(Top Banner Ad)
pretender
B2
danh từ B2 Xã hội học, Chính trị, Ngôn ngữ học

pretender

UK: /prɪˈtendə(r)/ • US: /prɪˈtendər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ giả danh người tự xưng kẻ mạo nhận người tự nhận vơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who pretends or claims to have a particular rank or title that they do not possess.

Vietnamese Meaning

Một người giả vờ hoặc tuyên bố có một tước vị hoặc danh hiệu cụ thể mà họ không có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exiled prince was seen as a pretender to the throne."

    "Vị hoàng tử lưu vong bị coi là người tự xưng có quyền thừa kế ngai vàng."

  • "He was exposed as a pretender when his lies were revealed."

    "Anh ta bị vạch trần là kẻ giả mạo khi những lời nói dối của anh ta bị phơi bày."

  • "The pretender sought to overthrow the rightful ruler."

    "Kẻ tự xưng tìm cách lật đổ người cai trị chính thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pretend giả vờ, làm bộ, đóng giả
Noun pretense sự giả vờ, sự giả bộ; cớ
Adjective pretentious khoe khoang, tự phụ, làm ra vẻ quan trọng
Noun pretension sự khoe khoang, sự tự phụ; sự đòi hỏi (quyền lợi)
Adverb pretentiously một cách khoe khoang, tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praetendere
Old French
pretendre
English
pretend
English
pretender

Nguồn gốc của 'Pretender'

Từ 'pretender' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praetendere', mang nghĩa 'kéo dài ra phía trước', 'đặt ra phía trước' hoặc 'giả vờ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pretendre' với ý nghĩa 'tuyên bố' hay 'đòi hỏi'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành động từ 'pretend' (giả vờ, tuyên bố) và sau đó hình thành danh từ 'pretender' để chỉ người giả vờ, người đòi quyền thừa kế một cách không chính đáng hoặc người tự nhận mình là ai đó.

Usage Note

Từ 'pretender' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc cố gắng chiếm đoạt quyền lực một cách bất hợp pháp. Nó khác với 'actor' (diễn viên) ở chỗ 'actor' chỉ đơn thuần đóng vai một nhân vật, còn 'pretender' cố gắng đánh lừa người khác về bản chất thật của mình. So với 'impostor', 'pretender' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc liên quan đến quyền thừa kế.

Prepositions

to as

'pretender to': Người tự xưng là có quyền thừa kế ngai vàng, tước vị... Ví dụ: 'He was a pretender to the throne.' ('Anh ta là người tự xưng có quyền thừa kế ngai vàng'). 'pretender as': Người giả danh làm một chức vụ, vai trò cụ thể. Ví dụ: 'She unmasked him as a pretender masquerading as a doctor.' ('Cô ấy vạch trần hắn là kẻ giả danh bác sĩ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pretender
  • royal royal pretender
    (người đòi quyền thừa kế ngai vàng (hoàng gia))
  • would-be would-be pretender
    (người có ý định giả mạo; người tiềm năng trở thành kẻ đòi quyền)
  • false false pretender
    (kẻ giả mạo, kẻ lừa dối)
  • legitimate legitimate pretender
    (người tự nhận là người đòi quyền hợp pháp (dù bị tranh chấp))
Verb + pretender
  • expose expose a pretender
    (vạch trần một kẻ giả mạo)
  • unmask unmask a pretender
    (lột mặt nạ một kẻ giả mạo)
  • support support a pretender
    (ủng hộ một kẻ đòi quyền)
  • defeat defeat a pretender
    (đánh bại một kẻ đòi quyền)

Idioms

  • a pretender to the throne

    người đòi quyền thừa kế ngai vàng (mà không được công nhận hoặc có tranh chấp)

    "Historically, there have been many pretenders to the throne of England."

    (Trong lịch sử, đã có nhiều người đòi quyền thừa kế ngai vàng nước Anh.)

  • a pretender to a title/claim

    người tuyên bố có quyền đối với một danh hiệu/yêu sách (thường bị nghi ngờ hoặc không có cơ sở vững chắc)

    "He was dismissed as merely a pretender to the title of 'greatest chef'."

    (Anh ta bị gạt bỏ vì chỉ là kẻ đòi danh hiệu 'đầu bếp vĩ đại nhất' một cách rỗng tuếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pretender

danh từ
Lật mặt

Một người giả vờ hoặc tuyên bố có một tước vị hoặc danh hiệu cụ thể mà họ không có.

"The exiled prince was seen as a pretender to the throne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a pretender to the throne.
Anh ta là một kẻ giả danh ngai vàng.
Phủ định
She is not a pretender; she earned her position.
Cô ấy không phải là một kẻ giả danh; cô ấy đã giành được vị trí của mình.
Nghi vấn
Are they pretenders, or do they truly believe what they say?
Họ có phải là những kẻ giả danh, hay họ thực sự tin vào những gì họ nói?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was exposed as a pretender: his claims of heroism were completely fabricated.
Anh ta bị vạch trần là một kẻ giả mạo: những tuyên bố về sự anh hùng của anh ta hoàn toàn bịa đặt.
Phủ định
She is not a pretender: she has genuinely worked hard for her success.
Cô ấy không phải là một kẻ giả tạo: cô ấy đã thực sự làm việc chăm chỉ để có được thành công.
Nghi vấn
Is he a pretender: or does he genuinely believe his own lies?
Anh ta có phải là một kẻ giả mạo không: hay anh ta thực sự tin vào những lời nói dối của chính mình?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was exposed as a pretender to the throne.
Anh ta bị vạch trần là kẻ giả danh ngai vàng.
Phủ định
She is not a pretender; she has earned her position through hard work.
Cô ấy không phải là một kẻ giả danh; cô ấy đã giành được vị trí của mình bằng sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Is he just a pretender, or does he truly believe in his cause?
Anh ta chỉ là một kẻ giả danh, hay anh ta thực sự tin vào lý tưởng của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretender".

Những Người Đòi Quyền Thừa Kế Ngai Vàng (Royal Pretenders)

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là Anh và Pháp, từ 'pretender' thường được dùng để chỉ những cá nhân tuyên bố có quyền hợp pháp đối với ngai vàng hoặc một danh hiệu cao quý, nhưng yêu sách của họ bị tranh chấp hoặc không được công nhận rộng rãi. Một ví dụ nổi tiếng là những người đòi quyền thừa kế Jacobite (Jacobite Pretenders) ở Anh, những người tuyên bố là người thừa kế hợp pháp của ngai vàng Anh sau Cách mạng Vinh quang năm 1688, dù dòng họ Hanover đã lên ngôi.

Kẻ Giả Mạo và Sự Lừa Dối Xã Hội (Impostors and Social Deception)

Ngoài bối cảnh hoàng gia, 'pretender' cũng có thể được dùng trong nghĩa rộng hơn để chỉ một người giả vờ có kỹ năng, kiến thức, hoặc phẩm chất mà họ không thực sự có, nhằm mục đích lừa dối hoặc gây ấn tượng với người khác. Đây là một khái niệm quen thuộc trong nhiều nền văn hóa, nơi sự chân thật và lòng trung thực được đề cao, và những 'kẻ giả mạo' thường bị coi thường.