(Top Banner Ad)
non-luminescent
C1
tính từ C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

non-luminescent

UK: /ˌnɒnluːmɪˈnesənt/ • US: /ˌnɒnluːmɪˈnesənt/

Nghĩa tiếng Việt

không phát quang không có khả năng phát sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not emitting light; not luminescent.

Vietnamese Meaning

Không phát ra ánh sáng; không phát quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock sample was non-luminescent, even under UV light."

    "Mẫu đá không phát quang, ngay cả dưới ánh sáng tia cực tím."

  • "The paint was described as non-luminescent, which made it unsuitable for safety signs."

    "Loại sơn này được mô tả là không phát quang, điều này khiến nó không phù hợp cho các biển báo an toàn."

  • "A non-luminescent material is used in the construction of the device to prevent interference."

    "Một vật liệu không phát quang được sử dụng trong cấu tạo của thiết bị để ngăn chặn sự can thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective luminescent phát sáng, có khả năng phát sáng
Noun luminosity độ sáng, khả năng phát sáng, cường độ sáng
Noun lumen lumen (đơn vị đo quang thông)
Verb illuminate chiếu sáng, thắp sáng, làm sáng tỏ
Noun illumination sự chiếu sáng, ánh sáng, sự khai sáng
Noun non-luminosity sự không phát sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
lumen
English
non-luminescent

Nguồn gốc của 'non-luminescent'

Từ 'non-luminescent' được hình thành từ hai phần chính: tiền tố 'non-' và tính từ 'luminescent'. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'chỉ sự phủ định'. 'Luminescent' lại bắt nguồn từ 'lumen' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ánh sáng', kết hợp với hậu tố '-escent' chỉ trạng thái 'đang trở nên' hoặc 'có khả năng'. Ghép lại, 'non-luminescent' mô tả những vật thể hoặc sinh vật không tự phát ra ánh sáng.

Usage Note

Từ 'non-luminescent' được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất không có khả năng phát sáng tự nhiên hoặc khi được kích thích. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để phân biệt với các vật liệu phát quang. Sự khác biệt quan trọng ở đây là sự vắng mặt hoàn toàn của khả năng phát sáng, trái ngược với các vật liệu có thể phát sáng dưới một số điều kiện nhất định nhưng hiện không phát sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-luminescent + Noun
  • object a non-luminescent object
    (một vật thể không phát sáng)
  • material non-luminescent material
    (vật liệu không phát sáng)
  • organism a non-luminescent organism
    (một sinh vật không phát sáng)
  • surface a non-luminescent surface
    (một bề mặt không phát sáng)
Verb + non-luminescent
  • remain remain non-luminescent
    (duy trì trạng thái không phát sáng)
  • appear appear non-luminescent
    (trông có vẻ không phát sáng)
  • be be non-luminescent
    (không phát sáng)
Adverb + non-luminescent
  • purely purely non-luminescent
    (hoàn toàn không phát sáng)
  • completely completely non-luminescent
    (hoàn toàn không phát sáng)

Idioms

  • strictly non-luminescent

    nghiêm ngặt là không phát sáng (thường dùng để nhấn mạnh tính chất)

    "The deep-sea camera was designed to be strictly non-luminescent to avoid disturbing marine life."

    (Camera dưới biển sâu được thiết kế nghiêm ngặt để không phát sáng nhằm tránh làm phiền sinh vật biển.)

  • inherently non-luminescent

    vốn dĩ không phát sáng, bản chất không phát sáng

    "Most planets are inherently non-luminescent; they reflect light from their star."

    (Hầu hết các hành tinh vốn dĩ không tự phát sáng; chúng phản chiếu ánh sáng từ ngôi sao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-luminescent

tính từ
Lật mặt

Không phát ra ánh sáng; không phát quang.

"The rock sample was non-luminescent, even under UV light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rock is non-luminescent under normal conditions.
Hòn đá này không phát quang trong điều kiện bình thường.
Phủ định
That paint is not non-luminescent; it glows faintly in the dark.
Loại sơn đó không phải là không phát quang; nó phát sáng mờ trong bóng tối.
Nghi vấn
Why is this material non-luminescent?
Tại sao vật liệu này không phát quang?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-luminescent".

Sự đối lập với phát quang sinh học

Trong nhiều nền văn hóa và trong tự nhiên, hiện tượng phát quang (bioluminescence) của đom đóm, sứa, hoặc một số loài cá biển sâu luôn gây ấn tượng và được xem là kỳ diệu. 'Non-luminescent' chỉ sự đối lập hoàn toàn, mô tả phần lớn thế giới tự nhiên và vật chất xung quanh chúng ta — những thứ không tự tạo ra ánh sáng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp chúng ta phân biệt giữa các nguồn sáng tự nhiên và các vật thể thụ động.

Ý nghĩa trong khoa học và khám phá

'Non-luminescent' là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học và sinh học. Trong vũ trụ, các hành tinh, thiên thạch, và thậm chí cả vật chất tối đều là những 'vật thể không phát sáng' mà các nhà khoa học phải sử dụng các phương pháp gián tiếp để phát hiện hoặc nghiên cứu. Trong sinh học, việc phân loại động thực vật dựa trên khả năng phát quang cũng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng của sự sống.