(Top Banner Ad)
phosphorus
B2
noun B2 Hóa học

phosphorus

UK: /ˈfɒsfərəs/ • US: /ˈfɑːsfərəs/

Nghĩa tiếng Việt

phốt pho lân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poisonous, combustible nonmetal that exists in several allotropic forms, the most common of which are white phosphorus (a yellowish-white waxy solid that ignites spontaneously in air) and red phosphorus (a less reactive, amorphous solid used in match manufacture). It is essential for life and is a constituent of DNA, RNA, and ATP.

Vietnamese Meaning

Một á kim độc hại, dễ cháy, tồn tại ở nhiều dạng thù hình, phổ biến nhất là photpho trắng (một chất rắn dạng sáp màu vàng nhạt tự bốc cháy trong không khí) và photpho đỏ (một chất rắn vô định hình ít phản ứng hơn được sử dụng trong sản xuất diêm). Nó rất cần thiết cho sự sống và là một thành phần của DNA, RNA và ATP.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phosphorus is an essential element for plant growth."

    "Phốt pho là một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng."

  • "The fertilizer contains a high percentage of phosphorus."

    "Phân bón chứa một tỷ lệ phốt pho cao."

  • "White phosphorus is extremely dangerous and should be handled with care."

    "Photpho trắng cực kỳ nguy hiểm và cần được xử lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phosphoric Liên quan đến phốt pho; có chứa hoặc có tính chất của phốt pho.
Noun phosphate Một loại muối hoặc este của axit photphoric, chứa nhóm PO₄³⁻. Thường được tìm thấy trong phân bón và cơ thể sống.
Noun phosphorescence Sự lân quang; hiện tượng phát sáng của một chất sau khi ngừng hấp thụ năng lượng (không kèm nhiệt).
Adjective phosphorescent Có tính lân quang; phát sáng trong bóng tối mà không tỏa nhiệt.
Verb phosphoresce Phát quang; phát ra ánh sáng lân quang.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φωσφόρος (phosphoros)
Latin
Phosphorus
English
phosphorus

Nguồn gốc từ 'người mang ánh sáng'

Từ 'phosphorus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phōsphoros' (φωσφόρος), nghĩa là 'người mang ánh sáng' hoặc 'mang bình minh'. Tên này ban đầu được dùng để chỉ Sao Mai (Sao Kim), ngôi sao phát sáng trên bầu trời buổi sớm. Khi nguyên tố hóa học này được phát hiện vào thế kỷ 17 và được nhận thấy có khả năng phát ra ánh sáng mờ trong bóng tối (lân quang), các nhà khoa học đã đặt tên nó là 'phosphorus' để vinh danh khả năng 'mang ánh sáng' đặc biệt của nó.

Usage Note

Phosphorus có nhiều dạng thù hình, với các tính chất vật lý và hóa học khác nhau đáng kể. Photpho trắng cực kỳ nguy hiểm do tính tự bốc cháy và độc tính cao. Photpho đỏ an toàn hơn và được sử dụng rộng rãi hơn. Nên phân biệt 'phosphorus' (nguyên tố) với 'phosphate' (hợp chất chứa nhóm phosphate).

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính. Ví dụ: 'a compound of phosphorus'. in: dùng để chỉ sự hiện diện bên trong. Ví dụ: 'phosphorus in fertilizers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phosphorus
  • white white phosphorus
    (phốt pho trắng (dạng hoạt động mạnh, độc hại, dùng trong quân sự))
  • red red phosphorus
    (phốt pho đỏ (dạng ổn định hơn, dùng làm vật liệu diêm))
  • elemental elemental phosphorus
    (phốt pho nguyên tố)
  • dietary dietary phosphorus
    (phốt pho trong chế độ ăn uống)
  • inorganic inorganic phosphorus
    (phốt pho vô cơ)
Verb + phosphorus
  • contain contain phosphorus
    (chứa phốt pho)
  • absorb absorb phosphorus
    (hấp thụ phốt pho)
  • add add phosphorus
    (bổ sung phốt pho)
Noun + of + phosphorus
  • levels levels of phosphorus
    (nồng độ phốt pho)
  • deficiency deficiency of phosphorus
    (sự thiếu hụt phốt pho)
  • sources sources of phosphorus
    (các nguồn phốt pho)

Idioms

  • white phosphorus

    phốt pho trắng (một dạng chất hóa học dễ cháy, độc hại, thường dùng trong quân sự làm chất gây cháy hoặc tạo khói)

    "White phosphorus munitions can cause severe burns."

    (Đạn dược phốt pho trắng có thể gây bỏng nghiêm trọng.)

  • phosphorus cycle

    chu trình phốt pho (chu trình sinh địa hóa học mô tả sự di chuyển của phốt pho qua thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển)

    "The phosphorus cycle is vital for ecosystem health."

    (Chu trình phốt pho rất quan trọng đối với sức khỏe hệ sinh thái.)

  • phosphorus deficiency

    thiếu phốt pho (tình trạng cơ thể hoặc cây trồng không có đủ phốt pho cần thiết)

    "Phosphorus deficiency in crops can lead to stunted growth."

    (Thiếu phốt pho ở cây trồng có thể dẫn đến sự phát triển còi cọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phosphorus

noun
Lật mặt

Một á kim độc hại, dễ cháy, tồn tại ở nhiều dạng thù hình, phổ biến nhất là photpho trắng (một chất rắn dạng sáp màu vàng nhạt tự bốc cháy trong không khí) và photpho đỏ (một chất rắn vô định hình ít phản ứng hơn được sử dụng trong sản xuất diêm). Nó rất cần thiết cho sự sống và là một thành phần của DNA, RNA và ATP.

"Phosphorus is an essential element for plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fertilizers are essential for agriculture: they often contain phosphorus, nitrogen, and potassium.
Phân bón rất cần thiết cho nông nghiệp: chúng thường chứa phốt pho, nitơ và kali.
Phủ định
The experiment did not yield the expected results: no phosphoric acid was produced.
Thí nghiệm không mang lại kết quả như mong đợi: không có axit photphoric nào được tạo ra.
Nghi vấn
Is phosphorus crucial for plant growth: does it play a vital role in energy transfer?
Phốt pho có quan trọng đối với sự phát triển của cây trồng không: nó có đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao năng lượng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist is going to use phosphorus in the experiment.
Nhà hóa học sẽ sử dụng phốt pho trong thí nghiệm.
Phủ định
They are not going to add phosphorous acid to the solution.
Họ sẽ không thêm axit photphorơ vào dung dịch.
Nghi vấn
Is the factory going to release phosphoric waste into the river?
Nhà máy có xả chất thải photphoric ra sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphorus".

Nguyên tố được phát hiện từ nước tiểu

Phốt pho là nguyên tố đầu tiên được một nhà giả kim phát hiện vào năm 1669 bởi Hennig Brand ở Hamburg, Đức. Ông đã chưng cất hàng ngàn lít nước tiểu với hy vọng tìm ra 'Hòn đá Triết gia'. Thay vào đó, ông đã cô lập được một chất màu trắng, phát sáng trong bóng tối, mà ông gọi là 'cold fire' (lửa lạnh). Sự phát hiện tình cờ này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong hóa học.

Nguyên tố của Quỷ (Devil's Element)

Do khả năng phát sáng kỳ lạ trong bóng tối, dễ cháy và độc tính cao của phốt pho trắng, nó từng được gọi là 'nguyên tố của quỷ'. Việc tiếp xúc với phốt pho trắng có thể gây bỏng nặng và thậm chí tử vong. Đặc biệt, nó được dùng trong diêm quẹt thuở ban đầu và sau này là vũ khí, càng nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của nó.