(Top Banner Ad)
corona
B2
noun B2 Thiên văn học, Y học

corona

UK: /kəˈrəʊnə/ • US: /kəˈroʊnə/

Nghĩa tiếng Việt

quầng nhật hoa virus corona
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rarefied gaseous envelope of the sun and other stars. The sun's corona is normally visible only during a total solar eclipse when it is seen as an irregularly shaped pearly glow surrounding the darkened disk of the moon.

Vietnamese Meaning

Quầng nhật hoa (hoặc quầng sao): Lớp vỏ khí loãng của mặt trời và các ngôi sao khác. Quầng nhật hoa của mặt trời thường chỉ có thể nhìn thấy trong nhật thực toàn phần, khi nó xuất hiện như một ánh sáng ngọc trai hình dạng không đều bao quanh đĩa mặt trăng bị tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corona of the sun is much hotter than its surface."

    "Quầng nhật hoa của mặt trời nóng hơn nhiều so với bề mặt của nó."

  • "Scientists are studying the sun's corona to understand solar weather."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu quầng nhật hoa của mặt trời để hiểu thời tiết không gian."

  • "The corona virus is highly contagious."

    "Virus corona có khả năng lây lan cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coronation lễ đăng quang (của vua/nữ hoàng)
Adjective coronary thuộc về mạch vành (ví dụ: động mạch vành)
Noun coronet vương miện nhỏ (của quý tộc)
Noun coronavirus virus corona
Verb coronate làm lễ đăng quang cho ai đó (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κορώνη (korōnē)
Latin
corona
English
corona

Nguồn gốc từ 'vòng hoa' và 'vương miện'

'Corona' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corona', có nghĩa là 'vòng hoa' hoặc 'vương miện'. Từ này lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'korōnē', cũng mang nghĩa tương tự. Ban đầu, nó được dùng để chỉ vật đội trên đầu, vòng tròn ánh sáng bao quanh các vật thể (như mặt trời), hoặc các cấu trúc có hình vành khuyên. Hình dạng giống vương miện với các gai protein bao quanh cũng chính là lý do tên gọi 'coronavirus' được đặt cho loại virus này.

Usage Note

Trong thiên văn học, 'corona' đề cập đến lớp khí quyển bên ngoài cùng của Mặt Trời. Nó rất nóng (hàng triệu độ Kelvin) nhưng lại rất loãng. Lưu ý sự khác biệt với 'halo' (hào quang), thường dùng để chỉ ánh sáng khuếch tán xung quanh một vật thể.

Prepositions

of around

'- of the sun/star': chỉ nguồn gốc của quầng nhật hoa.
'- around the sun/star': chỉ vị trí của quầng nhật hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corona
  • solar solar corona
    (vầng hào quang mặt trời)
  • lunar lunar corona
    (vầng hào quang mặt trăng)
  • bright a bright corona
    (một vầng hào quang sáng chói)
Noun (descriptive) + corona / corona of + Noun
  • corona of light a corona of light
    (một vầng hào quang ánh sáng)
  • corona discharge corona discharge
    (sự phóng điện corona (trong vật lý))
  • corona effect corona effect
    (hiệu ứng corona (trong vật lý))

Idioms

  • the Corona crisis

    cuộc khủng hoảng Corona

    "The government introduced new measures to tackle the Corona crisis."

    (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để đối phó với cuộc khủng hoảng Corona.)

  • living with Corona

    sống chung với Corona

    "Many countries are now focusing on strategies for living with Corona."

    (Nhiều quốc gia hiện đang tập trung vào các chiến lược sống chung với Corona.)

  • the post-Corona era

    kỷ nguyên hậu Corona

    "The economy needs to adapt to the new realities of the post-Corona era."

    (Nền kinh tế cần thích nghi với những thực tế mới của kỷ nguyên hậu Corona.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corona

noun
Lật mặt

Quầng nhật hoa (hoặc quầng sao): Lớp vỏ khí loãng của mặt trời và các ngôi sao khác. Quầng nhật hoa của mặt trời thường chỉ có thể nhìn thấy trong nhật thực toàn phần, khi nó xuất hiện như một ánh sáng ngọc trai hình dạng không đều bao quanh đĩa mặt trăng bị tối.

"The corona of the sun is much hotter than its surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the coronal mass ejection was so powerful, it disrupted radio communications.
Bởi vì sự phun trào nhật hoa quá mạnh, nó đã làm gián đoạn liên lạc vô tuyến.
Phủ định
Although the scientist studied the corona, she didn't find any new elements.
Mặc dù nhà khoa học đã nghiên cứu nhật hoa, cô ấy không tìm thấy bất kỳ nguyên tố mới nào.
Nghi vấn
If the sun's corona is visible during the eclipse, will you take pictures?
Nếu nhật hoa của mặt trời có thể nhìn thấy trong nhật thực, bạn sẽ chụp ảnh chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the coronal mass ejection was significant.
Nhà khoa học nói rằng vụ phun trào vành nhật hoa rất đáng kể.
Phủ định
She said that she did not believe the corona was as dangerous as the media portrayed.
Cô ấy nói rằng cô ấy không tin rằng virus corona nguy hiểm như giới truyền thông miêu tả.
Nghi vấn
He asked if the corona would affect their travel plans.
Anh ấy hỏi liệu virus corona có ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của họ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corona".

Corona: Biểu tượng của quyền lực và linh thiêng

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, 'corona' (vương miện) là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, hoàng gia và sự linh thiêng. Nó xuất hiện trong nghệ thuật tôn giáo dưới dạng vầng hào quang (halo) quanh đầu các vị thánh, hoặc là vương miện của vua chúa, thể hiện sự cao quý và thần thánh.

Corona và Đại dịch toàn cầu

Từ năm 2020, từ 'corona' đã gắn liền mật thiết với 'coronavirus' và đại dịch COVID-19. Nó trở thành một thuật ngữ phổ biến toàn cầu, được sử dụng rộng rãi để chỉ căn bệnh và những ảnh hưởng của nó. Sự kiện này đã và đang ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của đời sống xã hội, kinh tế và y tế trên toàn thế giới, và là một phần quan trọng của lịch sử hiện đại.