corona
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rarefied gaseous envelope of the sun and other stars. The sun's corona is normally visible only during a total solar eclipse when it is seen as an irregularly shaped pearly glow surrounding the darkened disk of the moon.
Vietnamese Meaning
Quầng nhật hoa (hoặc quầng sao): Lớp vỏ khí loãng của mặt trời và các ngôi sao khác. Quầng nhật hoa của mặt trời thường chỉ có thể nhìn thấy trong nhật thực toàn phần, khi nó xuất hiện như một ánh sáng ngọc trai hình dạng không đều bao quanh đĩa mặt trăng bị tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corona of the sun is much hotter than its surface."
"Quầng nhật hoa của mặt trời nóng hơn nhiều so với bề mặt của nó."
-
"Scientists are studying the sun's corona to understand solar weather."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu quầng nhật hoa của mặt trời để hiểu thời tiết không gian."
-
"The corona virus is highly contagious."
"Virus corona có khả năng lây lan cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coronation | lễ đăng quang (của vua/nữ hoàng) |
| Adjective | coronary | thuộc về mạch vành (ví dụ: động mạch vành) |
| Noun | coronet | vương miện nhỏ (của quý tộc) |
| Noun | coronavirus | virus corona |
| Verb | coronate | làm lễ đăng quang cho ai đó (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thiên văn học, 'corona' đề cập đến lớp khí quyển bên ngoài cùng của Mặt Trời. Nó rất nóng (hàng triệu độ Kelvin) nhưng lại rất loãng. Lưu ý sự khác biệt với 'halo' (hào quang), thường dùng để chỉ ánh sáng khuếch tán xung quanh một vật thể.
Prepositions
'- of the sun/star': chỉ nguồn gốc của quầng nhật hoa.
'- around the sun/star': chỉ vị trí của quầng nhật hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solar solar corona (vầng hào quang mặt trời)
-
lunar lunar corona (vầng hào quang mặt trăng)
-
bright a bright corona (một vầng hào quang sáng chói)
-
corona of light a corona of light (một vầng hào quang ánh sáng)
-
corona discharge corona discharge (sự phóng điện corona (trong vật lý))
-
corona effect corona effect (hiệu ứng corona (trong vật lý))
Idioms
-
the Corona crisis
cuộc khủng hoảng Corona
"The government introduced new measures to tackle the Corona crisis."
(Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để đối phó với cuộc khủng hoảng Corona.)
-
living with Corona
sống chung với Corona
"Many countries are now focusing on strategies for living with Corona."
(Nhiều quốc gia hiện đang tập trung vào các chiến lược sống chung với Corona.)
-
the post-Corona era
kỷ nguyên hậu Corona
"The economy needs to adapt to the new realities of the post-Corona era."
(Nền kinh tế cần thích nghi với những thực tế mới của kỷ nguyên hậu Corona.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corona
nounQuầng nhật hoa (hoặc quầng sao): Lớp vỏ khí loãng của mặt trời và các ngôi sao khác. Quầng nhật hoa của mặt trời thường chỉ có thể nhìn thấy trong nhật thực toàn phần, khi nó xuất hiện như một ánh sáng ngọc trai hình dạng không đều bao quanh đĩa mặt trăng bị tối.
"The corona of the sun is much hotter than its surface."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the coronal mass ejection was so powerful, it disrupted radio communications. |
Bởi vì sự phun trào nhật hoa quá mạnh, nó đã làm gián đoạn liên lạc vô tuyến. |
| Phủ định | Although the scientist studied the corona, she didn't find any new elements. |
Mặc dù nhà khoa học đã nghiên cứu nhật hoa, cô ấy không tìm thấy bất kỳ nguyên tố mới nào. |
| Nghi vấn | If the sun's corona is visible during the eclipse, will you take pictures? |
Nếu nhật hoa của mặt trời có thể nhìn thấy trong nhật thực, bạn sẽ chụp ảnh chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the coronal mass ejection was significant. |
Nhà khoa học nói rằng vụ phun trào vành nhật hoa rất đáng kể. |
| Phủ định | She said that she did not believe the corona was as dangerous as the media portrayed. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không tin rằng virus corona nguy hiểm như giới truyền thông miêu tả. |
| Nghi vấn | He asked if the corona would affect their travel plans. |
Anh ấy hỏi liệu virus corona có ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của họ không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corona".
