(Top Banner Ad)
phosphoric acid salt
C1
Danh từ C1 Hóa học

phosphoric acid salt

UK: /ˌfɒsˈfɒrɪk ˈæsɪd sɔːlt/ • US: /ˌfɑːsˈfɔːrɪk ˈæsɪd sɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối của axit photphoric muối axit photphoric
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt formed by the reaction of phosphoric acid with a base. Phosphoric acid salts contain the phosphate anion (PO₄³⁻) or related anions like hydrogen phosphate (HPO₄²⁻) or dihydrogen phosphate (H₂PO₄⁻).

Vietnamese Meaning

Muối được hình thành từ phản ứng của axit photphoric với một bazơ. Muối axit photphoric chứa anion photphat (PO₄³⁻) hoặc các anion liên quan như hydro photphat (HPO₄²⁻) hoặc dihydrogen photphat (H₂PO₄⁻).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium phosphate is a phosphoric acid salt commonly found in bones."

    "Canxi photphat là một muối axit photphoric thường thấy trong xương."

  • "Sodium phosphate is a phosphoric acid salt used in detergents."

    "Natri photphat là một muối axit photphoric được sử dụng trong chất tẩy rửa."

  • "The concentration of phosphoric acid salts in the solution was measured."

    "Nồng độ của muối axit photphoric trong dung dịch đã được đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phosphate Phốt phát (một loại muối của axit photphoric, hoặc một hợp chất chứa gốc PO₄³⁻)
Adjective Phosphatic Thuộc về phốt phát hoặc chứa phốt phát
Noun Phosphorus Phốt pho (nguyên tố hóa học P)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos
Greek
pherein
Greek
phosphoros
English
phosphorus
English
phosphoric
Latin
acere
Latin
acidus
English
acid
Proto-Indo-European
*sal-
Proto-Germanic
*saltom
Old English
sealt
English
salt
English
phosphoric acid salt

Ánh Sáng Từ Quá Khứ

Từ 'phosphoric' bắt nguồn từ 'phosphorus', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phosphoros', mang ý nghĩa 'người mang ánh sáng' hoặc 'sao mai'. Tên này được đặt cho nguyên tố phốt pho do khả năng phát sáng mờ ảo của nó trong bóng tối, một hiện tượng hóa học độc đáo.

Vị Chua và Vị Mặn Cổ Xưa

Từ 'acid' (axit) xuất phát từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua', mô tả vị đặc trưng của các chất này. Trong khi đó, 'salt' (muối) là một trong những chất lâu đời và quan trọng nhất đối với con người, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sealt', gắn liền với vị mặn và vai trò bảo quản thực phẩm từ xa xưa.

Usage Note

Muối axit photphoric là một nhóm lớn các hợp chất có nhiều ứng dụng khác nhau. Chúng thường được sử dụng làm phân bón, chất tẩy rửa và phụ gia thực phẩm. Sự khác biệt giữa các loại muối khác nhau nằm ở cation (ion dương) liên kết với anion photphat và mức độ proton hóa của anion photphat (số lượng hydro gắn vào).

Prepositions

of with

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'a salt of phosphoric acid'. 'with' được sử dụng để chỉ phản ứng hoặc sự kết hợp. Ví dụ: 'phosphoric acid reacted with a base forms a salt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phosphoric acid salt
  • calcium calcium phosphoric acid salt
    (muối canxi của axit photphoric)
  • inorganic inorganic phosphoric acid salt
    (muối photphat vô cơ)
  • organic organic phosphoric acid salt
    (muối photphat hữu cơ)
Verb + phosphoric acid salt
  • contain contain phosphoric acid salt
    (chứa muối axit photphoric)
  • synthesize synthesize phosphoric acid salt
    (tổng hợp muối axit photphoric)
Noun + phosphoric acid salt
  • fertilizer fertilizer phosphoric acid salt
    (muối photphat dùng làm phân bón)

Idioms

  • a salt of phosphoric acid

    một loại muối của axit photphoric

    "Sodium phosphate is a common salt of phosphoric acid, used in many food products."

    (Natri photphat là một loại muối phổ biến của axit photphoric, được dùng trong nhiều sản phẩm thực phẩm.)

  • metal phosphoric acid salt

    muối photphat kim loại

    "Many metal phosphoric acid salts are vital components in modern batteries."

    (Nhiều muối photphat kim loại là thành phần quan trọng trong các loại pin hiện đại.)

  • alkali metal phosphoric acid salt

    muối photphat kim loại kiềm

    "Potassium phosphate is a typical alkali metal phosphoric acid salt, often used as a nutrient supplement."

    (Kali photphat là một muối photphat kim loại kiềm điển hình, thường được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phosphoric acid salt

Danh từ
Lật mặt

Muối được hình thành từ phản ứng của axit photphoric với một bazơ. Muối axit photphoric chứa anion photphat (PO₄³⁻) hoặc các anion liên quan như hydro photphat (HPO₄²⁻) hoặc dihydrogen photphat (H₂PO₄⁻).

"Calcium phosphate is a phosphoric acid salt commonly found in bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphoric acid salt".

Vai Trò Thiết Yếu Trong Nông Nghiệp và Thực Phẩm

Các muối của axit photphoric, hay photphat, là thành phần cốt lõi của phân bón, giúp tăng cường sự phát triển của cây trồng và năng suất nông nghiệp, đóng góp to lớn vào an ninh lương thực toàn cầu. Chúng cũng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm như chất điều chỉnh độ axit, chất tạo độ xốp (trong bột nở) và chất bảo quản trong nhiều sản phẩm hàng ngày như nước ngọt, phô mai chế biến và thịt.

Nền Tảng Của Sự Sống

Dù là một hợp chất hóa học, các dạng muối photphat đóng vai trò nền tảng cho sự sống. Chúng là thành phần cấu trúc của DNA và RNA (vật liệu di truyền), là 'tiền tệ năng lượng' chính của tế bào (ATP) và là yếu tố không thể thiếu cho sự hình thành xương và răng khỏe mạnh ở động vật có xương sống, bao gồm cả con người.