(Top Banner Ad)
fertilizer
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

fertilizer

UK: /ˈfɜːtɪlaɪzər/ • US: /ˈfɜːrtəlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance, such as manure or a chemical mixture, used to make soil more fertile.

Vietnamese Meaning

Phân bón, chất được sử dụng để làm cho đất đai màu mỡ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chemical fertilizers can help increase crop yields, but they can also harm the environment."

    "Phân bón hóa học có thể giúp tăng năng suất cây trồng, nhưng chúng cũng có thể gây hại cho môi trường."

  • "The farmer applied fertilizer to the fields to improve the crop yield."

    "Người nông dân bón phân cho đồng ruộng để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Organic fertilizers are a more sustainable alternative to chemical fertilizers."

    "Phân bón hữu cơ là một giải pháp thay thế bền vững hơn cho phân bón hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fertilize bón phân; làm cho màu mỡ; thụ tinh
Noun fertility sự màu mỡ, độ phì nhiêu; khả năng sinh sản
Noun fertilization sự bón phân; sự thụ tinh
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu; có khả năng sinh sản
Adjective infertile cằn cỗi, không màu mỡ; vô sinh
Noun infertility sự cằn cỗi; sự vô sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
fertilis
Old French
fertil
English
fertile
French
fertiliser
English
fertilize
English
fertilizer

Nguồn gốc của 'Fertilizer'

Từ 'fertilizer' (phân bón) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ferre', có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'sinh sản'. Từ đó phát triển thành 'fertilis' (màu mỡ, sản xuất được nhiều). Trong tiếng Anh, 'fertile' ra đời vào cuối thế kỷ 14. Sau đó, động từ 'fertilize' (bón phân, làm màu mỡ) xuất hiện vào đầu thế kỷ 17. Đến giữa thế kỷ 18, danh từ 'fertilizer' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' để chỉ vật liệu hoặc chất giúp cây cối phát triển, mang lại sự màu mỡ cho đất.

Usage Note

Fertilizer là một thuật ngữ chung chỉ các chất được thêm vào đất để cải thiện sự phát triển của cây trồng. Nó có thể là tự nhiên (như phân chuồng, phân xanh) hoặc nhân tạo (phân hóa học). Cần phân biệt với 'pesticide' (thuốc trừ sâu) và 'herbicide' (thuốc diệt cỏ), vốn dùng để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và cỏ dại, chứ không phải để cải thiện độ màu mỡ của đất.

Prepositions

with for

'- Fertilizer with': Bón phân với loại phân gì. Ví dụ: 'The farmer fertilized his field with nitrogen fertilizer.'
- Fertilizer for': Phân bón cho cái gì (loại cây gì). Ví dụ: 'This fertilizer is good for roses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fertilizer
  • organic organic fertilizer
    (phân hữu cơ)
  • chemical chemical fertilizer
    (phân hóa học)
  • liquid liquid fertilizer
    (phân bón dạng lỏng)
  • natural natural fertilizer
    (phân bón tự nhiên)
  • slow-release slow-release fertilizer
    (phân bón tan chậm)
  • granular granular fertilizer
    (phân bón dạng hạt)
Verb + fertilizer
  • apply apply fertilizer
    (bón phân, rải phân)
  • spread spread fertilizer
    (rải phân)
  • add add fertilizer
    (thêm phân bón)
  • use use fertilizer
    (sử dụng phân bón)
Noun + fertilizer
  • fertilizer fertilizer application
    (việc bón phân)
  • fertilizer fertilizer spreader
    (máy rải phân)
  • fertilizer fertilizer bag
    (bao phân bón)

Idioms

  • Money is the best fertilizer.

    Tiền bạc là chất xúc tác tốt nhất (cho sự phát triển, thành công).

    "They invested heavily in the startup, believing that money is the best fertilizer for rapid growth."

    (Họ đầu tư mạnh vào công ty khởi nghiệp, tin rằng tiền bạc là chất xúc tác tốt nhất cho sự tăng trưởng nhanh chóng.)

  • to be a fertilizer for something

    là nguồn thúc đẩy, chất xúc tác cho điều gì đó (mang tính ẩn dụ).

    "His innovative ideas served as a fertilizer for the team's creativity."

    (Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã là chất xúc tác cho sự sáng tạo của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertilizer

Danh từ
Lật mặt

Phân bón, chất được sử dụng để làm cho đất đai màu mỡ hơn.

"Chemical fertilizers can help increase crop yields, but they can also harm the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertilizer".

Cách mạng Xanh và Phân bón Hóa học

Vào giữa thế kỷ 20, 'Cách mạng Xanh' đã đưa phân bón hóa học và các giống cây trồng năng suất cao vào nông nghiệp toàn cầu. Điều này giúp tăng đáng kể sản lượng lương thực để nuôi sống dân số thế giới đang bùng nổ, nhưng cũng gây ra những lo ngại về môi trường như ô nhiễm đất và nước, cùng với sự suy giảm đa dạng sinh học.

Phân hữu cơ và Phong trào Nông nghiệp Bền vững

Ngày nay, có một phong trào ngày càng lớn mạnh hướng tới nông nghiệp bền vững và hữu cơ. Trong bối cảnh này, việc sử dụng phân bón hữu cơ tự nhiên như phân ủ (compost) từ rác thải nhà bếp và vườn tược được khuyến khích mạnh mẽ. Điều này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe của đất mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, phản ánh ý thức bảo vệ hành tinh của con người.