(Top Banner Ad)
physical ease
B2
Noun Phrase B2 Sức khỏe, Thể chất

physical ease

UK: /ˈfɪzɪkəl iːz/ • US: /ˈfɪzɪkəl iːz/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoải mái về thể chất sự dễ dàng vận động sự thoải mái trong cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being comfortable in one's body and movements; freedom from physical discomfort or strain.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thoải mái trong cơ thể và các cử động; sự tự do khỏi sự khó chịu hoặc căng thẳng về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete demonstrated remarkable physical ease during the competition."

    "Vận động viên đã thể hiện sự dễ dàng về thể chất đáng kinh ngạc trong suốt cuộc thi."

  • "Regular exercise can improve physical ease and flexibility."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sự dễ dàng về thể chất và sự linh hoạt."

  • "The dancer moved across the stage with incredible physical ease."

    "Vũ công di chuyển trên sân khấu với sự dễ dàng về thể chất đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physique vóc dáng, thể chất (của một người)
Adverb physically về mặt thể chất, thân thể
Noun physics môn vật lý
Noun physician bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ nội khoa)
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun unease sự lo lắng, không thoải mái
Verb appease làm dịu đi, xoa dịu

Synonyms

physical comfort (sự thoải mái về thể chất)bodily comfort (sự thoải mái về cơ thể)effortless movement (cử động dễ dàng)

Antonyms

physical discomfort (sự khó chịu về thể chất)physical strain (sự căng thẳng về thể chất)bodily pain (đau đớn cơ thể)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical

Nguồn gốc từ 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phýsis' (φύσις), có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'physica' (khoa học tự nhiên) và tiếng Pháp cổ 'phisique', mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể và thế giới vật chất. Điều này nhấn mạnh khía cạnh vật lý, hữu hình của cơ thể con người.

Nguồn gốc từ 'Ease'

Từ 'ease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aise', có nghĩa là 'sự thoải mái', 'tiện lợi' hoặc 'cơ hội'. Nó thể hiện trạng thái không có khó khăn, không lo lắng hoặc không đau đớn. Khi kết hợp với 'physical', nó tạo thành cụm 'physical ease', nhấn mạnh sự thoải mái liên quan trực tiếp đến cơ thể và cảm giác dễ chịu về mặt thể chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng thực hiện các hoạt động thể chất một cách dễ dàng và không gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh đến sự thoải mái và hiệu quả trong các cử động.

Prepositions

with in

* **with:** Thường được sử dụng khi nói về việc thực hiện một hành động nào đó với sự dễ dàng về thể chất. Ví dụ: "He moved with physical ease." (Anh ấy di chuyển một cách dễ dàng về thể chất.)
* **in:** Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc điều kiện. Ví dụ: "She found physical ease in yoga." (Cô ấy tìm thấy sự dễ dàng về thể chất trong yoga.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical ease
  • complete complete physical ease
    (sự thoải mái thể chất hoàn toàn)
  • total total physical ease
    (sự thoải mái thể chất tuyệt đối)
  • deep deep physical ease
    (sự thoải mái thể chất sâu sắc)
Verb + physical ease
  • experience experience physical ease
    (trải nghiệm sự thoải mái thể chất)
  • promote promote physical ease
    (thúc đẩy sự thoải mái thể chất)
  • find find physical ease
    (tìm thấy sự thoải mái thể chất)
  • contribute to contribute to physical ease
    (đóng góp vào sự thoải mái thể chất)
Prepositional Phrase
  • with with physical ease
    (với sự thoải mái thể chất, một cách dễ dàng và không gắng sức)

Idioms

  • with physical ease

    một cách dễ dàng và không gắng sức về mặt thể chất

    "She lifted the heavy box with physical ease, despite its size."

    (Cô ấy nhấc chiếc hộp nặng một cách dễ dàng không chút gắng sức, mặc dù nó rất lớn.)

  • a sense of physical ease

    cảm giác thoải mái thể chất

    "After a long day, a warm bath provides a wonderful sense of physical ease."

    (Sau một ngày dài, bồn tắm nước ấm mang lại cảm giác thoải mái thể chất tuyệt vời.)

  • achieve physical ease

    đạt được sự thoải mái thể chất

    "Regular stretching and meditation can help you achieve physical ease and mental calm."

    (Thường xuyên kéo giãn và thiền định có thể giúp bạn đạt được sự thoải mái về thể chất và sự tĩnh lặng trong tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical ease

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái thoải mái trong cơ thể và các cử động; sự tự do khỏi sự khó chịu hoặc căng thẳng về thể chất.

"The athlete demonstrated remarkable physical ease during the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her physical therapy, she will have regained her physical ease.
Đến khi cô ấy hoàn thành vật lý trị liệu, cô ấy sẽ lấy lại được sự thoải mái về thể chất.
Phủ định
By the end of the month, he won't have found physical ease in his new job despite the ergonomic chair.
Đến cuối tháng, anh ấy vẫn sẽ không tìm thấy sự thoải mái về thể chất trong công việc mới mặc dù đã có ghế công thái học.
Nghi vấn
Will the athletes have achieved physical ease after such an intense training session?
Liệu các vận động viên có đạt được sự thoải mái về thể chất sau một buổi tập luyện căng thẳng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical ease".

Thiết kế công thái học (Ergonomics)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thiết kế nội thất và sản phẩm, khái niệm 'physical ease' được thể hiện rõ qua sự phát triển của công thái học (ergonomics). Ghế công sở, giường, bàn làm việc, và các thiết bị gia dụng được thiết kế tỉ mỉ để tối ưu hóa sự thoải mái thể chất, giảm căng thẳng và ngăn ngừa chấn thương, coi đó là yếu tố quan trọng cho năng suất và sức khỏe.

Văn hóa thư giãn và chăm sóc bản thân

Các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, rất coi trọng việc tạo ra và duy trì 'physical ease' như một phần của văn hóa thư giãn và chăm sóc bản thân (self-care). Các hoạt động như yoga, spa, massage, và việc tạo ra không gian sống ấm cúng, tiện nghi được khuyến khích để giúp cá nhân giảm bớt căng thẳng, phục hồi năng lượng và nâng cao chất lượng cuộc sống về mặt thể chất.