photosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The luminous envelope of a star, especially the sun, from which its light and heat radiate.
Vietnamese Meaning
Quang quyển, lớp vỏ sáng của một ngôi sao, đặc biệt là Mặt Trời, từ đó ánh sáng và nhiệt bức xạ ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sunspots are cooler areas in the photosphere of the sun."
"Vết đen mặt trời là những vùng lạnh hơn trong quang quyển của mặt trời."
-
"The temperature of the photosphere is about 5,500 degrees Celsius."
"Nhiệt độ của quang quyển khoảng 5.500 độ C."
-
"Observations of the photosphere reveal granular structures."
"Các quan sát về quang quyển cho thấy cấu trúc dạng hạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | photospheric | Thuộc về hoặc liên quan đến quang quyển. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quang quyển là lớp ngoài cùng có thể nhìn thấy của một ngôi sao. Nó không phải là một bề mặt rắn mà là một lớp khí dày. Ánh sáng mà chúng ta nhìn thấy từ Mặt Trời đến từ quang quyển.
Prepositions
of (quang quyển của Mặt Trời), in (nhiệt độ trong quang quyển), above (các lớp trên quang quyển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solar solar photosphere (quang quyển Mặt Trời)
-
visible visible photosphere (quang quyển có thể nhìn thấy)
-
lower lower photosphere (quang quyển phía dưới)
-
study study the photosphere (nghiên cứu quang quyển)
-
observe observe the photosphere (quan sát quang quyển)
-
temperature photosphere temperature (nhiệt độ quang quyển)
-
activity photosphere activity (hoạt động của quang quyển)
Idioms
-
the Sun's photosphere
quang quyển của Mặt Trời (bề mặt phát sáng mà chúng ta nhìn thấy của Mặt Trời)
"Sunspots are cooler regions on the Sun's photosphere."
(Vết đen mặt trời là những vùng mát hơn trên quang quyển của Mặt Trời.)
-
the visible photosphere
quang quyển nhìn thấy được (phần quang quyển mà ánh sáng có thể thoát ra và chúng ta quan sát được)
"The visible photosphere is where the sun's light originates."
(Quang quyển nhìn thấy được là nơi ánh sáng mặt trời phát ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photosphere
danh từQuang quyển, lớp vỏ sáng của một ngôi sao, đặc biệt là Mặt Trời, từ đó ánh sáng và nhiệt bức xạ ra ngoài.
"Sunspots are cooler areas in the photosphere of the sun."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photosphere is the visible surface of the sun. |
Quang quyển là bề mặt nhìn thấy được của mặt trời. |
| Phủ định | The photosphere is not a solid surface; it's a layer of plasma. |
Quang quyển không phải là một bề mặt rắn; nó là một lớp plasma. |
| Nghi vấn | Is the photosphere the hottest part of the sun? |
Có phải quang quyển là phần nóng nhất của mặt trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photosphere".
