phosphoric acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless, odorless, syrupy liquid or crystalline solid with the formula H3PO4, used in fertilizers, detergents, and food additives.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng không màu, không mùi, sánh như siro hoặc chất rắn kết tinh có công thức H3PO4, được sử dụng trong phân bón, chất tẩy rửa và phụ gia thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Phosphoric acid is a key ingredient in many fertilizers."
"Axit photphoric là một thành phần quan trọng trong nhiều loại phân bón."
-
"The food industry uses phosphoric acid as an acidity regulator."
"Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng axit photphoric như một chất điều chỉnh độ axit."
-
"Phosphoric acid is produced on an industrial scale by two general routes, the thermal process and the wet process."
"Axit photphoric được sản xuất trên quy mô công nghiệp bằng hai con đường chung, quy trình nhiệt và quy trình ướt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phosphorus | Phốt pho (nguyên tố hóa học) |
| Noun | phosphate | Phốt phát (muối hoặc este của axit photphoric) |
| Adjective | phosphorous | Thuộc về phốt pho (ví dụ: phosphorous acid) |
| Noun | acid | Axit |
| Adjective | acidic | Có tính axit, chua |
| Verb | acidify | Axit hóa, làm chua |
| Noun | acidity | Độ axit, tính axit |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phosphoric acid là một axit vô cơ yếu, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm cả axit orthophosphoric (H3PO4), axit pyrophosphoric (H4P2O7) và axit metaphosphoric (HPO3)n. Khi so sánh với các axit mạnh khác như hydrochloric acid (HCl) hoặc sulfuric acid (H2SO4), phosphoric acid ít ăn mòn hơn.
Prepositions
in (trong): Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của phosphoric acid trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm. Ví dụ: Phosphoric acid is used *in* many fertilizers.
with (với): Được sử dụng để chỉ việc sử dụng phosphoric acid cùng với một chất khác. Ví dụ: It reacts *with* metal to produce hydrogen.
as (như): Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của phosphoric acid. Ví dụ: Used *as* a pH regulator.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dilute dilute phosphoric acid (axit photphoric loãng)
-
concentrated concentrated phosphoric acid (axit photphoric đậm đặc)
-
food-grade food-grade phosphoric acid (axit photphoric dùng trong thực phẩm)
-
pure pure phosphoric acid (axit photphoric tinh khiết)
-
add add phosphoric acid (thêm axit photphoric)
-
use use phosphoric acid (sử dụng axit photphoric)
-
produce produce phosphoric acid (sản xuất axit photphoric)
-
contain contain phosphoric acid (chứa axit photphoric)
-
solution phosphoric acid solution (dung dịch axit photphoric)
-
content phosphoric acid content (hàm lượng axit photphoric)
-
plant phosphoric acid plant (nhà máy sản xuất axit photphoric)
Idioms
-
orthophosphoric acid
Axit orthophosphoric (dạng axit photphoric phổ biến nhất)
"Orthophosphoric acid is widely used in soft drinks and rust removal."
(Axit orthophosphoric được sử dụng rộng rãi trong nước giải khát và tẩy rỉ sét.)
-
polyphosphoric acid
Axit polyphotphoric (dạng axit photphoric cô đặc, trùng hợp)
"Polyphosphoric acid is used as a dehydrating agent and in organic synthesis."
(Axit polyphotphoric được sử dụng làm chất hút nước và trong tổng hợp hữu cơ.)
-
food-grade phosphoric acid
Axit photphoric dùng trong thực phẩm (chỉ mức độ tinh khiết phù hợp cho thực phẩm)
"Food-grade phosphoric acid is essential for the tangy taste in cola beverages."
(Axit photphoric dùng trong thực phẩm rất cần thiết cho vị chua gắt trong đồ uống cola.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phosphoric acid
Danh từMột chất lỏng không màu, không mùi, sánh như siro hoặc chất rắn kết tinh có công thức H3PO4, được sử dụng trong phân bón, chất tẩy rửa và phụ gia thực phẩm.
"Phosphoric acid is a key ingredient in many fertilizers."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Phosphoric acid is used in the production of fertilizers. |
Axit phosphoric được sử dụng trong sản xuất phân bón. |
| Phủ định | This cleaning solution does not contain phosphoric acid. |
Dung dịch tẩy rửa này không chứa axit phosphoric. |
| Nghi vấn | Is phosphoric acid corrosive in high concentrations? |
Axit phosphoric có ăn mòn ở nồng độ cao không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I knew more about how phosphoric acid is used in fertilizers. |
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về cách axit photphoric được sử dụng trong phân bón. |
| Phủ định | If only the company hadn't used so much phosphoric acid in the cleaning process, the environmental impact would be less severe. |
Giá mà công ty đã không sử dụng quá nhiều axit photphoric trong quy trình làm sạch, thì tác động đến môi trường sẽ ít nghiêm trọng hơn. |
| Nghi vấn | If only they could find a safer alternative to phosphoric acid, would it reduce production costs? |
Giá mà họ có thể tìm thấy một giải pháp thay thế an toàn hơn cho axit photphoric, liệu nó có làm giảm chi phí sản xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphoric acid".
