(Top Banner Ad)
physical strain
B2
Danh từ B2 Y học, Thể thao, Lao động

physical strain

UK: /ˈfɪzɪkəl streɪn/ • US: /ˈfɪzɪkəl streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng thể chất áp lực thể chất sự quá sức về thể lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stress or tension on the body, often resulting from overuse or injury.

Vietnamese Meaning

Sự căng thẳng hoặc áp lực lên cơ thể, thường là do sử dụng quá mức hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised him to avoid any physical strain while his injury healed."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy tránh mọi căng thẳng thể chất trong khi vết thương đang lành."

  • "Lifting heavy weights can cause physical strain."

    "Nâng tạ nặng có thể gây ra căng thẳng thể chất."

  • "Repetitive tasks can lead to physical strain injuries."

    "Các công việc lặp đi lặp lại có thể dẫn đến chấn thương do căng thẳng thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất
Noun physique thân hình, vóc dáng
Verb strain gắng sức, làm căng, làm tổn thương do căng thẳng
Adjective strained căng thẳng, gượng gạo (thường dùng cho mối quan hệ, nụ cười)
Noun strain sự căng thẳng, sự quá sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thể thao, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
physis
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical
Latin
stringere
Old French
estreindre
Middle English
streinen
English
strain

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Qua tiếng Latin 'physica' (nghiên cứu về tự nhiên) và tiếng Pháp cổ 'phisique' (khoa học y tế), từ này đã phát triển để chỉ những gì liên quan đến cơ thể con người hoặc thế giới vật chất, tách biệt với tinh thần hay cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Strain'

Từ 'strain' xuất phát từ động từ Latin 'stringere', có nghĩa là 'kéo chặt', 'buộc' hoặc 'thắt chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'estreindre' (buộc chặt, ép buộc), nó du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'kéo căng quá mức', 'gây áp lực' hoặc 'chấn thương do gắng sức'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những ảnh hưởng tiêu cực lên cơ thể do hoạt động thể chất quá sức. Nó khác với 'physical exertion' (sự gắng sức thể chất), vốn chỉ đơn thuần là việc sử dụng năng lượng của cơ thể. 'Physical strain' ngụ ý có thể dẫn đến tổn thương hoặc mệt mỏi.

Prepositions

on from

‘Strain on’ chỉ rõ bộ phận cơ thể chịu áp lực: ‘The strain on his back was immense.’ (Áp lực lên lưng anh ấy là rất lớn). ‘Strain from’ chỉ nguyên nhân gây ra áp lực: ‘The strain from lifting heavy boxes caused a muscle spasm.’ (Áp lực từ việc nâng các thùng nặng gây ra co thắt cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical strain
  • severe severe physical strain
    (căng thẳng thể chất nghiêm trọng)
  • intense intense physical strain
    (căng thẳng thể chất dữ dội)
  • constant constant physical strain
    (căng thẳng thể chất liên tục)
Verb + physical strain
  • cause cause physical strain
    (gây ra căng thẳng thể chất)
  • undergo undergo physical strain
    (trải qua căng thẳng thể chất)
  • suffer from suffer from physical strain
    (chịu đựng căng thẳng thể chất)
  • reduce reduce physical strain
    (giảm bớt căng thẳng thể chất)

Idioms

  • undergo physical strain

    trải qua căng thẳng thể chất (thường dùng khi nói về một người hoặc cơ thể phải chịu đựng áp lực nặng nề)

    "Athletes often undergo significant physical strain during training."

    (Các vận động viên thường trải qua căng thẳng thể chất đáng kể trong quá trình tập luyện.)

  • mental and physical strain

    căng thẳng tinh thần và thể chất (một cụm từ phổ biến để chỉ cả hai loại áp lực cùng lúc)

    "The demanding job caused immense mental and physical strain on him."

    (Công việc đòi hỏi cao đã gây ra căng thẳng tinh thần và thể chất to lớn cho anh ấy.)

  • alleviate physical strain

    làm giảm bớt căng thẳng thể chất (thường nói về việc áp dụng biện pháp để giảm nhẹ áp lực lên cơ thể)

    "Ergonomic furniture can help alleviate physical strain for office workers."

    (Nội thất công thái học có thể giúp giảm bớt căng thẳng thể chất cho nhân viên văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical strain

Danh từ
Lật mặt

Sự căng thẳng hoặc áp lực lên cơ thể, thường là do sử dụng quá mức hoặc chấn thương.

"The doctor advised him to avoid any physical strain while his injury healed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical strain".

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. 'Physical strain' thường được xem là một hậu quả tiêu cực của việc làm việc quá sức hoặc bỏ bê sức khỏe, dẫn đến các chiến dịch khuyến khích nghỉ ngơi, tập thể dục và giảm căng thẳng để tránh kiệt sức (burnout).

Văn hóa thể thao và sức khỏe

Văn hóa thể thao ở phương Tây rất phổ biến, khuyến khích mọi người rèn luyện thể chất. Tuy nhiên, cũng có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lắng nghe cơ thể và tránh 'physical strain' quá mức có thể dẫn đến chấn thương. Các phòng tập gym, huấn luyện viên cá nhân và chuyên gia vật lý trị liệu đều đóng vai trò quan trọng trong việc giúp mọi người đạt được mục tiêu thể chất một cách an toàn.