(Top Banner Ad)
solar flare
B2
Danh từ B2 Thiên văn học, Vật lý thiên văn

solar flare

UK: /ˈsəʊlər fleə/ • US: /ˈsoʊlər fler/

Nghĩa tiếng Việt

vụ nổ Mặt Trời bùng nổ Mặt Trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden flash of increased brightness on the Sun, usually observed near its surface and in close proximity to a sunspot group. Powerful solar flares are often, but not always, associated with coronal mass ejections.

Vietnamese Meaning

Một vụ nổ đột ngột của ánh sáng tăng cường trên Mặt Trời, thường được quan sát gần bề mặt của nó và ở gần một nhóm vết đen Mặt Trời. Các vụ nổ Mặt Trời mạnh thường, nhưng không phải lúc nào cũng vậy, liên quan đến sự phóng khối lượng vành nhật hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar flare disrupted radio communications on Earth."

    "Vụ nổ Mặt Trời đã gây gián đoạn thông tin liên lạc vô tuyến trên Trái Đất."

  • "Scientists are studying the effects of solar flares on our planet."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của các vụ nổ Mặt Trời đối với hành tinh của chúng ta."

  • "Large solar flares can potentially damage satellites."

    "Các vụ nổ Mặt Trời lớn có khả năng gây hại cho các vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj solar thuộc về mặt trời
Noun solar energy năng lượng mặt trời
Noun solar panel tấm pin mặt trời
Noun flare sự bùng phát, ngọn lửa lóe sáng
Verb flare bùng phát, bùng cháy, lóe sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sol
Latin
solaris
English
solar
Proto-Germanic
*flasōn
Old English
flære
Middle English
flaren
English
flare
English
solar flare

Nguồn gốc từ 'Mặt trời' và 'Bùng phát'

Từ 'solar' (thuộc về mặt trời) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sol' (mặt trời). Từ 'flare' (sự bùng phát, lóe sáng) lại đến từ các từ tiếng Anh cổ và Bắc Âu cổ, đều mang ý nghĩa bùng cháy hoặc lóe sáng. Khi hai từ này kết hợp thành 'solar flare', chúng mô tả một hiện tượng khoa học cụ thể: sự bùng nổ năng lượng mạnh mẽ trên bề mặt mặt trời.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một hiện tượng vật lý cụ thể, không có nhiều sắc thái ẩn dụ. Phân biệt với 'solar prominence' (vết lồi Mặt Trời), là một cấu trúc plasma lớn, sáng, kéo dài ra ngoài bề mặt Mặt Trời.

Prepositions

of on

'Solar flare of': liên quan đến cường độ, loại hoặc nguồn gốc của vụ nổ. Ví dụ: 'a solar flare of X-class intensity'. 'Solar flare on': ám chỉ vị trí của vụ nổ trên Mặt Trời. Ví dụ: 'a solar flare on the Sun's surface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar flare
  • powerful powerful solar flare
    (bùng nổ mặt trời mạnh mẽ)
  • intense intense solar flare
    (bùng nổ mặt trời dữ dội)
  • massive massive solar flare
    (bùng nổ mặt trời khổng lồ)
  • significant significant solar flare
    (bùng nổ mặt trời đáng kể)
Verb + solar flare
  • observe observe a solar flare
    (quan sát bùng nổ mặt trời)
  • emit emit a solar flare
    (phát ra bùng nổ mặt trời)
  • trigger trigger a solar flare
    (gây ra/kích hoạt bùng nổ mặt trời)
Solar flare + Verb
  • occurs a solar flare occurs
    (một vụ bùng nổ mặt trời xảy ra)
  • erupts a solar flare erupts
    (một vụ bùng nổ mặt trời phun trào)

Idioms

  • solar flare activity

    hoạt động bùng nổ mặt trời (ý nói tổng thể các sự kiện bùng nổ)

    "Scientists monitor solar flare activity closely to predict space weather."

    (Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ hoạt động bùng nổ mặt trời để dự đoán thời tiết không gian.)

  • impact of a solar flare

    tác động/ảnh hưởng của một vụ bùng nổ mặt trời

    "The impact of a solar flare can disrupt satellite communication and power grids."

    (Tác động của một vụ bùng nổ mặt trời có thể làm gián đoạn liên lạc vệ tinh và lưới điện.)

  • geomagnetic storm caused by a solar flare

    bão địa từ gây ra bởi một vụ bùng nổ mặt trời

    "A powerful solar flare can lead to a geomagnetic storm, affecting Earth's magnetic field."

    (Một vụ bùng nổ mặt trời mạnh có thể dẫn đến bão địa từ, ảnh hưởng đến từ trường Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar flare

Danh từ
Lật mặt

Một vụ nổ đột ngột của ánh sáng tăng cường trên Mặt Trời, thường được quan sát gần bề mặt của nó và ở gần một nhóm vết đen Mặt Trời. Các vụ nổ Mặt Trời mạnh thường, nhưng không phải lúc nào cũng vậy, liên quan đến sự phóng khối lượng vành nhật hoa.

"The solar flare disrupted radio communications on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solar flare disrupted radio communications yesterday.
Vụ nổ nhật hoa đã làm gián đoạn thông tin liên lạc vô tuyến ngày hôm qua.
Phủ định
Scientists didn't expect such a powerful solar flare during that solar cycle.
Các nhà khoa học đã không mong đợi một vụ nổ nhật hoa mạnh mẽ như vậy trong chu kỳ mặt trời đó.
Nghi vấn
Did the solar flare cause a power outage last week?
Vụ nổ nhật hoa có gây ra mất điện vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar flare".

Ảnh hưởng đến Công nghệ và Đời sống

Bùng nổ mặt trời giải phóng lượng lớn năng lượng và các hạt tích điện, có thể gây ra bão địa từ khi chúng va chạm với từ trường Trái Đất. Những cơn bão này có khả năng làm gián đoạn tín hiệu radio, GPS, gây hỏng hóc vệ tinh và thậm chí làm mất điện trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động công nghệ và đời sống hiện đại của con người.

Hiện tượng Cực quang tuyệt đẹp

Một trong những hệ quả trực quan và đẹp mắt nhất của bùng nổ mặt trời là hiện tượng cực quang (Bắc cực quang và Nam cực quang). Khi các hạt năng lượng cao từ mặt trời va chạm với bầu khí quyển Trái Đất, chúng kích thích các nguyên tử và phân tử, tạo ra ánh sáng lung linh đầy màu sắc trên bầu trời ở các vùng cực. Đây là một cảnh tượng thiên nhiên kỳ vĩ, thu hút rất nhiều khách du lịch.