(Top Banner Ad)
chromosphere
C1
noun C1 Thiên văn học

chromosphere

UK: /ˈkrəʊməˌsfɪə/ • US: /ˈkroʊməˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng sắc quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reddish gaseous layer immediately above the photosphere of the sun or another star. Together with the corona, it constitutes the star's outer atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một lớp khí màu đỏ nằm ngay trên tầng quang quyển của Mặt Trời hoặc một ngôi sao khác. Cùng với vành nhật hoa, nó tạo thành bầu khí quyển bên ngoài của ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During a solar eclipse, the chromosphere can be seen as a reddish glow around the sun."

    "Trong nhật thực toàn phần, tầng sắc quyển có thể được nhìn thấy như một ánh sáng đỏ xung quanh mặt trời."

  • "The temperature of the chromosphere increases with distance from the photosphere."

    "Nhiệt độ của tầng sắc quyển tăng lên khi khoảng cách từ quang quyển tăng lên."

  • "Spectroscopic analysis of the chromosphere reveals the presence of various elements."

    "Phân tích quang phổ của tầng sắc quyển cho thấy sự hiện diện của nhiều nguyên tố khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chromosphere Tầng sắc cầu (lớp khí quyển thứ hai của Mặt Trời).
Adjective chromospheric Thuộc về tầng sắc cầu.
Noun chromaticity Độ sắc, trạng thái màu sắc.
Adjective spherical Có hình cầu.

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khrōma (color) + sphaira (sphere)
Latin
chroma + sphaera
English
chromosphere (1868)

Quả cầu màu sắc

Từ 'chromosphere' được nhà thiên văn học người Anh Norman Lockyer đặt ra vào năm 1868. Ông đã quan sát thấy một lớp khí rực rỡ màu đỏ hồng bao quanh Mặt Trời trong một vụ nhật thực. Tên gọi này được ghép từ 'chroma' (màu sắc) và 'sphere' (hình cầu) trong tiếng Hy Lạp để mô tả đặc điểm ngoại hình đặc biệt này.

Usage Note

Tầng sắc quyển là lớp trung gian giữa quang quyển (photosphere) và vành nhật hoa (corona). Nó dễ dàng nhìn thấy trong các nhật thực toàn phần, có màu đỏ do sự phát xạ của hydro.

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: ‘the chromosphere of the sun’ (tầng sắc quyển của mặt trời). ‘In’ được dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn, ví dụ: ‘processes in the chromosphere’ (các quá trình trong tầng sắc quyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromosphere
  • solar solar chromosphere
    (tầng sắc cầu của Mặt Trời)
  • inner inner chromosphere
    (tầng sắc cầu trong)
  • upper upper chromosphere
    (tầng sắc cầu trên)
Verb + chromosphere
  • observe observe the chromosphere
    (quan sát tầng sắc cầu)
  • study study the chromosphere
    (nghiên cứu tầng sắc cầu)
  • photograph photograph the chromosphere
    (chụp ảnh tầng sắc cầu)

Idioms

  • Chromospheric flash

    Chớp sắc cầu (quang phổ xuất hiện ngay trước và sau nhật thực toàn phần)

    "The chromospheric flash spectrum provides vital data about the Sun's atmosphere."

    (Quang phổ chớp sắc cầu cung cấp dữ liệu quan trọng về bầu khí quyển của Mặt Trời.)

  • Chromospheric heating

    Sự đốt nóng sắc cầu (hiện tượng vật lý chưa được giải thích hoàn toàn)

    "Scientists are still investigating the mechanisms behind chromospheric heating."

    (Các nhà khoa học vẫn đang điều tra các cơ chế đằng sau sự đốt nóng tầng sắc cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromosphere

noun
Lật mặt

Một lớp khí màu đỏ nằm ngay trên tầng quang quyển của Mặt Trời hoặc một ngôi sao khác. Cùng với vành nhật hoa, nó tạo thành bầu khí quyển bên ngoài của ngôi sao.

"During a solar eclipse, the chromosphere can be seen as a reddish glow around the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromosphere".

Nhật thực toàn phần và Sắc cầu

Trong văn hóa quan sát thiên văn, tầng sắc cầu thường được ví như 'viền hồng' của Mặt Trời. Trước khi có các thiết bị hiện đại như kính lọc H-alpha, người ta chỉ có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp của sắc cầu trong vài giây ngắn ngủi của nhật thực toàn phần, tạo nên một khoảnh khắc thiêng liêng và đầy kinh ngạc đối với người xem.

Biểu tượng của sự rực rỡ

Dù là một thuật ngữ khoa học, nhưng hình ảnh sắc cầu với màu đỏ rực rỡ do khí hydro phát xạ thường được dùng trong văn học phương Tây để ẩn dụ cho những thực thể mang năng lượng mãnh liệt nhưng khó nắm bắt.