physical exertion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Effort of body; the act of applying force or energy; hard work.
Vietnamese Meaning
Sự gắng sức về thể chất; hành động sử dụng lực hoặc năng lượng; công việc vất vả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor advised him to avoid any strenuous physical exertion."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh mọi sự gắng sức thể chất quá mức."
-
"He suffered chest pain after physical exertion."
"Anh ấy bị đau ngực sau khi gắng sức thể chất."
-
"Avoid heavy physical exertion in hot weather."
"Tránh gắng sức thể chất nặng nhọc khi thời tiết nóng bức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hoạt động đòi hỏi nhiều năng lượng và sức mạnh cơ bắp, ví dụ như tập thể dục cường độ cao, mang vác vật nặng hoặc leo trèo. Nó nhấn mạnh đến sự tiêu hao năng lượng và sức lực của cơ thể. Khác với 'physical activity' mang nghĩa rộng hơn về bất kỳ hoạt động thể chất nào, 'physical exertion' chỉ những hoạt động gây ra sự mệt mỏi và căng thẳng cho cơ thể.
Prepositions
‘from physical exertion’ thường chỉ nguyên nhân gây ra một triệu chứng hoặc tình trạng nào đó. Ví dụ: ‘He was sweating from physical exertion’. ‘during physical exertion’ dùng để chỉ thời điểm một hiện tượng xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense physical exertion (sự gắng sức thể chất cường độ cao)
-
strenuous strenuous physical exertion (sự gắng sức thể chất vất vả)
-
mild mild physical exertion (sự gắng sức thể chất nhẹ nhàng)
-
require require physical exertion (đòi hỏi sự gắng sức thể chất)
-
involve involve physical exertion (liên quan đến sự gắng sức thể chất)
-
avoid avoid physical exertion (tránh sự gắng sức thể chất)
Idioms
-
No pain, no gain
Không có đau đớn, không có thành quả. (Cần có sự nỗ lực và vất vả để đạt được điều gì đó)
"He pushed himself through intense physical exertion because he knew: no pain, no gain."
(Anh ấy thúc ép bản thân vượt qua sự gắng sức thể chất cường độ cao vì anh ấy biết: không có đau đớn, không có thành quả.)
-
Sweat blood
Đổ mồ hôi sôi nước mắt. (Làm việc rất vất vả, gắng sức)
"I've been sweating blood to get this project finished on time."
(Tôi đã đổ mồ hôi sôi nước mắt để hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical exertion
noun phraseSự gắng sức về thể chất; hành động sử dụng lực hoặc năng lượng; công việc vất vả.
"The doctor advised him to avoid any strenuous physical exertion."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To exert oneself physically is important for maintaining good health. |
Việc vận động thể chất là quan trọng để duy trì sức khỏe tốt. |
| Phủ định | It's advisable not to exert yourself too much after surgery. |
Bạn nên tránh vận động quá sức sau phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Why do you want to exert so much physical effort on this task? |
Tại sao bạn lại muốn dồn nhiều nỗ lực thể chất vào nhiệm vụ này như vậy? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He exerted himself a lot during the marathon, didn't he? |
Anh ấy đã gắng sức rất nhiều trong suốt cuộc thi marathon, phải không? |
| Phủ định | She doesn't enjoy physical exertion, does she? |
Cô ấy không thích sự gắng sức thể chất, phải không? |
| Nghi vấn | They wouldn't exert themselves too much before the competition, would they? |
Họ sẽ không gắng sức quá nhiều trước cuộc thi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical exertion".
