(Top Banner Ad)
physical exertion
B2
noun phrase B2 Thể dục, Y học

physical exertion

UK: /ˌfɪzɪkəl ɪɡˈzɜːʃən/ • US: /ˌfɪzɪkəl ɪɡˈzɜːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắng sức thể chất hoạt động thể lực gắng sức sự vận động thể chất quá sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Effort of body; the act of applying force or energy; hard work.

Vietnamese Meaning

Sự gắng sức về thể chất; hành động sử dụng lực hoặc năng lượng; công việc vất vả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised him to avoid any strenuous physical exertion."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh mọi sự gắng sức thể chất quá mức."

  • "He suffered chest pain after physical exertion."

    "Anh ấy bị đau ngực sau khi gắng sức thể chất."

  • "Avoid heavy physical exertion in hot weather."

    "Tránh gắng sức thể chất nặng nhọc khi thời tiết nóng bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất
Verb exert gắng sức, nỗ lực
Noun exercise bài tập thể dục
Adjective exertive đòi hỏi sự gắng sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
physica (study of nature)
English
physical
Latin
exertio (a thrusting forth)
English
exertion

Nguồn Gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'physica', có nghĩa là 'nghiên cứu về tự nhiên'. Người xưa dùng nó để chỉ những thứ hữu hình, thuộc về thế giới vật chất mà chúng ta có thể cảm nhận được.

Nguồn Gốc của 'Exertion'

Từ 'exertion' lại đến từ tiếng Latin 'exertio', nghĩa là 'sự nỗ lực, cố gắng'. Nó mang ý nghĩa về việc dồn sức lực để làm một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hoạt động đòi hỏi nhiều năng lượng và sức mạnh cơ bắp, ví dụ như tập thể dục cường độ cao, mang vác vật nặng hoặc leo trèo. Nó nhấn mạnh đến sự tiêu hao năng lượng và sức lực của cơ thể. Khác với 'physical activity' mang nghĩa rộng hơn về bất kỳ hoạt động thể chất nào, 'physical exertion' chỉ những hoạt động gây ra sự mệt mỏi và căng thẳng cho cơ thể.

Prepositions

from during

‘from physical exertion’ thường chỉ nguyên nhân gây ra một triệu chứng hoặc tình trạng nào đó. Ví dụ: ‘He was sweating from physical exertion’. ‘during physical exertion’ dùng để chỉ thời điểm một hiện tượng xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical exertion
  • intense intense physical exertion
    (sự gắng sức thể chất cường độ cao)
  • strenuous strenuous physical exertion
    (sự gắng sức thể chất vất vả)
  • mild mild physical exertion
    (sự gắng sức thể chất nhẹ nhàng)
Verb + physical exertion
  • require require physical exertion
    (đòi hỏi sự gắng sức thể chất)
  • involve involve physical exertion
    (liên quan đến sự gắng sức thể chất)
  • avoid avoid physical exertion
    (tránh sự gắng sức thể chất)

Idioms

  • No pain, no gain

    Không có đau đớn, không có thành quả. (Cần có sự nỗ lực và vất vả để đạt được điều gì đó)

    "He pushed himself through intense physical exertion because he knew: no pain, no gain."

    (Anh ấy thúc ép bản thân vượt qua sự gắng sức thể chất cường độ cao vì anh ấy biết: không có đau đớn, không có thành quả.)

  • Sweat blood

    Đổ mồ hôi sôi nước mắt. (Làm việc rất vất vả, gắng sức)

    "I've been sweating blood to get this project finished on time."

    (Tôi đã đổ mồ hôi sôi nước mắt để hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical exertion

noun phrase
Lật mặt

Sự gắng sức về thể chất; hành động sử dụng lực hoặc năng lượng; công việc vất vả.

"The doctor advised him to avoid any strenuous physical exertion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To exert oneself physically is important for maintaining good health.
Việc vận động thể chất là quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
It's advisable not to exert yourself too much after surgery.
Bạn nên tránh vận động quá sức sau phẫu thuật.
Nghi vấn
Why do you want to exert so much physical effort on this task?
Tại sao bạn lại muốn dồn nhiều nỗ lực thể chất vào nhiệm vụ này như vậy?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He exerted himself a lot during the marathon, didn't he?
Anh ấy đã gắng sức rất nhiều trong suốt cuộc thi marathon, phải không?
Phủ định
She doesn't enjoy physical exertion, does she?
Cô ấy không thích sự gắng sức thể chất, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't exert themselves too much before the competition, would they?
Họ sẽ không gắng sức quá nhiều trước cuộc thi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical exertion".

Thể thao và Sức Khỏe

Trong văn hóa phương Tây, hoạt động thể chất và thể thao được coi trọng để duy trì sức khỏe tốt. Việc tham gia các hoạt động thể thao hoặc tập thể dục thường xuyên được khuyến khích từ khi còn nhỏ.

Marathon và Sự Kiên Trì

Các cuộc thi marathon là biểu tượng của sự kiên trì và nỗ lực vượt qua giới hạn của bản thân. Chúng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng chịu đựng sự gắng sức thể chất rất lớn.