
Đó không phải là một viên kim cương giả; nó là thật. |
| Nghi vấn | Is this signature phony? |
Chữ ký này có phải là giả không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That diamond ring looks phony. |
Chiếc nhẫn kim cương đó trông giả quá. |
| Phủ định | Isn't that bag phony? |
Không phải chiếc túi đó là đồ giả sao? |
| Nghi vấn | Is he a phony friend? |
Anh ta có phải là một người bạn giả tạo không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a phony if he pretends to be someone he's not. |
Anh ta sẽ trở thành kẻ giả tạo nếu anh ta giả vờ là người mà anh ta không phải. |
| Phủ định | She is not going to support his phony claims. |
Cô ấy sẽ không ủng hộ những tuyên bố giả dối của anh ta. |
| Nghi vấn | Will they expose the phony documents? |
Liệu họ có phơi bày những tài liệu giả mạo không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a phony. |
Anh ta là một kẻ giả tạo. |
| Phủ định | She is not phony. |
Cô ấy không giả tạo. |
| Nghi vấn | Is that document phony? |
Tài liệu đó có phải là giả không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The phony's disguise didn't fool anyone. |
Sự ngụy trang của kẻ giả mạo không đánh lừa được ai cả. |
| Phủ định | That phony's promises weren't worth anything. |
Những lời hứa của kẻ giả tạo đó chẳng đáng một xu nào. |
| Nghi vấn | Was that phony's story believable? |
Câu chuyện của kẻ giả tạo đó có đáng tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phony".
