(Top Banner Ad)
sunspot
B2
danh từ B2 Thiên văn học

sunspot

UK: /ˈsʌn.spɒt/ • US: /ˈsʌn.spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

vết đen mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark spot on the surface of the sun.

Vietnamese Meaning

Vết đen trên bề mặt mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying the effects of sunspots on Earth's climate."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của vết đen mặt trời đối với khí hậu Trái Đất."

  • "The increase in sunspot activity can disrupt radio communications."

    "Sự gia tăng hoạt động của vết đen mặt trời có thể gây gián đoạn liên lạc vô tuyến."

  • "Sunspots are associated with strong magnetic fields."

    "Vết đen mặt trời liên quan đến từ trường mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunspot Vết đen mặt trời
Adjective sunspotted Có vết đen mặt trời, bị phủ vết đen mặt trời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sun
English
spot
English
sunspot

Nguồn gốc đơn giản của 'sunspot'

Từ 'sunspot' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'sun' (mặt trời) và 'spot' (vết, đốm). Nó xuất hiện vào thế kỷ 17 để mô tả những vùng tối hơn trên bề mặt Mặt Trời mà các nhà thiên văn học quan sát được bằng kính thiên văn, phản ánh chính xác nghĩa đen của từ này.

Usage Note

Sunspots are temporary phenomena on the Sun's photosphere that appear as spots darker than the surrounding areas. They are regions of reduced surface temperature caused by concentrations of magnetic field flux that inhibit convection. The number of sunspots varies according to the solar cycle, which lasts approximately 11 years.

Prepositions

on

Sunspots are observed *on* the surface of the sun. The preposition 'on' indicates the location where the sunspots appear.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunspot
  • large large sunspot
    (vết đen mặt trời lớn)
  • visible visible sunspot
    (vết đen mặt trời có thể nhìn thấy)
  • active active sunspot
    (vết đen mặt trời đang hoạt động)
  • giant giant sunspot
    (vết đen mặt trời khổng lồ)
Verb + sunspot
  • observe observe sunspots
    (quan sát các vết đen mặt trời)
  • study study sunspots
    (nghiên cứu các vết đen mặt trời)
  • count count sunspots
    (đếm số vết đen mặt trời)
  • track track sunspots
    (theo dõi các vết đen mặt trời)
Noun + sunspot (compound nouns)
  • sunspot cycle sunspot cycle
    (chu kỳ vết đen mặt trời)
  • sunspot number sunspot number
    (số vết đen mặt trời)
  • sunspot activity sunspot activity
    (hoạt động của vết đen mặt trời)

Idioms

  • sunspot cycle

    Chu kỳ vết đen mặt trời (chu kỳ biến đổi số lượng vết đen mặt trời, thường khoảng 11 năm)

    "The sunspot cycle lasts approximately 11 years, impacting Earth's space weather."

    (Chu kỳ vết đen mặt trời kéo dài khoảng 11 năm, ảnh hưởng đến thời tiết không gian của Trái Đất.)

  • sunspot maximum / sunspot minimum

    Cực đại vết đen mặt trời / Cực tiểu vết đen mặt trời (thời điểm hoạt động vết đen mặt trời cao nhất/thấp nhất trong một chu kỳ)

    "During a sunspot maximum, solar flares and geomagnetic storms are more frequent."

    (Trong giai đoạn cực đại vết đen mặt trời, các vụ bùng phát năng lượng mặt trời và bão địa từ xảy ra thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunspot

danh từ
Lật mặt

Vết đen trên bề mặt mặt trời.

"Scientists are studying the effects of sunspots on Earth's climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the sunspot activity using new telescopes next year.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu hoạt động của vết đen mặt trời bằng kính viễn vọng mới vào năm tới.
Phủ định
The satellite won't be monitoring the sunspot's development continuously due to a power shortage.
Vệ tinh sẽ không theo dõi sự phát triển của vết đen mặt trời liên tục do thiếu điện.
Nghi vấn
Will the sunspot be affecting Earth's magnetic field significantly in the coming days?
Liệu vết đen mặt trời có ảnh hưởng đáng kể đến từ trường Trái đất trong những ngày tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunspot".

Ảnh hưởng đến Trái Đất và Công nghệ

Các vết đen mặt trời không chỉ là hiện tượng thiên văn mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến Trái Đất. Hoạt động của chúng liên quan đến bức xạ mặt trời, có thể gây ra hiện tượng bão địa từ, làm gián đoạn liên lạc vô tuyến, hệ thống định vị GPS và thậm chí ảnh hưởng đến lưới điện. Các nhà khoa học luôn theo dõi sát sao hoạt động của vết đen mặt trời để dự đoán các tác động này.

Lịch sử quan sát

Vết đen mặt trời đã được con người quan sát từ rất sớm, với những ghi chép cổ xưa từ Trung Quốc. Tuy nhiên, việc nghiên cứu khoa học hệ thống chỉ thực sự bắt đầu sau khi Galileo Galilei và các nhà thiên văn học châu Âu khác sử dụng kính thiên văn vào thế kỷ 17 để vẽ và theo dõi chúng, mở ra một kỷ nguyên mới trong việc tìm hiểu về Mặt Trời.